Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Cấu hình Địa chỉ IPv4 do Nhà cung cấp Chỉ định (Provider-Assigned IPv4 Address)

    Trong hạ tầng mạng doanh nghiệp, kết nối Internet là yếu tố bắt buộc – từ việc nhân viên truy cập dịch vụ đám mây, chi nhánh kết nối về trụ sở chính, cho đến khách hàng sử dụng web server, API hay portal dịch vụ của công ty.
    Câu hỏi đặt ra: Doanh nghiệp sẽ kết nối Internet bằng cách nào và quản lý IP ra sao?

    👉 Ở đây, ISP (Internet Service Provider) chính là “cửa ngõ” đưa mạng của bạn ra toàn cầu. Tại site doanh nghiệp, router sẽ đóng vai trò thiết bị biên, trực tiếp kết nối với ISP. Các tùy chọn địa chỉ IPv4 từ ISP


    ISP có thể cấp địa chỉ IP theo 2 cách:
    1. Static (tĩnh) – ISP cung cấp một (hoặc nhiều) IP công cộng cố định.
      • Dùng trong trường hợp doanh nghiệp cần host server công khai (web, mail, VPN gateway).
      • Ví dụ: IP tĩnh này có thể gắn với tên miền như www.vnpro.org để khách hàng dễ truy cập.
      • Cấu hình cần thực hiện:
        • Gán IP tĩnh cho interface kết nối ISP.
        • Cấu hình default route trỏ về next-hop do ISP cung cấp.
    2. Dynamic (động) – ISP cấp phát IP qua DHCP.
      • Doanh nghiệp không cần gõ tay địa chỉ, router sẽ tự xin IP, subnet mask, gateway.
      • Ưu điểm: giảm lỗi cấu hình, tiết kiệm thời gian.
      • Hạn chế: khó sử dụng cho dịch vụ public vì IP có thể thay đổi.
      • Cấu hình cần thực hiện:
        • Chuyển interface sang chế độ DHCP client.
        • Router sẽ tự động thêm default route dựa vào thông tin từ DHCP.

    Lab Thực hành: ISP cấp IP động qua DHCP

    Bước 1 – Kiểm tra cấu hình ban đầu


    Trên router R1, interface e0/3 đang được cấu hình IP tĩnh.
    R1# show running-config | section interface Ethernet0/3 Bước 2 – Kiểm tra bảng định tuyến


    Chưa có default route, chỉ có route connected và local:
    R1# show ip route Bước 3 – Chuyển e0/3 sang DHCP client

    R1(config)# interface Ethernet0/3 R1(config-if)# ip address dhcp R1(config-if)# no shutdown Bước 4 – Kiểm tra thông báo


    Trong vòng 30s, console sẽ hiện syslog báo đã nhận được IP từ DHCP. Bước 5 – Xác minh IP

    R1# show ip interface brief Bước 6 – Kiểm tra default route

    R1# show ip route
    Bạn sẽ thấy có route mặc định 0.0.0.0/0 trỏ về địa chỉ gateway ISP (ví dụ 198.51.100.1). Bước 7 – Kiểm tra kết nối Internet

    R1# ping 203.0.113.30
    Nếu ping thành công → R1 đã ra ngoài Internet.
    Lab Mở Rộng: DHCP cho PC nội bộ
    • PC1 kết nối mạng LAN 10.10.1.0/24.
    • R2 đóng vai trò DHCP server cho subnet này.
    • Nhiệm vụ: cấu hình PC1 nhận IP động từ DHCP, qua R1 ra Internet.
    Bước 8 – Cấu hình PC1 dùng DHCP

    PC1> ip dhcp PC1> enable Bước 9 – Kiểm tra IP được cấp

    PC1> show ip
    PC1 sẽ có địa chỉ dạng 10.10.1.x và default gateway từ DHCP. Bước 10 – Bật DHCP Relay trên R1


    Để các gói DHCP Discover từ PC1 đi đến DHCP server trên R2, cấu hình:
    R1(config)# interface Ethernet0/0 R1(config-if)# ip helper-address 198.51.100.2 Bước 11 – Quan sát console PC1


    Sau vài giây sẽ có syslog thông báo đã được cấp IP. Bước 12 – Kiểm tra lease DHCP

    PC1> show dhcp lease PC1> show dhcp server Bước 13 – Tham khảo cấu hình DHCP trên R2

    R2# show startup-config | section dhcp
    Bạn sẽ thấy các pool DHCP đã được định nghĩa cho 198.51.100.0/24 và 10.10.1.0/24.
    Câu hỏi Ôn tập


    Địa chỉ 10.10.1.101 thuộc dải nào?
    → Đây là private address range (theo RFC1918, 10.0.0.0/8 là private).

    🔥 Như vậy, các bạn đã nắm rõ cách ISP cung cấp IPv4 (tĩnh và động), cách cấu hình router nhận IP từ DHCP, và triển khai DHCP cho client trong LAN. Đây là những kỹ năng rất thực tế cho CCNA/CCNP khi triển khai hạ tầng Internet tại doanh nghiệp.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X