Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Lab Tạo VLAN trên Switch

    TẠO VLAN TRÊN CISCO CATALYST SWITCH: CÁCH KHAI BÁO, LƯU TRỮ VÀ QUẢN LÝ VLAN

    Từ thiết kế đến triển khai thực tế


    Giả sử doanh nghiệp của bạn đã hoàn thành thiết kế mạng với:
    • Engineering sử dụng VLAN 2
    • HR sử dụng VLAN 3
    • Finance sử dụng VLAN 4

    Bước tiếp theo là triển khai các VLAN này trên Cisco Catalyst Switch. Nhưng một số câu hỏi quan trọng cần được trả lời:
    • Làm thế nào để tạo một VLAN?
    • Thông tin VLAN được lưu ở đâu?
    • Làm sao để cấu hình VLAN được duy trì và đồng bộ trên toàn hệ thống?

    Tạo VLAN trên Cisco Catalyst Switch


    Để tạo VLAN và đưa VLAN vào cơ sở dữ liệu VLAN (VLAN Database), sử dụng lệnh vlan trong chế độ Global Configuration.

    Lệnh này sẽ:
    • Tạo VLAN mới
    • Đăng ký VLAN ID (VID)
    • Chuyển sang chế độ cấu hình VLAN (config-vlan)
    • Cho phép đặt tên VLAN (tùy chọn)

    Ví dụ tạo VLAN 2 và đặt tên là data:
    SW1# configure terminal
    SW1(config)# vlan 2
    SW1(config-vlan)# name data

    Nếu muốn xóa VLAN:
    SW1(config)# no vlan 2
    Cú pháp tạo VLAN

    Tạo hoặc chỉnh sửa VLAN

    vlan vlan-id

    Có thể khai báo:
    • Một VLAN:
    vlan 10
    • Nhiều VLAN:
    vlan 10,20,30
    • Một dải VLAN:
    vlan 100-150

    Lưu ý:
    • Không sử dụng số 0 ở phía trước VLAN ID.
    • Nếu VLAN đã tồn tại, lệnh sẽ đưa bạn vào chế độ chỉnh sửa VLAN đó.

    Đặt tên VLAN

    name vlan-name

    Tên VLAN:
    • Dài từ 1 đến 32 ký tự ASCII
    • Phải duy nhất trong cùng Administrative Domain

    Ví dụ:
    SW1(config)# vlan 3
    SW1(config-vlan)# name HR
    Nếu không đặt tên VLAN thì sao?


    Nếu không gán tên, switch sẽ tự động tạo tên mặc định theo định dạng:
    VLANxxxx

    Ví dụ:
    SW1(config)# vlan 2

    Kết quả:
    VLAN0002
    Các dải VLAN ID trên Cisco Switch

    VLAN 0 và VLAN 4095


    Đây là các VLAN Reserved (dành riêng cho hệ thống).
    • Không được phép sử dụng
    • Không thể tạo hoặc gán cho cổng switch

    VLAN 1


    Đây là VLAN mặc định của Cisco.

    Đặc điểm:
    • Tự động tồn tại trên switch
    • Không thể xóa
    • Không thể đổi tên
    • Mọi interface đều thuộc VLAN 1 theo mặc định

    Trong môi trường Production, không nên sử dụng VLAN 1 cho người dùng cuối vì lý do bảo mật.
    VLAN 2 – 1001


    Đây là dải Normal VLAN.

    Được sử dụng cho:
    • Ethernet VLAN
    • User VLAN
    • Voice VLAN
    • Management VLAN

    Phần lớn các mạng doanh nghiệp sử dụng dải VLAN này.
    VLAN 1002 – 1005


    Đây là các VLAN dành cho:
    • Token Ring
    • FDDI

    Do lý do tương thích lịch sử (legacy), các VLAN này:
    • Được tạo sẵn
    • Không thể xóa

    Ngày nay gần như không còn được sử dụng.
    VLAN 1006 – 4094


    Đây là dải Extended VLAN.

    Được sử dụng cho:
    • Ethernet VLAN
    • Data Center
    • Service Provider
    • Môi trường cần số lượng VLAN lớn

    Ví dụ:
    • VXLAN EVPN Fabric
    • Multi-tenant Data Center
    • Campus quy mô lớn

    Những VLAN nào được tạo sẵn?


    Cisco Switch tự động tạo:
    • VLAN 1
    • VLAN 1002
    • VLAN 1003
    • VLAN 1004
    • VLAN 1005

    Các VLAN này không thể bị xóa.

    Ngược lại, toàn bộ các VLAN khác phải được quản trị viên tạo thủ công.
    VLAN Trunking Protocol (VTP) là gì?


    Trong mạng doanh nghiệp lớn, việc tạo VLAN trên từng switch là công việc mất nhiều thời gian. Cisco giải quyết vấn đề này bằng giao thức VLAN Trunking Protocol (VTP).

    VTP là giao thức Layer 2 độc quyền của Cisco giúp:
    • Đồng bộ cơ sở dữ liệu VLAN giữa các switch
    • Phân phối việc tạo VLAN
    • Phân phối việc xóa VLAN
    • Đồng bộ tên VLAN

    Nhờ đó, quản trị viên chỉ cần tạo VLAN tại một điểm trung tâm thay vì cấu hình thủ công trên hàng chục switch.
    Các chế độ hoạt động của VTP

    VTP Server


    Có thể:
    • Tạo VLAN
    • Sửa VLAN
    • Xóa VLAN
    • Phân phối thông tin VLAN đến các switch khác

    Đây là nơi quản lý VLAN tập trung.
    VTP Client


    Có thể:
    • Nhận thông tin VLAN từ Server
    • Không được phép tạo hoặc sửa VLAN

    Thường dùng cho Access Switch.
    VTP Transparent


    Có thể:
    • Chuyển tiếp VTP Advertisement
    • Duy trì cơ sở dữ liệu VLAN riêng

    Không tham gia đồng bộ VLAN với VTP Domain.

    Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp cấu hình:
    VTP Mode Transparent

    để tránh các sự cố VTP ghi đè VLAN trên toàn hệ thống.
    Kết luận


    Việc tạo VLAN trên Cisco Catalyst Switch không chỉ đơn giản là gõ lệnh vlan. Người quản trị cần hiểu rõ sự khác biệt giữa Normal VLAN và Extended VLAN, biết VLAN nào được hệ thống tạo sẵn, VLAN nào có thể xóa, đồng thời nắm được cách thức hoạt động của VTP để tránh các sự cố đồng bộ VLAN trong mạng doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng trước khi tiếp tục triển khai bước tiếp theo: gán các cổng switch vào VLAN và xây dựng các Broadcast Domain riêng biệt cho từng phòng ban trong hệ thống mạng.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X