Lộ trình học AWS “đúng chuẩn kiến trúc” – từ nền tảng đến thực chiến, bám lab từng bước
AWS rộng thật, nhưng vấn đề không nằm ở độ rộng mà ở thứ tự học . Học sai trình tự là dễ bị hổng tư duy – học tới VPC mà không hiểu network, học tới IAM mà không phân biệt được user với role, thì càng học càng rối. Lộ trình dưới đây chia theo từng giai đoạn, mỗi phần đều bám lab thực hành cụ thể.
1.GIAI ĐOẠN 0: Tổng hợp kiến thức cơ bản nền tảng: chốt “cách hệ thống hoạt động” trước khi chạm AWS:
Trước khi vào dịch vụ, cần chốt lại cách một hệ thống vận hành. Bắt đầu với Architecting Fundamentals : giới thiệu AWS , setup account , làm quen các công cụ tương tác (Console, CLI) , và có cái nhìn tổng quan về cơ hội nghề nghiệp trong mảng này.
Song song đó, ôn lại kiến trúc máy tính, hệ điều hành, mạng máy tính . Nghe có vẻ không liên quan trực tiếp tớ i AWS, nhưng thực tế khi vào VPC, Security Group, route table – nếu không hiểu bản chất network (IP, subnet, routing) thì rất dễ cấu hình sai mà không biết vì sao sai.
Thực hành: tạo account, cài đặt và làm quen công cụ tương tác với AWS.
2.Giai đoạn 1 – Nền tảng AWS: làm chủ IAM, S3, EC2 trước khi đi SÂU:
Đây là 3 dịch vụ nền tảng gần như dự án nào cũng đụng tới.
IAM & Security : Users, Roles, Policies, MFA. Nguyên tắc thực tế: root account chỉ dùng để tạo IAM user ban đầu, sau đó khóa lại, không dùng cho công việc hằng ngày. Mọi thao tác đều qua IAM user/role có phân quyền rõ ràng, kèm MFA để tránh mất tài khoản. S3 & Glacier : storage class, lifecycle rule, encryption. Ví dụ dễ hình dung: log truy cập mới tạo để ở S3 Standard cho truy xuất nhanh, sau 30 ngày tự động chuyển sang Glacier để giảm chi phí lưu trữ – việc này set một lần bằng lifecycle policy, không cần làm thủ công. EC2 : instance type, AMI, EBS, Security Group – rồi nâng lên Auto Scaling Group kết hợp Load Balancer. Ví dụ: web server bình thường chạy 2 instance, giờ cao điểm traffic tăng gấp 5 lần, ASG tự thêm instance mới, ALB chia đều request để không có máy nào quá tải.
Thực hành: tạo IAM user và gán role, tạo bucket S3 với lifecycle rule, dựng EC2 kèm Auto Scaling Group + ALB.
3.Giai đoạn 2 – Networking & Compute nâng cao: VPC phải “đọc được luồng”:
VPC là phần nhiều người học AWS bị khựng lại nhất vì phả i "đọc được luồng" traffic đi đâu.
VPC : CIDR, subnet, route table, NAT Gateway, Internet Gateway. Ví dụ thực tế: server web đặt ở public subnet, có IGW để ra internet trực tiếp; nhưng database đặt ở private subnet, không ai từ internet vào thẳng được, muốn ra ngoài (để update, tải package) thì đi qua NAT Gateway. VPC nâng cao : Peering giữa 2 VPC, VPC Endpoints, phân biệt Security Group (stateful, áp cho instance) với NACL (stateless, áp cho subnet). ELB & Route 53 : cấu hình DNS trỏ về ALB, health check tự động loại instance lỗi khỏi vòng phân phối traffic – tránh user bị request vào máy đã chết. ECS/ECR : deploy ứng dụng dạng container bằng Fargate, không cần tự quản lý server chạy container. Lambda & API Gateway : xây REST API, request vào API Gateway rồi chuyển cho Lambda xử lý. Ví dụ: API check tồn kho, chỉ chạy khi có request tới, không tốn chi phí lúc rảnh rỗi.
Thực hành: dựng VPC có public/private subnet, peering 2 VPC và test ping, tạo Lambda + API Gateway REST API.
4.Giai đoạn 3 – Storage & Database: dữ liệu cần bền vững + có chiến lược di CHUYỂN:
Dữ liệu cần bền vững và có chiến lược di chuyển hợp lý.
