CISCO DNA CENTER LÀ GÌ?
Cisco Digital Network Architecture (Cisco DNA) là kiến trúc mạng hiện đại do Cisco phát triển, cho phép doanh nghiệp quản lý mạng bằng phần mềm, tự động hóa, đơn giản hoá cấu hình và tăng khả năng giám sát.
Điểm nổi bật nhất của Cisco DNA là mô hình “Intent-Based Networking” – Mạng dựa trên ý định.
Thay vì cấu hình từng thiết bị, quản trị viên chỉ cần xác định mục tiêu, còn DNA Center sẽ tự động chuyển mục tiêu đó thành cấu hình phù hợp trên toàn bộ hệ thống mạng.
🔹 1. Cisco DNA Center – Bộ não điều khiển toàn mạng
DNA Center là nền tảng quản lý tập trung giúp:
DNA Center hỗ trợ nhiều nhóm API giúp lập trình, tự động hóa và tích hợp với hệ thống khác:
🔹 2. Intent API – Điều khiển mạng bằng ý định
Intent API cho phép gộp nhiều tác vụ phức tạp thành một lệnh API duy nhất.
Ví dụ:
Cấu hình một SSID WiFi thường yêu cầu tạo interface, WLAN, bảo mật, radio…
→ Intent API chỉ cần 1 lệnh duy nhất.
Intent API có thể:
🔹 3. Integration API – Kết nối với hệ thống bên ngoài
Integration API giúp DNA Center giao tiếp với:
Khi xảy ra sự cố, DNA Center có thể tự động:
🔹 4. Multivendor SDK – Quản lý cả thiết bị ngoài Cisco
DNA Center có thể quản lý thiết bị của hãng khác thông qua:
Tất cả giao tiếp này được đóng gói thành device package do SDK tạo ra.
Ngoài ra, DNA Center hỗ trợ Webhook để gửi sự kiện theo thời gian thực – cực hữu ích cho việc tự động hóa.
🔹 5. Nhóm API “Know Your Network” – Hiểu toàn bộ mạng
Nhóm API này cho phép:
API Client Health có thể trả về:
🔹 6. Nhóm API vận hành – Tự động hóa quản trị
Bao gồm nhiều API quan trọng như:
Với những API này, quản trị viên không cần truy cập từng thiết bị nữa — tất cả đều tự động.
🔹 7. Kích hoạt API và lấy token
Trong DNA Center, API không bật sẵn.
Cần vào:
Platform → Manage → Bundles → Enable REST API Bundle
Sau đó có thể dùng:
để lấy token xác thực.
Token được gửi kèm theo các request API trong tiêu đề X-Auth-Token.
🔹 8. Ví dụ lấy danh sách thiết bị bằng curl
curl -X GET \ https://sandboxdnac2.cisco.com/dna/i...network-device \ -H 'X-Auth-Token: <token>'
API trả về toàn bộ thông tin như hostname, IP quản lý, uptime, serial, version…
🔹 9. Lấy thông tin Client Health
API cho phép lấy toàn bộ sức khỏe của client:
/dna/intent/api/v1/client-health?timestamp=<unix_time>
Trả về:
🔹 10. Sử dụng Python SDK để tự động hóa
Cài SDK:
pip install dnacentersdk
Ví dụ:
from dnacentersdk import api DNAC = api.DNACenterAPI(username="devnetuser",password="C isco123!",base_url="https://sandboxdnac2.cisco.com") devices = DNAC.devices.get_device_list() clients = DNAC.clients.get_overall_client_health(timestamp=" 1566506489000")
Python SDK giúp tiết kiệm thời gian rất lớn so với việc gọi API thủ công.
Cisco Digital Network Architecture (Cisco DNA) là kiến trúc mạng hiện đại do Cisco phát triển, cho phép doanh nghiệp quản lý mạng bằng phần mềm, tự động hóa, đơn giản hoá cấu hình và tăng khả năng giám sát.
Điểm nổi bật nhất của Cisco DNA là mô hình “Intent-Based Networking” – Mạng dựa trên ý định.
Thay vì cấu hình từng thiết bị, quản trị viên chỉ cần xác định mục tiêu, còn DNA Center sẽ tự động chuyển mục tiêu đó thành cấu hình phù hợp trên toàn bộ hệ thống mạng.
🔹 1. Cisco DNA Center – Bộ não điều khiển toàn mạng
DNA Center là nền tảng quản lý tập trung giúp:
- Cấu hình thiết bị trong vài phút
- Áp chính sách đồng nhất toàn hệ thống
- Theo dõi sức khỏe thiết bị & người dùng theo thời gian thực
- Tự động phát hiện lỗi và đề xuất hướng khắc phục
- Tích hợp nhiều giải pháp Cisco & thiết bị hãng khác
- Tự động hóa (Automation) và đảm bảo vận hành (Assurance)
DNA Center hỗ trợ nhiều nhóm API giúp lập trình, tự động hóa và tích hợp với hệ thống khác:
- Intent API – Cho phép điều khiển toàn mạng bằng các lệnh API đơn giản.
