🔥 [Linux Networking Kiến Thức Thực Chiến – Phần: Cấu Hình Mạng Vĩnh Viễn] 🔥
✅ 1. Cấu hình IP tĩnh với file /etc/network/interfaces (Debian cũ)
Trên các bản Debian/Ubuntu cũ (pre-Netplan), cấu hình mạng được lưu tại:
/etc/network/interfaces
Ví dụ:
auto eth0 iface eth0 inet static address 192.168.1.50 netmask 255.255.255.0 up ip route add 172.16.10.0/24 via 192.168.1.25 dev eth2 up ip route add 10.10.10.0/24 via 192.168.1.35 dev eth3 auto eth1 iface eth1 inet dhcp
📌 Lưu ý:
sudo nano /etc/network/interfaces
✅ 2. Cấu hình với Netplan (Debian mới, Ubuntu)
Trên các bản mới (Ubuntu 18.04+), cấu hình dùng Netplan, file thường nằm ở:
/etc/netplan/*.yaml
Ví dụ nội dung:
network: version: 2 renderer: NetworkManager ethernets: ens192: dhcp4: no addresses: [172.21.55.10/24] gateway4: 172.21.55.1 nameservers: addresses: [100.65.0.51, 100.65.0.52]
📌 Các bước:
📍 renderer: NetworkManager dùng cho Desktop có GUI. Nếu là server, nên dùng networkd.
✅ 3. RedHat / CentOS: Cấu hình với ifcfg-*
Các hệ RedHat-based dùng cấu hình ở:
/etc/sysconfig/network-scripts/ifcfg-ens33
Ví dụ:
DEVICE=ens33 BOOTPROTO=none ONBOOT=yes PREFIX=24 IPADDR=172.21.1.55 GATEWAY=172.21.1.1
🛠️ Chỉnh sửa với:
sudo nano /etc/sysconfig/network-scripts/ifcfg-ens33
✅ 4. Cập nhật DNS vĩnh viễn
DNS được cấu hình tại:
/etc/resolv.conf
Nhưng thực tế file này được sinh tự động từ:
/etc/resolvconf/resolv.conf.d/
➡️ Muốn sửa DNS không bị mất sau reboot:
nameserver 127.0.1.1 nameserver 10.8.8.8
🔁 5. Restart Networking
Sau khi thay đổi IP, subnet, gateway, hoặc thêm NIC:
sudo service networking restart # hoặc: sudo systemctl restart networking
🎯 Review nhanh kiến thức:
❓ Câu hỏi: 2 phát biểu nào sau đúng về cấu hình DNS trong Linux?
✅ Đáp án đúng:
📌 Gợi ý ứng dụng thực tế:
Bạn đang làm hạ tầng cho server Linux trong doanh nghiệp hay chuẩn bị thi CCNA/DevOps?
👉 Đây là kỹ năng căn bản bắt buộc phải nắm vững.
Đừng để mất kết nối chỉ vì reboot xong mất IP!
🔁 Bạn đã từng vướng lỗi gì khi cấu hình IP tĩnh trên Linux chưa? Comment chia sẻ để mọi người học cùng nhau.
#LinuxNetworking devops #PersistentIP #Netplan #NetworkScript #VnProCommunity
💡 Bạn từng cấu hình IP tĩnh bằng ifconfig, nhưng sau reboot thì mất sạch?
Đừng lo, đây là lúc bạn cần hiểu rõ cấu hình mạng persistent – vĩnh viễn trên Linux!
Đừng lo, đây là lúc bạn cần hiểu rõ cấu hình mạng persistent – vĩnh viễn trên Linux!
✅ 1. Cấu hình IP tĩnh với file /etc/network/interfaces (Debian cũ)
Trên các bản Debian/Ubuntu cũ (pre-Netplan), cấu hình mạng được lưu tại:
/etc/network/interfaces
Ví dụ:
auto eth0 iface eth0 inet static address 192.168.1.50 netmask 255.255.255.0 up ip route add 172.16.10.0/24 via 192.168.1.25 dev eth2 up ip route add 10.10.10.0/24 via 192.168.1.35 dev eth3 auto eth1 iface eth1 inet dhcp
📌 Lưu ý:
- Dòng auto dùng để khởi động giao diện khi boot.
- Dòng up cho phép thêm static route vĩnh viễn ngay sau khi interface hoạt động.
sudo nano /etc/network/interfaces
✅ 2. Cấu hình với Netplan (Debian mới, Ubuntu)
Trên các bản mới (Ubuntu 18.04+), cấu hình dùng Netplan, file thường nằm ở:
/etc/netplan/*.yaml
Ví dụ nội dung:
network: version: 2 renderer: NetworkManager ethernets: ens192: dhcp4: no addresses: [172.21.55.10/24] gateway4: 172.21.55.1 nameservers: addresses: [100.65.0.51, 100.65.0.52]
📌 Các bước:
- Mở file:
- Sửa nội dung theo yêu cầu (DHCP ↔ Static)
- Áp dụng cấu hình mới:
📍 renderer: NetworkManager dùng cho Desktop có GUI. Nếu là server, nên dùng networkd.
✅ 3. RedHat / CentOS: Cấu hình với ifcfg-*
Các hệ RedHat-based dùng cấu hình ở:
/etc/sysconfig/network-scripts/ifcfg-ens33
Ví dụ:
DEVICE=ens33 BOOTPROTO=none ONBOOT=yes PREFIX=24 IPADDR=172.21.1.55 GATEWAY=172.21.1.1
🛠️ Chỉnh sửa với:
sudo nano /etc/sysconfig/network-scripts/ifcfg-ens33
✅ 4. Cập nhật DNS vĩnh viễn
DNS được cấu hình tại:
/etc/resolv.conf
Nhưng thực tế file này được sinh tự động từ:
/etc/resolvconf/resolv.conf.d/
➡️ Muốn sửa DNS không bị mất sau reboot:
- Sửa file:
- Thêm:
nameserver 127.0.1.1 nameserver 10.8.8.8
- Tái tạo lại file:
🔁 5. Restart Networking
Sau khi thay đổi IP, subnet, gateway, hoặc thêm NIC:
sudo service networking restart # hoặc: sudo systemctl restart networking
🎯 Review nhanh kiến thức:
❓ Câu hỏi: 2 phát biểu nào sau đúng về cấu hình DNS trong Linux?
✅ Đáp án đúng:
- DNS được cấu hình động từ /etc/resolvconf/resolv.conf.d/
- DNS được lưu tại /etc/resolv.conf
📌 Gợi ý ứng dụng thực tế:
- Khi cấu hình gateway dự phòng tĩnh.
- Khi cần định tuyến một số mạng nội bộ riêng ra các interface cụ thể.
- Khi cần chỉnh sửa DNS cố định cho server trong mạng nội bộ doanh nghiệp.
Bạn đang làm hạ tầng cho server Linux trong doanh nghiệp hay chuẩn bị thi CCNA/DevOps?
👉 Đây là kỹ năng căn bản bắt buộc phải nắm vững.
Đừng để mất kết nối chỉ vì reboot xong mất IP!
🔁 Bạn đã từng vướng lỗi gì khi cấu hình IP tĩnh trên Linux chưa? Comment chia sẻ để mọi người học cùng nhau.
#LinuxNetworking devops #PersistentIP #Netplan #NetworkScript #VnProCommunity