Lab: Cấu hình Multiple Spanning Tree (MST)
Nếu anh em từng triển khai PVST+, chắc chắn sẽ nhận ra một hạn chế: với mỗi VLAN đều phải duy trì một instance STP riêng, gây tốn CPU và bộ nhớ trên switch. Với mạng lớn hàng trăm VLAN, việc này cực kỳ nặng nề.
MST (Multiple Spanning Tree) giải quyết vấn đề đó bằng cách gom nhiều VLAN vào một instance. Ví dụ: thay vì 1000 VLAN = 1000 PVST instance, ta chỉ cần 2-3 MST instance là đủ để cân bằng tải và dự phòng.
Trong lab này, chúng ta sẽ cấu hình MST trên 3 switch (SW1, SW2, SW3). Ban đầu, hệ thống đang chạy PVST+ với phân công root bridge như sau:
Mục tiêu: Chuyển đổi sang MST, gom VLAN 2-3 vào MST instance 1, và VLAN 4-5 vào MST instance 2.
Các bước thực hiện
Bước 1: Kiểm tra trạng thái spanning-tree ban đầu
Trên SW3:
SW3# show spanning-tree summary
Lệnh này sẽ cho thấy hiện đang chạy PVST+ và số lượng instance STP đang duy trì.
Bước 2: Tạo MST Region
Cấu hình trên cả 3 switch:
SWx(config)# spanning-tree mst configuration SWx(config-mst)# name CCNP SWx(config-mst)# revision 1 SWx(config-mst)# instance 1 vlan 2-3 SWx(config-mst)# instance 2 vlan 4-5 SWx(config-mst)# exit
Bước 3: Chọn Root Bridge
SW1(config)# spanning-tree mst 1 root primary SW1(config)# spanning-tree mst 2 root secondary SW2(config)# spanning-tree mst 2 root primary SW2(config)# spanning-tree mst 1 root secondary
Bước 4: Chuyển sang chế độ MST
Trên cả 3 switch:
SWx(config)# spanning-tree mode mst
Bước 5: Xác minh cấu hình MST
Trên SW3:
SW3# show spanning-tree mst configuration SW3# show spanning-tree mst
Lệnh đầu tiên kiểm tra region name, revision, VLAN mapping.
Lệnh thứ hai kiểm tra vai trò root, trạng thái cổng (FWD/BLK), path cost.
Để chắc chắn 3 switch cùng region, so sánh giá trị MST Digest:
SWx# show spanning-tree mst configuration | include digest
Cấu hình MST Port Priority
Mặc định, port priority là 128. Nhưng trong trường hợp cần chọn port forwarding khi tie-break, ta có thể chỉnh priority để ưu tiên.
Ví dụ trên SW3, set port priority cho Instance 1 trên interface e0/2:
SW3(config)# interface e0/2 SW3(config-if)# spanning-tree mst 1 port-priority 64
Kiểm tra:
SW3# show spanning-tree mst 1
Cấu hình MST Path Cost
Trong một số trường hợp cần ép chọn đường đi theo ý muốn, ta thay đổi path cost trên interface.
Ví dụ: chỉnh cost = 1,000,000 cho e0/2 trên SW3:
SW3(config)# interface e0/2 SW3(config-if)# spanning-tree mst 1 cost 1000000
Kiểm tra:
SW3# show spanning-tree mst 1
Kết quả mong đợi
Câu hỏi ôn tập
Nếu anh em từng triển khai PVST+, chắc chắn sẽ nhận ra một hạn chế: với mỗi VLAN đều phải duy trì một instance STP riêng, gây tốn CPU và bộ nhớ trên switch. Với mạng lớn hàng trăm VLAN, việc này cực kỳ nặng nề.
MST (Multiple Spanning Tree) giải quyết vấn đề đó bằng cách gom nhiều VLAN vào một instance. Ví dụ: thay vì 1000 VLAN = 1000 PVST instance, ta chỉ cần 2-3 MST instance là đủ để cân bằng tải và dự phòng.
