📘 [ccna] Trunking trong mạng LAN
1. Tại sao cần trunking?
👉 Giải pháp: Trunking – chỉ cần 1 đường trunk duy nhất giữa hai switch nhưng có thể truyền được lưu lượng của nhiều VLAN cùng lúc.
2. Access port vs Trunk port
3. Các kỹ thuật trunking
👉 Khi frame đi qua trunk:
Native VLAN:
4. Cấu hình trunking cơ bản trên Cisco Switch
Switch(config)# interface g0/1
Switch(config-if)# switchport trunk encapsulation dot1q
Switch(config-if)# switchport mode trunk
Switch(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30
Switch(config-if)# switchport trunk native vlan 99
5. VTP – VLAN Trunking Protocol
✅ Kết luận:
Trunking giúp tiết kiệm đường kết nối, tối ưu quản lý VLAN, và là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong quản trị mạng. Hiểu rõ trunking và VTP là kiến thức nền tảng trong lộ trình CCNA.
🎯 Nếu bạn muốn học từ lý thuyết đến thực hành cấu hình VLAN, trunking, VTP trực tiếp trên thiết bị Cisco và thi chứng chỉ quốc tế, hãy đăng ký ngay khóa học CCNA tại VnPro.
ccna cisco networking trunking vlan vnpro
1. Tại sao cần trunking?
- Khi có nhiều VLAN trên 2 switch, nếu muốn các VLAN tương ứng giao tiếp với nhau, ta phải nối từng VLAN bằng 1 đường link riêng.
- Ví dụ: có 3 VLAN → cần 3 đường nối. Nếu có 10 VLAN → cần 10 đường nối.
- Điều này lãng phí và khó quản lý.
👉 Giải pháp: Trunking – chỉ cần 1 đường trunk duy nhất giữa hai switch nhưng có thể truyền được lưu lượng của nhiều VLAN cùng lúc.
2. Access port vs Trunk port
- Access port: gắn với một VLAN cụ thể, dùng để kết nối đến thiết bị đầu cuối (PC, server…). Frame đi trên access port là frame Ethernet bình thường, không có “tag”.
- Trunk port: gắn với nhiều VLAN, cho phép lưu lượng của nhiều VLAN đi qua. Frame đi trên trunk sẽ được gắn thêm thông tin VLAN (gọi là “tag”)
3. Các kỹ thuật trunking
- 802.1Q (Dot1Q): Chuẩn quốc tế, phổ biến nhất hiện nay. Thêm 4 byte Dot1Q tag vào frame để đánh dấu VLAN ID.
- ISL (Interswitch Link): Chuẩn riêng của Cisco (cũ, ít dùng). Đóng gói toàn bộ frame thêm header 26 byte + CRC 4 byte.
👉 Khi frame đi qua trunk:
- Switch thêm tag để biết frame thuộc VLAN nào.
- Switch đầu nhận đọc tag, gỡ bỏ, rồi chuyển frame về VLAN tương ứng.
Native VLAN:
- Frame thuộc native VLAN đi qua trunk không bị gắn tag.
- Mặc định, native VLAN là VLAN 1.
- Hai switch hai đầu trunk phải thống nhất native VLAN
4. Cấu hình trunking cơ bản trên Cisco Switch
Switch(config)# interface g0/1
Switch(config-if)# switchport trunk encapsulation dot1q
Switch(config-if)# switchport mode trunk
Switch(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30
Switch(config-if)# switchport trunk native vlan 99
- encapsulation dot1q: chọn kiểu trunk.
- mode trunk: bật chế độ trunk tĩnh.
- allowed vlan: chỉ định VLAN nào được đi qua trunk.
- native vlan: chọn native VLAN
5. VTP – VLAN Trunking Protocol
- Khi mạng có nhiều switch và VLAN, việc cấu hình thủ công từng switch rất tốn công.
- VTP cho phép switch tự động đồng bộ cấu hình VLAN qua các đường trunk.
- Quản trị viên chỉ cần cấu hình VLAN ở switch VTP Server → các switch khác (VTP Client) sẽ cập nhật theo.
✅ Kết luận:
Trunking giúp tiết kiệm đường kết nối, tối ưu quản lý VLAN, và là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong quản trị mạng. Hiểu rõ trunking và VTP là kiến thức nền tảng trong lộ trình CCNA.
🎯 Nếu bạn muốn học từ lý thuyết đến thực hành cấu hình VLAN, trunking, VTP trực tiếp trên thiết bị Cisco và thi chứng chỉ quốc tế, hãy đăng ký ngay khóa học CCNA tại VnPro.
ccna cisco networking trunking vlan vnpro