Tổng quan về Secure Shell Protocol (SSH)
1. Tại sao cần SSH?
2. Cơ chế hoạt động
3. Cú pháp cơ bản
ssh <username>@<remote_host>
4. Quản lý khóa host & xác thực lần đầu
5. Cảnh báo khi khóa host thay đổi
Secure Copy Protocol (SCP) – Truyền file an toàn qua SSH
1. Ưu điểm
2. Cú pháp
3. Ví dụ
scp Firefox_wallpaper.png ed@192.168.7.88:.
Khi kết thúc phiên SSH
exit
→ Đóng phiên làm việc và quay lại shell local.
Câu hỏi ôn tập
1. Tại sao cần SSH?
- Trước đây, quản trị viên Linux thường dùng Telnet để truy cập máy chủ từ xa.
- Nhược điểm: Telnet truyền dữ liệu dưới dạng cleartext, dễ bị nghe lén (sniffing).
- Hiện nay, SSH là tiêu chuẩn, cung cấp kênh kết nối mã hóa end-to-end, đảm bảo tính bảo mật khi quản trị, giám sát hoặc khắc phục sự cố từ xa.
2. Cơ chế hoạt động
- Mô hình Client–Server: Máy trạm chạy SSH client, máy đích chạy SSH server.
- Xác thực 2 chiều:
- Server xác thực với client bằng Public Key Cryptography.
- Client đăng nhập bằng mật khẩu hoặc cặp khóa công khai/bí mật (public/private key).
- Khi dùng Public Key Authentication, người dùng không cần nhập mật khẩu mỗi lần kết nối.
3. Cú pháp cơ bản
ssh <username>@<remote_host>
- Nếu tài khoản đăng nhập trùng với tài khoản hiện tại, có thể bỏ qua <username>.
- Ví dụ:
- Sau khi nhập đúng mật khẩu, bạn sẽ có shell trên máy từ xa như đang làm việc tại console local.
4. Quản lý khóa host & xác thực lần đầu
- Lần đầu kết nối, SSH sẽ hiển thị host key fingerprint và yêu cầu xác nhận:
- Chỉ nhập yes khi đã xác minh khóa qua:
- Thông tin này được lưu vào ~/.ssh/known_hosts để các lần sau không cần xác nhận lại.
5. Cảnh báo khi khóa host thay đổi
- Nếu khóa không khớp với lần trước → cảnh báo “REMOTE HOST IDENTIFICATION HAS CHANGED!”.
- Có thể do:
- Host bị thay thế.
- Có kẻ tấn công Man-in-the-Middle (MITM).
- Nếu chắc chắn tin cậy host mới:
- Sau đó kết nối lại và xác nhận khóa mới.
Secure Copy Protocol (SCP) – Truyền file an toàn qua SSH
1. Ưu điểm
- Dùng chung kênh mã hóa SSH → bảo vệ cả dữ liệu và thông tin đăng nhập.
- Có thể upload hoặc download file giữa hai máy.
2. Cú pháp
- Upload từ local lên remote:
- Download từ remote về local:
3. Ví dụ
scp Firefox_wallpaper.png ed@192.168.7.88:.
- . nghĩa là thư mục hiện tại của user trên remote.
- Hỗ trợ wildcard và đổi tên file khi copy.
Khi kết thúc phiên SSH
- Dùng lệnh:
exit
→ Đóng phiên làm việc và quay lại shell local.
Câu hỏi ôn tập
- Lệnh thoát phiên SSH an toàn là gì? → exit
- Lệnh copy file an toàn qua mạng Linux là gì? → scp