🔹 [CCNA ÔN TẬP] Networking Fundamentals – Nền tảng mạng máy tính mà ai học CCNA cũng phải nắm vững
Đây là phần cơ bản nhất nhưng cũng là nền móng cho toàn bộ kiến thức CCNA. Nếu hiểu tốt phần này, bạn sẽ “dễ thở” hơn rất nhiều khi bước sang Routing, Switching hay Security.
🧩 1. Các loại mạng cơ bản: LAN – WAN – WLAN – VPN
🔸 LAN (Local Area Network)
🧩 2. Mô hình chuẩn OSI & TCP/IP
🔸 OSI gồm 7 lớp:
Please
Do
Not
Throw
Sausage
Pizza
Away
🧩 3. Cơ chế giao tiếp trong mạng: CSMA/CD & CSMA/CA
🔸 CSMA/CD (Ethernet có dây – đời cũ)
🧩 4. Thiết bị “nói chuyện” với nhau thế nào?
PC1 muốn gửi đến PC2 khác subnet → gửi packet đến Gateway → Router chuyển tiếp → đến đích.
🎯 TIPS GHI NHỚ CCNA
👉 Layer 2 = Frame
👉 Layer 3 = Packet
👉 Layer 4 = Transport (TCP/UDP)
👉 Switch = Layer 2
👉 Router = Layer 3
👉 Firewall = từ 3 đến 7
👉 Khi không ping được:
1/ Check IP
2/ Check gateway
3/ Check VLAN
4/ Check trunk
5/ Check routing
📌 Tóm tắt nhanh cho bài ôn tập CCNA
Đây là phần cơ bản nhất nhưng cũng là nền móng cho toàn bộ kiến thức CCNA. Nếu hiểu tốt phần này, bạn sẽ “dễ thở” hơn rất nhiều khi bước sang Routing, Switching hay Security.
🧩 1. Các loại mạng cơ bản: LAN – WAN – WLAN – VPN
🔸 LAN (Local Area Network)
- Mạng nội bộ trong phạm vi nhỏ: văn phòng, nhà, tầng.
- Thiết bị chính: Switch, Access Point.
- Tốc độ cao, độ trễ thấp.
- Kết nối giữa nhiều địa điểm xa nhau (chi nhánh, nhà máy).
- Dùng dịch vụ của ISP (nhà mạng).
- Ví dụ: MPLS, leased line, Metro-E.
- Mạng LAN nhưng dùng sóng WiFi.
- Hoạt động trên chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax.
- Phải quản lý channel, nhiễu, bảo mật WPA2/WPA3.
- Tạo “đường hầm riêng tư” qua Internet.
- Các dạng: Site-to-Site, Remote Access.
- Gồm các giao thức: IPsec, SSL VPN.
🧩 2. Mô hình chuẩn OSI & TCP/IP
🔸 OSI gồm 7 lớp:
- Physical – dây cáp, tín hiệu
- Data Link – MAC, Switch, VLAN
- Network – IP, định tuyến, Router
- Transport – TCP/UDP
- Session – phiên giao tiếp
- Presentation – mã hóa, nén
- Application – app, giao thức: HTTP/FTP/SSH
- Network Interface
- Internet
- Transport
- Application
- Router → lớp 3
- Switch → lớp 2
- Access Point → lớp 2/3
- Firewall → hoạt động nhiều lớp (3–7 tuỳ dòng)
Please
Do
Not
Throw
Sausage
Pizza
Away
🧩 3. Cơ chế giao tiếp trong mạng: CSMA/CD & CSMA/CA
🔸 CSMA/CD (Ethernet có dây – đời cũ)
- “Nghe trước – truyền sau”
- Xử lý xung đột tín hiệu (Collision)
- Dùng cho mạng Hub (giờ gần như không còn)
- Tránh xung đột bằng cách kiểm tra kênh
- Dùng RTS/CTS
- Giảm trễ, tăng ổn định cho WiFi
🧩 4. Thiết bị “nói chuyện” với nhau thế nào?
- Dùng MAC Address trong lớp 2
- Dùng IP Address trong lớp 3
- Gửi dữ liệu theo dạng frame → packet → segment → bits
- ARP dùng để “hỏi” xem IP đó có MAC là gì
- Switch học MAC bằng cách lắng nghe frame
- Router chuyển tiếp packet dựa vào bảng routing table
PC1 muốn gửi đến PC2 khác subnet → gửi packet đến Gateway → Router chuyển tiếp → đến đích.
🎯 TIPS GHI NHỚ CCNA
👉 Layer 2 = Frame
👉 Layer 3 = Packet
👉 Layer 4 = Transport (TCP/UDP)
👉 Switch = Layer 2
👉 Router = Layer 3
👉 Firewall = từ 3 đến 7
👉 Khi không ping được:
1/ Check IP
2/ Check gateway
3/ Check VLAN
4/ Check trunk
5/ Check routing
📌 Tóm tắt nhanh cho bài ôn tập CCNA
- LAN – WAN – WLAN – VPN → phân biệt rõ.
- OSI – TCP/IP → học vai trò từng lớp.
- CSMA/CD – CSMA/CA → biết dùng ở đâu.
- Hiểu quá trình thiết bị giao tiếp: ARP, MAC, IP.