Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Phb

    Khái niệm Per-Hop Behavior (PHB) trong QoS (Quality of Service) nếu không hiểu rõ, dễ nhầm lẫn giữa DSCP, PHB và IP Precedence. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc cách mà từng gói tin được xử lý khi đi qua từng hop trong mạng.
    Per-Hop Behavior là gì?


    Trong mô hình Differentiated Services (DiffServ), mỗi gói IP đều được gán một DSCP (Differentiated Services Code Point). DSCP này chính là “dấu hiệu” để thiết bị mạng (router, switch) quyết định áp dụng Per-Hop Behavior nào khi xử lý gói tin.

    Nói đơn giản: DSCP là nhãn, PHB là hành vi xử lý gói tin theo nhãn đó.
    Các loại PHB theo chuẩn IETF

    1. Default PHB – Best Effort
    • DSCP bit: 000000
    • Ý nghĩa: Không có ưu tiên đặc biệt, gói tin được truyền “có thì đi, không thì chờ”.
    • Ứng dụng: Truyền email, web browsing bình thường.
    • Ví dụ: Bạn mở một website, nếu mạng chậm thì chỉ chờ lâu hơn, không ảnh hưởng nghiêm trọng.

    2. Expedited Forwarding (EF)
    • DSCP bit: 101xxx (thường là 101110 → giá trị 46)
    • Ý nghĩa: Được thiết kế cho low-delay, low-loss, low-jitter service.
    • Ứng dụng: VoIP, video call, ứng dụng tài chính online.
    • Cơ chế:
      • Gói EF luôn được ưu tiên cao nhất trong hàng đợi.
      • Tuy nhiên, để tránh chiếm hết băng thông, EF thường bị policing (giới hạn lưu lượng).

    👉 Nếu không police, EF có thể “ăn” hết đường truyền, làm nghẹt các traffic khác.
    3. Assured Forwarding (AF)
    • DSCP bit: 001xxx, 010xxx, 011xxx, 100xxx
    • Ý nghĩa: Cung cấp mức độ đảm bảo khác nhau cho băng thông.
    • Cấu trúc: AF chia làm 4 lớp (AF1x, AF2x, AF3x, AF4x), mỗi lớp có 3 mức drop precedence (low, medium, high).
    • Ví dụ:
      • AF11 (001010) → ưu tiên thấp, dễ bị drop khi tắc nghẽn.
      • AF41 (100010) → ưu tiên cao, ít bị drop.
    • Ứng dụng: Truyền dữ liệu cần đảm bảo nhưng không “nhạy cảm” như VoIP, ví dụ: video streaming, traffic nội bộ quan trọng.

    4. Class Selector PHB
    • DSCP bit: xxx000 (3 bit MSB giống IP precedence)
    • Ý nghĩa: Giữ tương thích ngược với các thiết bị không hỗ trợ DSCP (chỉ hiểu IP precedence).
    • Ứng dụng: Giúp khi trong mạng vẫn còn nhiều router cũ (RFC 1812).

    Giải thích dễ hiểu bằng ví dụ thực tế
    • Bạn đang video call (VoIP) → Gói tin được đánh dấu EF, đi “luồng VIP”, đảm bảo không delay.
    • Bạn mở YouTube → Gói tin có thể vào lớp AF3x hoặc AF4x, có băng thông tốt nhưng vẫn có cơ chế drop nếu mạng nghẽn.
    • Bạn tải file qua HTTP → Gói tin đi Default PHB, best effort, không ưu tiên.
    • Một router cũ trong mạng → vẫn hiểu được Class Selector PHB, vì chỉ dựa vào 3 bit đầu tiên (IP precedence).

    Kết luận
    • DSCP → chọn PHB → PHB → quyết định xử lý gói tin.
    • EF → dành cho ứng dụng cực kỳ nhạy cảm với delay.
    • AF → cung cấp nhiều mức ưu tiên hơn, thích hợp cho traffic có giá trị khác nhau.
    • Default → best effort, không đảm bảo.
    • Class Selector → giữ tương thích ngược.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X