EBS & EFS : EBS là block storage gắn riêng cho từng EC2 (như ổ cứng riêng); EFS là file storage share được cho nhiều EC2 cùng lúc – hợp khi nhiều server cần đọc/ghi chung một thư mục. S3 nâng cao : Versioning giữ lại các phiên bản file cũ, Cross-region Replication tạo bản sao ở region khác – nếu region chính gặp sự cố vẫn còn dữ liệu ở nơi khác. RDS : Multi-AZ giúp có bản standby tự động failover khi máy chính lỗi; read replica tách riêng để xử lý các query đọc, giảm tải cho DB chính. DynamoDB : thiết kế partition key, Global/Local Secondary Index. Ví dụ: nếu chọn partition key là "ngày" cho hệ thống có traffic đều, mọi request cùng ngày dồn vào 1 partition, gây hot partition – nên chọn key phân tán đều hơn như user_id. Aurora & DMS : dùng Database Migration Service để chuyển dữ liệu từ RDS sang Aurora mà giảm downtime.
Thực hành: mount EFS trên 2 EC2, replicate S3 bucket, tạo RDS MySQL, tạo bảng và query DynamoDB.
5.Giai đoạn 4 – Monitoring, Security & Optimization: có giám sát, có kiểm soát, tối ưu chi phí:
Có hệ thống chạy được là chưa đủ, cần giám sát và kiểm soát chi phí liên tục.
CloudWatch : theo dõi metrics, logs, set alarm. Ví dụ: alarm khi CPU EC2 vượt 80% trong 5 phút liên tục, để biết sớm trước khi hệ thống bị chậm. CloudTrail & Config : ghi lại mọi thay đổi cấu hình – ai xóa security group, ai đổi policy, đều truy vết được. KMS & Secrets Manager : mã hoá dữ liệu S3/RDS, xoay vòng secret tự động thay vì hardcode password trong code. Trusted Advisor & Cost Explorer : rà soát các resource đang tốn tiền không cần thiết, ví dụ EC2 chạy nhưng không ai dùng, EBS volume mồ côi. Well-Architected Framework : 6 pillar (operational excellence, security, reliability, performance, cost, sustainability), áp dụng để review lại thiết kế qua case study cụ thể.
Thực hành: set alarm CPU EC2, mã hoá dữ liệu S3 bằng KMS, phân tích 1 case study theo Well-Architected Framework.
6.Giai đoạn 5 – High Availability & Application Design: chịu lỗi, phục vụ liên TỤC:
Hướng tới hệ thống chịu lỗi, phục vụ liên tục dù có sự cố.
HA & Fault Tolerance : thiết kế Multi-AZ, xa hơn là Multi-Region cho các hệ thống yêu cầu độ sẵn sàng cực cao. CloudFront & Global Accelerator : CDN cache nội dung gần người dùng hơn. Ví dụ: website tĩnh chứa trên S3, dùng CloudFront để user ở xa vẫn load nhanh, giảm tải trực tiếp lên S3. SQS, SNS, EventBridge : kiến trúc event-driven, các service không gọi trực tiếp lẫn nhau mà thông qua message queue hoặc event bus. Ví dụ: đơn hàng mới tạo ra 1 event, service inventory và service email tự lắng nghe và xử lý riêng, không phụ thuộc trực tiếp vào nhau. Step Functions : orchestrate nhiều Lambda thành 1 quy trình có thứ tự, có retry, có điều kiện rẽ nhánh. Disaster Recovery : xây chiến lược backup và failover, từ đơn giản (backup & restore) tới phức tạp (multi-site active-active).
Thực hành: deploy ứng dụng có khả năng chịu lỗi, dựng hệ thống event-driven với SQS/SNS, lab mô phỏng failover.
7.Giai đoạn 6 – Ôn thi & Luyện đề: chốt kiến thức theo scenario và THI:
Tổng hợp lại các core service: IAM, S3, EC2, VPC. Luyện các bài scenario-based design thường gặp trong đề thi và thực tế: kiến trúc multi-tier, hybrid cloud, tối ưu chi phí cho từng loại workload. Kết thúc bằng Final Test để tự đánh giá lại toàn bộ kiến thức trước khi đi thi thật.
