Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • QoS Policy

    Anh em kỹ sư mạng hay nghe nhiều về QoS (Quality of Service), nhưng nếu không có QoS Policy rõ ràng thì triển khai rất dễ rơi vào tình trạng “mạnh ai nấy chạy”. Trong một mạng hội tụ (converged network), nơi vừa có voice, video và data chạy chung, việc có một chính sách QoS nghiêm túc quan trọng chẳng kém gì chính sách bảo mật.

    Hãy tưởng tượng: call VoIP bị rè, video conference giật lag trong khi traffic tải game hoặc backup dữ liệu lại chiếm hết băng thông. Đó chính là hậu quả của việc thiếu QoS Policy.
    Các bước xây dựng QoS Policy

    1. Nhận diện traffic và yêu cầu


    Trước tiên phải hiểu trong mạng đang có loại traffic nào và mỗi loại cần gì. Điều này được thực hiện bằng:
    • Network audit: đo đạc luồng dữ liệu thực tế.
    • Business audit: xem nhu cầu của từng phòng ban, ứng dụng nào quan trọng.
    • Service level review: xác định delay, jitter, packet loss, băng thông cần thiết.

    Công cụ có thể dùng: NBAR, NetFlow, packet sniffer. Ngoài ra, phỏng vấn các phòng ban cũng rất hữu ích – ví dụ phòng Sales dùng CRM (transactional), phòng HR thì nhiều email (best-effort), phòng kỹ thuật hay video meeting (real-time).

    Ví dụ thực tế:
    • Voice (VoIP): băng thông thấp, yêu cầu cực kỳ khắt khe về độ trễ <150ms và packet loss <1%.
    • Video conference: băng thông cao, tính bursty, dễ “ăn” hết tài nguyên nếu không giới hạn.
    • Data: muôn hình vạn trạng, đa phần chạy TCP, chịu trễ được nhưng không chịu mất gói.

    2. Gom nhóm traffic thành các class


    Cisco khuyến nghị gom không quá 4 nhóm chính để dễ quản lý. Một chính sách QoS điển hình trong doanh nghiệp có thể như sau:
    • Voice: tuyệt đối ưu tiên, luôn phải được xử lý trước.
    • Mission-critical: ứng dụng lõi của doanh nghiệp (ERP, CRM, core DB).
    • Transactional/interactive: database query, giao dịch thời gian thực.
    • Best-effort: email, web browsing.
    • Scavenger: ứng dụng không liên quan business (P2P, game, streaming không phục vụ công việc).

    Ví dụ dễ hình dung:
    Khi đường truyền 10Mbps bị nghẽn, VoIP vẫn nói chuyện mượt mà (được LLQ ưu tiên), còn download phim torrent sẽ bị WRED drop gói liên tục.
    3. Định nghĩa chính sách QoS cho từng class


    Mỗi traffic class cần có 3 thông số chính:
    1. Băng thông tối thiểu hoặc tối đa (min/max bandwidth).
    2. Mức độ ưu tiên (priority).
    3. Cơ chế quản lý nghẽn (congestion-management technique).

    Ví dụ một QoS Policy 4-class:
    • Voice: Min 1 Mbps, priority level 5, dùng LLQ (Low Latency Queuing).
    • Mission-critical: Min 1 Mbps, priority level 4, dùng CBWFQ.
    • Best-effort: Max 500 kbps, priority level 2, dùng CBWFQ.
    • Scavenger: Max 100 kbps, priority level 0, dùng CBWFQ + WRED để drop ngay khi nghẽn.

    Lưu ý: Priority value thường từ 0 (thấp nhất) → 7 (cao nhất), mapping vào CoS (Layer 2), IP Precedence hoặc DSCP (Layer 3).
    Câu hỏi ôn tập


    Ba tham số nào dùng để định nghĩa QoS Policy cho một traffic class?
    👉 Minimum/Maximum bandwidth, Traffic priority, Congestion-management technique.

    💡 Tip cho anh em lab CCNA/CCNP:
    Hãy thử cấu hình MQC (Modular QoS CLI) trên router Cisco:
    • class-map → phân loại traffic (theo DSCP, ACL).
    • policy-map → định nghĩa băng thông, priority.
    • service-policy → gắn policy vào interface.

    Ví dụ:
    class-map match-voice match ip dscp ef policy-map QOS-POLICY class match-voice priority 1000 class class-default fair-queue interface Serial0/0 service-policy output QOS-POLICY​
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X