Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • 🔥 Tổng hợp các lệnh mạng cơ bản trong Linux – DevNetOps cần thuộc lòng!

    🔥 Tổng hợp các lệnh mạng cơ bản trong Linux – DevNetOps cần thuộc lòng!

    Bạn là dân DevOps, NetOps, hay đang theo đuổi tự động hóa hạ tầng? Hãy chắc chắn rằng bạn không chỉ biết cấu hình trên Cisco CLI mà còn phải nắm rõ các lệnh mạng cơ bản trong môi trường Linux. Dưới đây là chuỗi lệnh cực kỳ thực chiến để test, cấu hình và kiểm tra mạng – dùng hàng ngày không chán!
    🎯 1. Kiểm tra kết nối và định tuyến
    • ping: Gửi ICMP echo request để kiểm tra kết nối giữa hai node. Trên Linux, lệnh này chạy vô hạn cho đến khi bạn nhấn Ctrl + C.
      → Ví dụ: ping 8.8.8.8
    • traceroute: Xem các hop Layer 3 mà gói tin đi qua để đến đích.
      → Ví dụ: traceroute google.com

    🛠️ 2. Quản lý giao diện mạng
    • ifconfig: Xem thông tin hoặc cấu hình các interface.
      → Ví dụ: ifconfig eth0, ifconfig eth1 down
      ⚠️ Tuy nhiên lệnh này dần được thay thế bằng ip.
    • ip link: Liệt kê các interface đang có trên máy.
    • ip addr: Hiển thị thông tin IP của các interface.
      → Cấu hình IP: sudo ip addr add 192.168.1.50/24 dev eth1
      ❗ Lưu ý: Không tồn tại sau khi reboot.
    • ip route: Thêm static route.
      → Ví dụ: sudo ip route add 10.10.10.0/24 via 192.168.1.1 dev eth1
    • ifup / ifdown: Bật/tắt một interface nhanh chóng.
      → sudo ifdown eth1, sudo ifup eth1

    📡 3. Kiểm tra bảng định tuyến và ARP
    • ip route list: Hiển thị bảng định tuyến.
      → Xu hướng dùng lệnh này thay vì route.
    • route: Lệnh cũ để xem bảng định tuyến kernel.
    • arp: Xem bảng ánh xạ địa chỉ IP–MAC.
      → Thêm tĩnh: sudo arp -s 192.168.1.10 00:11:22:33:44:55

    📈 4. Thống kê và kiểm tra kết nối
    • netstat: Hiển thị thông tin kết nối, bảng định tuyến, thống kê interface.
      → netstat -r: bảng định tuyến
      → netstat -i: thông tin thống kê interface

    🌐 5. Truy vấn DNS
    • dig: Lấy thông tin DNS như A, MX, CNAME.
      → dig cisco.com
    • host: Resolve IP sang hostname hoặc ngược lại.
      → host google.com

    🔐 6. Kết nối từ xa
    • ssh: Đăng nhập bảo mật đến thiết bị từ xa.
      → ssh admin@192.168.1.1 -p 2222
      → ssh -l user 10.0.0.1

    🧠 Lưu ý cho dân DevOps/NetOps:
    • ip là lệnh mạnh hơn ifconfig, đang dần trở thành tiêu chuẩn.
    • Kết hợp với Ansible, bạn có thể tự động hóa cấu hình interface hoặc kiểm tra kết nối qua module ping, uri, command.
    • Dùng trong các lab kiểm tra routing, DNS, SSH hoặc thu thập dữ liệu mạng để debug nhanh.

    📌 Gợi ý ứng dụng thực tế:


    Lab kiểm tra kết nối sau khi cấu hình VRF: dùng ping, traceroute, ip route list
    Debug lỗi DNS cho container: dùng dig, host
    Xác minh SSH kết nối tự động hóa với GitLab runner
    Thu thập interface stats trước và sau khi deploy ứng dụng
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X