Tổng quan về API
Trong các giao diện lập trình thế hệ mới (Nextgen programmatic interfaces), có một số thuộc tính chính cần phải đáp ứng, ví dụ như hỗ trợ nhiều loại giao thức truyền tải:
Các giao diện này phải linh hoạt và hỗ trợ nhiều loại định dạng mã hóa như XML và JSON. Cần có các công cụ dễ sử dụng và hiệu quả để tiêu thụ API, chẳng hạn như thư viện lập trình. API phải mở và có khả năng mở rộng: REST, RESTCONF, NETCONF, và gRPC. Một điểm quan trọng là hướng tiếp cận dựa trên mô hình (model-driven).
Cách tiếp cận dựa trên mô hình là yếu tố gắn kết giữa transport, API, encoding, và data format. Thành phần quan trọng nhất trong API chính là data model.
Các thành phần lõi của API cho thiết bị bao gồm:
Câu hỏi ôn tập:
Hai thuộc tính chính của giao diện lập trình thế hệ mới là gì? (Chọn 2)
Đáp án đúng:
Chia sẻ cho cộng đồng MCSA-Azure-AWS VnPro
Khi nói đến API thế hệ mới (Nextgen APIs) trong hạ tầng hệ thống, cloud, và mạng, có 2 điểm mà anh em cần nhớ kỹ:
Trong thực tế, điều này có nghĩa là khi anh em làm việc với các công cụ như NETCONF, RESTCONF hay gRPC, thì không chỉ quan tâm đến “API có sẵn không”, mà cần xem API đó hỗ trợ transport nào và encoding nào. Đó mới là “chìa khóa” để tích hợp thành công vào hạ tầng cloud hoặc hệ thống tự động hóa của mình.
Trong các giao diện lập trình thế hệ mới (Nextgen programmatic interfaces), có một số thuộc tính chính cần phải đáp ứng, ví dụ như hỗ trợ nhiều loại giao thức truyền tải:
- HTTP
- SSH
- Transport Layer Security (TLS)
Các giao diện này phải linh hoạt và hỗ trợ nhiều loại định dạng mã hóa như XML và JSON. Cần có các công cụ dễ sử dụng và hiệu quả để tiêu thụ API, chẳng hạn như thư viện lập trình. API phải mở và có khả năng mở rộng: REST, RESTCONF, NETCONF, và gRPC. Một điểm quan trọng là hướng tiếp cận dựa trên mô hình (model-driven).
Cách tiếp cận dựa trên mô hình là yếu tố gắn kết giữa transport, API, encoding, và data format. Thành phần quan trọng nhất trong API chính là data model.
Các thành phần lõi của API cho thiết bị bao gồm:
- Data models: định nghĩa cú pháp, ngữ nghĩa và ràng buộc khi làm việc với API. Đây là nền tảng của API.
- Transport: hỗ trợ một hoặc nhiều phương thức như SSH, TLS, HTTP/HTTPS.
- Encoding: hỗ trợ định dạng XML, JSON, hoặc thậm chí Protocol Buffers.
- Protocols: hỗ trợ nhiều giao thức, trong đó có 3 giao thức lõi: NETCONF, RESTCONF và gRPC.
Câu hỏi ôn tập:
Hai thuộc tính chính của giao diện lập trình thế hệ mới là gì? (Chọn 2)
- Chúng phải hỗ trợ nhiều loại transport: HTTP, SSH, TLS.
- Chúng phải linh hoạt và hỗ trợ nhiều loại định dạng encoding như Tcl và Python.
- Chúng phải hỗ trợ nhiều loại transport: HTTPS, Telnet, TCP.
- Chúng phải linh hoạt và hỗ trợ nhiều loại định dạng encoding như XML và JSON.
- Chúng phải hỗ trợ các định dạng encoding như HTTP, SSH, TLS.
- Chúng phải hỗ trợ nhiều định dạng encoding như HTTPS, Telnet, TCP.
Đáp án đúng:
- (1) Chúng phải hỗ trợ nhiều loại transport: HTTP, SSH, TLS.
- (4) Chúng phải linh hoạt và hỗ trợ nhiều loại định dạng encoding như XML và JSON.
Chia sẻ cho cộng đồng MCSA-Azure-AWS VnPro
Khi nói đến API thế hệ mới (Nextgen APIs) trong hạ tầng hệ thống, cloud, và mạng, có 2 điểm mà anh em cần nhớ kỹ:
- Đa dạng về transport: API không bị bó buộc vào một giao thức duy nhất. Thay vào đó, nó hỗ trợ nhiều lựa chọn như HTTP, SSH, hay TLS. Điều này đảm bảo tính linh hoạt, an toàn và khả năng tích hợp với nhiều môi trường khác nhau, từ automation script cho đến cloud services.
- Linh hoạt về encoding: API phải làm việc được với nhiều định dạng dữ liệu, điển hình nhất là XML và JSON. Đây là hai chuẩn phổ biến và dễ dàng tiêu thụ bởi hầu hết các công cụ lập trình và hệ thống tự động hóa.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là khi anh em làm việc với các công cụ như NETCONF, RESTCONF hay gRPC, thì không chỉ quan tâm đến “API có sẵn không”, mà cần xem API đó hỗ trợ transport nào và encoding nào. Đó mới là “chìa khóa” để tích hợp thành công vào hạ tầng cloud hoặc hệ thống tự động hóa của mình.