Anh em quan tâm lộ trình này có thể đăng ký sớm để kịp lớp khai giảng sắp tới nhé 👇
Hotline/Zalo: 076 5944 386 (Ms. Như Ngọc)
Email: nhungoc@vnpro.org
AWS rộng thật, nhưng vấn đề không nằm ở độ rộng mà ở thứ tự học . Học sai trình tự là dễ bị hổng tư duy – học tới VPC mà không hiểu network, học tới IAM mà không phân biệt được user với role, thì càng học càng rối. Lộ trình dưới đây chia theo từng giai đoạn, mỗi phần đều bám lab thực hành cụ thể.
1.GIAI ĐOẠN 0: Tổng hợp kiến thức cơ bản nền tảng: chốt “cách hệ thống hoạt động” trước khi chạm AWS:
Trước khi vào dịch vụ, cần chốt lại cách một hệ thống vận hành. Bắt đầu với Architecting Fundamentals : giới thiệu AWS , setup account , làm quen các công cụ tương tác (Console, CLI) , và có cái nhìn tổng quan về cơ hội nghề nghiệp trong mảng này.
Song song đó, ôn lại kiến trúc máy tính, hệ điều hành, mạng máy tính . Nghe có vẻ không liên quan trực tiếp tớ i AWS, nhưng thực tế khi vào VPC, Security Group, route table – nếu không hiểu bản chất network (IP, subnet, routing) thì rất dễ cấu hình sai mà không biết vì sao sai.
Thực hành: tạo account, cài đặt và làm quen công cụ tương tác với AWS.
2.Giai đoạn 1 – Nền tảng AWS: làm chủ IAM, S3, EC2 trước khi đi SÂU:
Đây là 3 dịch vụ nền tảng gần như dự án nào cũng đụng tới.
IAM & Security : Users, Roles, Policies, MFA. Nguyên tắc thực tế: root account chỉ dùng để tạo IAM user ban đầu, sau đó khóa lại, không dùng cho công việc hằng ngày. Mọi thao tác đều qua IAM user/role có phân quyền rõ ràng, kèm MFA để tránh mất tài khoản. S3 & Glacier : storage class, lifecycle rule, encryption. Ví dụ dễ hình dung: log truy cập mới tạo để ở S3 Standard cho truy xuất nhanh, sau 30 ngày tự động chuyển sang Glacier để giảm chi phí lưu trữ – việc này set một lần bằng lifecycle policy, không cần làm thủ công. EC2 : instance type, AMI, EBS, Security Group – rồi nâng lên Auto Scaling Group kết hợp Load Balancer. Ví dụ: web server bình thường chạy 2 instance, giờ cao điểm traffic tăng gấp 5 lần, ASG tự thêm instance mới, ALB chia đều request để không có máy nào quá tải.
Thực hành: tạo IAM user và gán role, tạo bucket S3 với lifecycle rule, dựng EC2 kèm Auto Scaling Group + ALB.
3.Giai đoạn 2 – Networking & Compute nâng cao: VPC phải “đọc được luồng”:
VPC là phần nhiều người học AWS bị khựng lại nhất vì phả i "đọc được luồng" traffic đi đâu.
VPC : CIDR, subnet, route table, NAT Gateway, Internet Gateway. Ví dụ thực tế: server web đặt ở public subnet, có IGW để ra internet trực tiếp; nhưng database đặt ở private subnet, không ai từ internet vào thẳng được, muốn ra ngoài (để update, tải package) thì đi qua NAT Gateway. VPC nâng cao : Peering giữa 2 VPC, VPC Endpoints, phân biệt Security Group (stateful, áp cho instance) với NACL (stateless, áp cho subnet). ELB & Route 53 : cấu hình DNS trỏ về ALB, health check tự động loại instance lỗi khỏi vòng phân phối traffic – tránh user bị request vào máy đã chết. ECS/ECR : deploy ứng dụng dạng container bằng Fargate, không cần tự quản lý server chạy container. Lambda & API Gateway : xây REST API, request vào API Gateway rồi chuyển cho Lambda xử lý. Ví dụ: API check tồn kho, chỉ chạy khi có request tới, không tốn chi phí lúc rảnh rỗi.
Thực hành: dựng VPC có public/private subnet, peering 2 VPC và test ping, tạo Lambda + API Gateway REST API.
4.Giai đoạn 3 – Storage & Database: dữ liệu cần bền vững + có chiến lược di CHUYỂN:
Dữ liệu cần bền vững và có chiến lược di chuyển hợp lý.
