Static NAT (NAT tĩnh)
Static NAT là cơ chế NAT trong đó tồn tại ánh xạ một-một (one-to-one mapping) giữa địa chỉ IP private (local) và địa chỉ IP public (global).
Nghĩa là:
Ví dụ trong hình minh họa:
10.1.1.101 (Inside Local) được ánh xạ cố định sang một Inside Global (Public IP) tương ứng.
Đặc điểm của Static NAT
Ưu điểm
Nhược điểm
💡 Vì lý do đó, Static NAT thường chỉ dùng cho:
Trong môi trường doanh nghiệp có nhiều người dùng, Dynamic NAT hoặc PAT (NAT Overload) thường được ưu tiên hơn do tiết kiệm địa chỉ IP public.
Static NAT là cơ chế NAT trong đó tồn tại ánh xạ một-một (one-to-one mapping) giữa địa chỉ IP private (local) và địa chỉ IP public (global).
Nghĩa là:
- Một địa chỉ IP nội bộ duy nhất
↔ - Một địa chỉ IP công cộng duy nhất
Ví dụ trong hình minh họa:
10.1.1.101 (Inside Local) được ánh xạ cố định sang một Inside Global (Public IP) tương ứng.
Đặc điểm của Static NAT
- Ánh xạ cố định, không thay đổi
- Địa chỉ public được dành riêng cho một host nội bộ
- Phù hợp khi cần truy cập từ Internet vào một server nội bộ (Web server, Mail server, v.v.)
Ưu điểm
- Đơn giản, dễ hiểu
- Phù hợp cho các dịch vụ cần địa chỉ public cố định
- Thuận tiện cho các hệ thống cần DNS public trỏ trực tiếp
Nhược điểm
- Tốn nhiều địa chỉ IP public
- Không tối ưu cho mạng doanh nghiệp lớn có nhiều thiết bị
- Chi phí cao nếu phải mua nhiều địa chỉ public
- Cấu hình có thể trở nên cồng kềnh khi số lượng thiết bị lớn
💡 Vì lý do đó, Static NAT thường chỉ dùng cho:
- Server nội bộ cần publish ra Internet
- Thiết bị cần IP public cố định
Trong môi trường doanh nghiệp có nhiều người dùng, Dynamic NAT hoặc PAT (NAT Overload) thường được ưu tiên hơn do tiết kiệm địa chỉ IP public.