SCHEDULE CHƯƠNG TRÌNH (DCACI 300-620)
| STT | CHỦ ĐỀ BÀI HỌC | GHI CHÚ |
| I. | LÝ THUYẾT: | |
| ACI FABRIC INFRASTRUCTURE: | ||
| 1 | Kiến trúc Cisco ACI & thành phần trong Fabric | |
| 2 | Spine–Leaf topology, APIC cluster, hardware overview | |
| 3 | ACI Object Model (Managed Objects) | |
| 4 | Fabric Discovery – Cơ chế nhận diện thiết bị tự động | |
| 5 | Chính sách (Policies): Access Policies & Fabric Policies | |
| 6 | Cấu trúc logic trong ACI: Tenant, App Profile, EPG, BD, VRF, Contracts, vzAny | |
| 7 | Endpoint learning & retention | |
| ACI PACKET FORWARDING: | ||
| 1 | Forwarding trong ACI (L2 / L3) | |
| 2 | Proxy ARP / ARP Flooding | |
| 3 | Unicast Routing trong Bridge Domain | |
| 4 | Xử lý Unknown Unicast | |
| 5 | Behavior BD modes | |
| 6 | Traffic path intra/inter EPG/VRF | |
| EXTERNAL NETWORK CONNECTIVITY: | ||
| 1 | Kết nối L2Outside (L2Out) | |
| 2 | Port binding & access policies | |
| 3 | Kết nối L3Outside (L3Out) | |
| 4 | Routing protocols OSPF/BGP/Static | |
| 5 | Route Control & Route Profile | |
| 6 | External EPG & Contracts | |
| VMM & L4–L7 INTEGRATION: | ||
| 1 | Tích hợp VMware vCenter / VDS | |
| 2 | VMM Domain, VLAN Pool, Resolution Immediacy | |
| 3 | Tự động tạo port-group theo EPG | |
| 4 | Service Graph / Redirect Policy / Device Package | |
| 5 | Tích hợp VMware vCenter / VDS | |
| ACI MANAGEMENT: | ||
| 1 | Quản lý APIC: In-band / Out-of-band | |
| 2 | Logging & Monitoring: Faults, Events, Audit Logs, Health Score | |
| 3 | AAA / RBAC | |
| 4 | Backup / Restore / Snapshot | |
| 5 | Nâng cấp firmware | |
| 6 | Syslog / SNMP Integration | |
| ACI ANYWHERE: | ||
| 1 | Tổng quan Multi-Pod | |
| 2 | Tổng quan Multi-Site | |
| 3 | Remote Leaf | |
| 4 | Khác biệt policy model và traffic | |
| 5 | Khi nào cần ACI Anywhere? | |
| II: | LAB THỰC HÀNH: | |
| 1 | LAB 1: Fabric Discovery & kiểm tra trạng thái Switch | |
| 2 | LAB 2: Cấu hình NTP | |
| 3 | LAB 3: Tạo Access Policies, Interface Policies, AAEP, VLAN Pool | |
| 4 | LAB 4: Cấu hình vPC trong ACI | |
| 5 | LAB 5: Cấu hình Tenant / VRF / BD / EPG / Contract | |
| 6 | LAB 6: L2 intra-EPG forwarding | |
| 7 | LAB 7: L2 inter-EPG forwarding | |
| 8 | LAB 8: L3 inter-EPG forwarding | |
| 9 | LAB 9: So sánh các chế độ forwarding trong BD | |
| 10 | LAB 10: Cấu hình L2Out | |
| 11 | LAB 11: Cấu hình L3Out (OSPF / BGP / Static) | |
| 12 | LAB 12: Tích hợp APIC với VMware vCenter (VMM) | |
| 13 | LAB 13: Tích hợp L4–L7 Service Graph | |
| 14 | LAB 14: Backup / Restore / Snapshot | |
| 15 | LAB 15: Quản lý tài khoản & phân quyền (AAA / RBAC) | |
| 16 | LAB 16: Kiểm tra Faults / Events / Health Score | |
| 17 | LAB 17: Review tổng hợp | |
| 18 | LAB 18: Final Lab (bài lab tổng kết) | |
| 19 | LAB 19: Test cuối khóa |