Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Lab nat trên cisco router

    1. Mục tiêu bài thực hành

    Sau khi hoàn thành bài lab này cần nắm được:

    Hiểu được vai trò của NAT trong hệ thống mạng doanh nghiệp.

    Phân biệt được địa chỉ Inside Local, Inside Global, Outside Local và Outside Global.

    Cấu hình được NAT trên Router Cisco.

    Kiểm tra và xác nhận quá trình dịch địa chỉ diễn ra thành công.

    Xử lý được các lỗi NAT thường gặp trong thực tế.

    2. Phân tích mô hình

    Trong mô hình này sẽ có hai vùng mạng chính:

    Mạng nội bộ (Inside Network)

    Đây là mạng LAN của doanh nghiệp sử dụng địa chỉ Private IP.

    Ví dụ:

    192.168.1.0/24

    10.10.10.0/24

    172.16.1.0/24

    Các máy tính trong mạng này không thể truy cập Internet trực tiếp vì địa chỉ Private không được định tuyến trên Internet.

    Mạng ngoài (Outside Network)

    Đây là mạng ISP hoặc Internet sử dụng địa chỉ Public IP.

    Ví dụ:

    200.1.1.0/24

    203.0.113.0/24

    Router biên sẽ thực hiện việc chuyển đổi địa chỉ Private sang Public trước khi gói tin được gửi ra ngoài.

    3. Tư duy trước khi cấu hình NAT

    Trước khi nhập bất kỳ lệnh nào, cần xác định chính xác:

    Bước 1: Interface nào là Inside

    Thông thường đây là cổng kết nối về mạng LAN.

    Ví dụ:

    GigabitEthernet0/0

    Bước 2: Interface nào là Outside

    Thông thường đây là cổng kết nối lên ISP hoặc Internet.

    Ví dụ:

    GigabitEthernet0/1

    Bước 3: Mạng nào cần được NAT

    Ví dụ:

    192.168.1.0/24

    Bước 4: Sử dụng địa chỉ Public nào để dịch

    Có thể là:

    Một địa chỉ Public duy nhất.

    Một dải địa chỉ Public.

    Chính địa chỉ IP của interface WAN.

    4. Cấu hình NAT

    Bước 1: Khai báo cổng Inside

    interface GigabitEthernet0/0

    ip nat inside

    Lệnh này thông báo cho Router biết đây là phía mạng nội bộ.

    Bước 2: Khai báo cổng Outside

    interface GigabitEthernet0/1

    ip nat outside

    Lệnh này thông báo cho Router biết đây là phía kết nối ra Internet.

    Bước 3: Tạo Access-list xác định mạng cần NAT

    access-list 1 permit 192.168.1.0 0.0.0.255

    ACL này không dùng để lọc lưu lượng.

    Mục đích duy nhất của nó là xác định những địa chỉ nào được phép thực hiện NAT.

    Đây là lỗi mà rất nhiều học viên thường nhầm lẫn.

    Bước 4: Cấu hình NAT Overload

    ip nat inside source list 1 interface GigabitEthernet0/1 overload

    Ý nghĩa:

    Các địa chỉ nằm trong ACL số 1 sẽ được NAT.

    Sử dụng địa chỉ IP của cổng GigabitEthernet0/1 làm địa chỉ Public.

    Cho phép nhiều máy tính cùng sử dụng một địa chỉ Public thông qua việc phân biệt bằng Port Number.

    Đây chính là kỹ thuật PAT mà hầu hết doanh nghiệp hiện nay đang sử dụng.

    5. Kiểm tra kết nối

    Sau khi cấu hình hoàn tất, thực hiện kiểm tra từ máy tính trong mạng LAN.

    Ví dụ:

    ping 8.8.8.8

    Nếu nhận được Reply thì NAT đã hoạt động.

    6. Kiểm tra bảng NAT trên Router

    Xem bảng chuyển đổi NAT

    show ip nat translations

    Ví dụ kết quả:

    Pro Inside global Inside local Outside local Outside global

    icmp 200.1.1.2 192.168.1.10 8.8.8.8 8.8.8.8

    Giải thích:

    Inside Local - IP thật của máy trong LAN

    Inside Global - IP Public sau khi NAT

    Outside Local - Địa chỉ đích nhìn từ phía nội bộ

    Outside Global - Địa chỉ Public thực tế của đích

    Xem thống kê NAT

    show ip nat statistics

    Kỹ sư vận hành thường sử dụng lệnh này để kiểm tra:

    Có bao nhiêu bản ghi NAT đang tồn tại.

    Số lượng gói tin được dịch.

    Interface nào đang đóng vai trò Inside và Outside.

    7. Xóa bảng NAT

    Trong quá trình thực hành thường phải xóa cache NAT để kiểm tra lại.

    clear ip nat translation *

    Sau đó thực hiện ping lại để quan sát quá trình tạo mới bản ghi NAT.

    Đây là thao tác gần như bắt buộc khi troubleshooting NAT.

    8. Các lỗi thường gặp

    Quên cấu hình ip nat inside

    Ping ra ngoài thất bại.

    Không xuất hiện bản ghi NAT.

    Kiểm tra:

    show run interface g0/0

    Quên cấu hình ip nat outside

    Không sinh Translation Table.

    ACL khai báo sai subnet

    Ví dụ:

    access-list 1 permit 192.168.10.0 0.0.0.255

    Trong khi mạng thực tế là:

    192.168.1.0/24

    Đây là lỗi phổ biến nhất trong các bài thi thực hành.

    Thiếu Default Route

    Router không biết gửi lưu lượng ra ISP bằng đường nào.

    Kiểm tra:

    show ip route

    Nếu chưa có cần cấu hình:

    ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 200.1.1.1

    9. Quy trình Troubleshooting NAT thực tế

    Khi NAT không hoạt động, mình thường kiểm tra theo đúng thứ tự sau:

    Bước 1

    Kiểm tra kết nối Layer 3:

    ping gateway

    ping ISP

    Bước 2

    Kiểm tra định tuyến:

    show ip route

    Bước 3

    Kiểm tra Inside và Outside:

    show run | include ip nat

    Bước 4

    Kiểm tra ACL:

    show access-list

    Bước 5

    Kiểm tra Translation Table:

    show ip nat translations

    Nếu bảng NAT không sinh bản ghi thì gần như chắc chắn lỗi nằm ở ACL hoặc cấu hình Inside/Outside.

    10. Kết luận

    Sau bài lab này, người thực hành cần nhớ một tư duy rất quan trọng:

    NAT không phải là cấu hình vài dòng lệnh rồi kết thúc.

    NAT thực chất chỉ trả lời cho ba câu hỏi:

    Gói tin đi từ đâu?

    Gói tin đi ra đâu?

    Địa chỉ nào sẽ được thay đổi?

    Nếu trả lời được ba câu hỏi này thì dù là Static NAT, Dynamic NAT hay PAT, việc cấu hình chỉ còn là chuyển tư duy đó thành câu lệnh trên Router Cisco.
    Attached Files
Working...
X