- Integration API – Cho phép kết nối DNA Center với ServiceNow, BMC Remedy, IPAM…
- Multivendor SDK – Quản lý được cả thiết bị không phải Cisco.
- Events & Notifications – DNA Center gửi cảnh báo tự động qua Webhook.
🔹 2. Intent API – Điều khiển mạng bằng ý định
Intent API cho phép gộp nhiều tác vụ phức tạp thành một lệnh API duy nhất.
Ví dụ:
Cấu hình một SSID WiFi thường yêu cầu tạo interface, WLAN, bảo mật, radio…
→ Intent API chỉ cần 1 lệnh duy nhất.
Intent API có thể:
- Tự động cấu hình QoS
- Cập nhật hệ điều hành toàn mạng
- Theo dõi sức khỏe thiết bị và ứng dụng
- Tự động hóa vận hành cho toàn mạng
🔹 3. Integration API – Kết nối với hệ thống bên ngoài
Integration API giúp DNA Center giao tiếp với:
- ServiceNow, BMC Remedy (tự động tạo ticket khi có lỗi mạng)
- Hệ thống IPAM như Infoblox, BlueCat
- Công cụ phân tích dữ liệu như Tableau
- Các sản phẩm Cisco khác như Meraki, ACI, Stealthwatch
Khi xảy ra sự cố, DNA Center có thể tự động:
- Phát hiện lỗi
- Tạo ticket
- Gợi ý cách sửa dựa trên Machine Learning
- Gửi thông tin đến ứng dụng bên ngoài để tự động xử lý
🔹 4. Multivendor SDK – Quản lý cả thiết bị ngoài Cisco
DNA Center có thể quản lý thiết bị của hãng khác thông qua:
- CLI
- SNMP
- NETCONF
Tất cả giao tiếp này được đóng gói thành device package do SDK tạo ra.
Ngoài ra, DNA Center hỗ trợ Webhook để gửi sự kiện theo thời gian thực – cực hữu ích cho việc tự động hóa.
🔹 5. Nhóm API “Know Your Network” – Hiểu toàn bộ mạng
Nhóm API này cho phép:
- Lấy danh sách thiết bị
- Lấy chi tiết cấu hình
- Lấy tình trạng sức khỏe toàn hệ thống
- Lấy thông tin theo site (vị trí thiết bị)
API Client Health có thể trả về:
- SNR, RSSI
- Thời gian kết nối
- Lỗi xác thực
- Điểm sức khỏe tổng thể của từng client
🔹 6. Nhóm API vận hành – Tự động hóa quản trị
Bao gồm nhiều API quan trọng như:
- Command Runner – Chạy lệnh show trên thiết bị
- Network Discovery – Tự động kiểm tra & phát hiện thiết bị
- Template Programmer – Triển khai cấu hình từ mẫu
- Path Trace – Xem đường đi gói tin trong mạng
- File API – Lấy chứng chỉ, file hệ điều hành
- Task API – Theo dõi tiến trình tác vụ
- Tag API – Gắn nhãn cho thiết bị để áp chính sách nhanh
Với những API này, quản trị viên không cần truy cập từng thiết bị nữa — tất cả đều tự động.
🔹 7. Kích hoạt API và lấy token
Trong DNA Center, API không bật sẵn.
Cần vào:
Platform → Manage → Bundles → Enable REST API Bundle
Sau đó có thể dùng:
- curl
- Postman
- hoặc SDK Python
để lấy token xác thực.
Token được gửi kèm theo các request API trong tiêu đề X-Auth-Token.
🔹 8. Ví dụ lấy danh sách thiết bị bằng curl
curl -X GET \ https://sandboxdnac2.cisco.com/dna/i...network-device \ -H 'X-Auth-Token: <token>'
API trả về toàn bộ thông tin như hostname, IP quản lý, uptime, serial, version…
🔹 9. Lấy thông tin Client Health
API cho phép lấy toàn bộ sức khỏe của client:
/dna/intent/api/v1/client-health?timestamp=<unix_time>
Trả về:
- Tổng số client
- Điểm sức khỏe
- Lỗi kết nối
- SNR / RSSI
- Thời gian kết nối
🔹 10. Sử dụng Python SDK để tự động hóa
Cài SDK:
pip install dnacentersdk
Ví dụ:
from dnacentersdk import api DNAC = api.DNACenterAPI(username="devnetuser",password="C isco123!",base_url="https://sandboxdnac2.cisco.com") devices = DNAC.devices.get_device_list() clients = DNAC.clients.get_overall_client_health(timestamp=" 1566506489000")
Python SDK giúp tiết kiệm thời gian rất lớn so với việc gọi API thủ công.