Trong lab này, chúng ta sẽ cấu hình MST trên 3 switch (SW1, SW2, SW3). Ban đầu, hệ thống đang chạy PVST+ với phân công root bridge như sau:
- SW1: root cho VLAN 2 và VLAN 3
- SW2: root cho VLAN 4 và VLAN 5
- SW3: switch access, có uplink lên SW1 và SW2
Mục tiêu: Chuyển đổi sang MST, gom VLAN 2-3 vào MST instance 1, và VLAN 4-5 vào MST instance 2.
Các bước thực hiện
Bước 1: Kiểm tra trạng thái spanning-tree ban đầu
Trên SW3:
SW3# show spanning-tree summary
Lệnh này sẽ cho thấy hiện đang chạy PVST+ và số lượng instance STP đang duy trì.
Bước 2: Tạo MST Region
Cấu hình trên cả 3 switch:
SWx(config)# spanning-tree mst configuration SWx(config-mst)# name CCNP SWx(config-mst)# revision 1 SWx(config-mst)# instance 1 vlan 2-3 SWx(config-mst)# instance 2 vlan 4-5 SWx(config-mst)# exit
- Name: phải giống nhau trên toàn bộ region.
- Revision: dùng để tracking thay đổi (người admin phải tăng bằng tay).
- Instance: gán VLAN vào instance.
Bước 3: Chọn Root Bridge
- SW1 làm root chính cho Instance 1, root phụ cho Instance 2.
- SW2 làm root chính cho Instance 2, root phụ cho Instance 1.
SW1(config)# spanning-tree mst 1 root primary SW1(config)# spanning-tree mst 2 root secondary SW2(config)# spanning-tree mst 2 root primary SW2(config)# spanning-tree mst 1 root secondary
Bước 4: Chuyển sang chế độ MST
Trên cả 3 switch:
SWx(config)# spanning-tree mode mst
Bước 5: Xác minh cấu hình MST
Trên SW3:
SW3# show spanning-tree mst configuration SW3# show spanning-tree mst
Lệnh đầu tiên kiểm tra region name, revision, VLAN mapping.
Lệnh thứ hai kiểm tra vai trò root, trạng thái cổng (FWD/BLK), path cost.
Để chắc chắn 3 switch cùng region, so sánh giá trị MST Digest:
SWx# show spanning-tree mst configuration | include digest
Cấu hình MST Port Priority
Mặc định, port priority là 128. Nhưng trong trường hợp cần chọn port forwarding khi tie-break, ta có thể chỉnh priority để ưu tiên.
Ví dụ trên SW3, set port priority cho Instance 1 trên interface e0/2:
SW3(config)# interface e0/2 SW3(config-if)# spanning-tree mst 1 port-priority 64
Kiểm tra:
SW3# show spanning-tree mst 1
Cấu hình MST Path Cost
Trong một số trường hợp cần ép chọn đường đi theo ý muốn, ta thay đổi path cost trên interface.
Ví dụ: chỉnh cost = 1,000,000 cho e0/2 trên SW3:
SW3(config)# interface e0/2 SW3(config-if)# spanning-tree mst 1 cost 1000000
Kiểm tra:
SW3# show spanning-tree mst 1
Kết quả mong đợi
- VLAN 2-3 dùng đường chính qua SW1.
- VLAN 4-5 dùng đường chính qua SW2.
- SW3 có một uplink forwarding cho mỗi nhóm VLAN → load balancing.
- Port priority và path cost cho phép điều chỉnh chi tiết hơn khi cần tối ưu.
Câu hỏi ôn tập
- MST khác gì so với PVST+ về số lượng instance STP?
- MST region được xác định bởi 3 tham số nào?
- Lệnh nào dùng để gán VLAN vào MST instance?
- Làm sao để chọn SW1 làm root bridge cho Instance 1?
- Nếu port priority bằng nhau, MST sẽ dùng tiêu chí nào tiếp theo để chọn port forwarding?
- Tại sao cần chỉnh path cost hoặc port priority trong một số kịch bản?