Hệ thống Tên miền (DNS)
Domain Name System (DNS) là giao thức cung cấp cơ chế ánh xạ giữa tên máy (hostname) trong mạng và địa chỉ IP dạng số của nó. DNS giúp người dùng Internet và các thiết bị mạng truy cập website bằng tên dễ đọc (human-readable) thay vì phải nhớ địa chỉ IP dạng số.
Không gian tên (namespace) của Internet được chia thành các domain, và việc quản lý tên trong mỗi domain thường được ủy quyền cho các hệ thống chịu trách nhiệm trong domain đó.
Hình minh họa cho thấy việc sử dụng lệnh nslookup để truy vấn DNS nhằm lấy thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP, hoặc các bản ghi DNS khác.
Cấu trúc phân cấp DNS (DNS Hierarchy)
Hệ thống DNS được tổ chức theo cấu trúc cây ngược (inverted tree) và gồm 5 cấp chính: 1️⃣ Root-level domain (Miền gốc)
Là cấp cao nhất trong cây phân cấp DNS. 2️⃣ Top-Level Domain (TLD – Miền cấp cao nhất)
Là cấp ngay dưới root, gồm hai nhóm chính:
Là phần đứng ngay bên trái TLD, thường là tên doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ: trong cisco.com, "cisco" là SLD của TLD .com. 4️⃣ Subdomain (Miền phụ / Miền cấp ba)
Còn gọi là miền cấp ba, nằm bên trái SLD.
Ví dụ: trong developer.cisco.com, "developer" là subdomain. 5️⃣ Host
Phần host xác định một thiết bị cụ thể (thường là server).
Ví dụ: trong mydevice.example.com, "mydevice" là hostname.
❓ Câu hỏi ôn tập
DHCP client sẽ làm gì khi nhận được nhiều IP offer?
✅ Đáp án đúng:
It accepts the offer that comes first.
(Client sẽ chấp nhận Offer đến trước.)
Theo cơ chế DORA, nếu client nhận được nhiều DHCP Offer từ nhiều server, nó sẽ chọn Offer đầu tiên nhận được.
Domain Name System (DNS) là giao thức cung cấp cơ chế ánh xạ giữa tên máy (hostname) trong mạng và địa chỉ IP dạng số của nó. DNS giúp người dùng Internet và các thiết bị mạng truy cập website bằng tên dễ đọc (human-readable) thay vì phải nhớ địa chỉ IP dạng số.
Không gian tên (namespace) của Internet được chia thành các domain, và việc quản lý tên trong mỗi domain thường được ủy quyền cho các hệ thống chịu trách nhiệm trong domain đó.
Hình minh họa cho thấy việc sử dụng lệnh nslookup để truy vấn DNS nhằm lấy thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP, hoặc các bản ghi DNS khác.
Cấu trúc phân cấp DNS (DNS Hierarchy)
Hệ thống DNS được tổ chức theo cấu trúc cây ngược (inverted tree) và gồm 5 cấp chính: 1️⃣ Root-level domain (Miền gốc)
Là cấp cao nhất trong cây phân cấp DNS. 2️⃣ Top-Level Domain (TLD – Miền cấp cao nhất)
Là cấp ngay dưới root, gồm hai nhóm chính:
- Phân loại theo tổ chức: .com, .net, .org
- Phân loại theo địa lý: .ca, .uk, .fr, .pe
Là phần đứng ngay bên trái TLD, thường là tên doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ: trong cisco.com, "cisco" là SLD của TLD .com. 4️⃣ Subdomain (Miền phụ / Miền cấp ba)
Còn gọi là miền cấp ba, nằm bên trái SLD.
Ví dụ: trong developer.cisco.com, "developer" là subdomain. 5️⃣ Host
Phần host xác định một thiết bị cụ thể (thường là server).
Ví dụ: trong mydevice.example.com, "mydevice" là hostname.
❓ Câu hỏi ôn tập
DHCP client sẽ làm gì khi nhận được nhiều IP offer?
✅ Đáp án đúng:
It accepts the offer that comes first.
(Client sẽ chấp nhận Offer đến trước.)
Theo cơ chế DORA, nếu client nhận được nhiều DHCP Offer từ nhiều server, nó sẽ chọn Offer đầu tiên nhận được.