EBS & EFS : EBS là block storage gắn riêng cho từng EC2 (như ổ cứng riêng); EFS là file storage share được cho nhiều EC2 cùng lúc – hợp khi nhiều server cần đọc/ghi chung một thư mục. S3 nâng cao : Versioning giữ lại các phiên bản file cũ, Cross-region Replication tạo bản sao ở region khác – nếu region chính gặp sự cố vẫn còn dữ liệu ở nơi khác. RDS : Multi-AZ giúp có bản standby tự động failover khi máy chính lỗi; read replica tách riêng để xử lý các query đọc, giảm tải cho DB chính. DynamoDB : thiết kế partition key, Global/Local Secondary Index. Ví dụ: nếu chọn partition key là "ngày" cho hệ thống có traffic đều, mọi request cùng ngày dồn vào 1 partition, gây hot partition – nên chọn key phân tán đều hơn như user_id. Aurora & DMS : dùng Database Migration Service để chuyển dữ liệu từ RDS sang Aurora mà giảm downtime.
Thực hành: mount EFS trên 2 EC2, replicate S3 bucket, tạo RDS MySQL, tạo bảng và query DynamoDB.
5.Giai đoạn 4 – Monitoring, Security & Optimization: có giám sát, có kiểm soát, tối ưu chi phí:
Có hệ thống chạy được là chưa đủ, cần giám sát và kiểm soát chi phí liên tục.
CloudWatch : theo dõi metrics, logs, set alarm. Ví dụ: alarm khi CPU EC2 vượt 80% trong 5 phút liên tục, để biết sớm trước khi hệ thống bị chậm. CloudTrail & Config : ghi lại mọi thay đổi cấu hình – ai xóa security group, ai đổi policy, đều truy vết được. KMS & Secrets Manager : mã hoá dữ liệu S3/RDS, xoay vòng secret tự động thay vì hardcode password trong code. Trusted Advisor & Cost Explorer : rà soát các resource đang tốn tiền không cần thiết, ví dụ EC2 chạy nhưng không ai dùng, EBS volume mồ côi. Well-Architected Framework : 6 pillar (operational excellence, security, reliability, performance, cost, sustainability), áp dụng để review lại thiết kế qua case study cụ thể.
Thực hành: set alarm CPU EC2, mã hoá dữ liệu S3 bằng KMS, phân tích 1 case study theo Well-Architected Framework.
6.Giai đoạn 5 – High Availability & Application Design: chịu lỗi, phục vụ liên TỤC:
Hướng tới hệ thống chịu lỗi, phục vụ liên tục dù có sự cố.
HA & Fault Tolerance : thiết kế Multi-AZ, xa hơn là Multi-Region cho các hệ thống yêu cầu độ sẵn sàng cực cao. CloudFront & Global Accelerator : CDN cache nội dung gần người dùng hơn. Ví dụ: website tĩnh chứa trên S3, dùng CloudFront để user ở xa vẫn load nhanh, giảm tải trực tiếp lên S3. SQS, SNS, EventBridge : kiến trúc event-driven, các service không gọi trực tiếp lẫn nhau mà thông qua message queue hoặc event bus. Ví dụ: đơn hàng mới tạo ra 1 event, service inventory và service email tự lắng nghe và xử lý riêng, không phụ thuộc trực tiếp vào nhau. Step Functions : orchestrate nhiều Lambda thành 1 quy trình có thứ tự, có retry, có điều kiện rẽ nhánh. Disaster Recovery : xây chiến lược backup và failover, từ đơn giản (backup & restore) tới phức tạp (multi-site active-active).
Thực hành: deploy ứng dụng có khả năng chịu lỗi, dựng hệ thống event-driven với SQS/SNS, lab mô phỏng failover.
7.Giai đoạn 6 – Ôn thi & Luyện đề: chốt kiến thức theo scenario và THI:
Tổng hợp lại các core service: IAM, S3, EC2, VPC. Luyện các bài scenario-based design thường gặp trong đề thi và thực tế: kiến trúc multi-tier, hybrid cloud, tối ưu chi phí cho từng loại workload. Kết thúc bằng Final Test để tự đánh giá lại toàn bộ kiến thức trước khi đi thi thật.
Anh em quan tâm lộ trình này có thể đăng ký sớm để kịp lớp khai giảng sắp tới nhé 👇
Hotline/Zalo: 076 5944 386 (Ms. Như Ngọc)
Email: nhungoc@vnpro.org