Trong hệ thống mạng doanh nghiệp, Wi-Fi là một trong những điểm dễ bị tiếp cận nhất vì người dùng không cần kết nối trực tiếp vào hệ thống mạng vật lý. Nếu Access Point sử dụng cấu hình mặc định hoặc không có cơ chế xác thực phù hợp, người lạ trong vùng phủ sóng hoàn toàn có thể tìm thấy và thử truy cập vào mạng.
Trong bài lab này, mình thực hành cấu hình bảo mật cơ bản cho một hệ thống WLAN, tập trung vào WPA2-PSK và MAC Address Filtering.
🧪 Mô hình thực hành
Mô hình lab gồm:
01 Access Point
01 Switch
01 Router
Wireless Client
Mục tiêu là cấu hình một mạng Wi-Fi có xác thực, sau đó kiểm tra khả năng truy cập của các Client hợp lệ và không hợp lệ.
🔧 Bước 1: Cấu hình Access Point
Đầu tiên, mình truy cập vào giao diện quản trị của Access Point và thay đổi các thông tin mặc định.
Thực hiện cấu hình:
IP Address: 192.168.10.2
Subnet Mask: 255.255.255.0
Default Gateway: 192.168.10.1
SSID: VNPRO-WIFI
Sau khi lưu cấu hình, mình kiểm tra lại khả năng truy cập vào AP bằng địa chỉ IP mới.
🔐 Bước 2: Cấu hình bảo mật Wi-Fi
Tiếp theo, mình chuyển mạng WLAN từ chế độ Open Authentication sang sử dụng cơ chế xác thực bằng Pre-Shared Key.
Cấu hình:
SSID: VNPRO-WIFI
Security: WPA2-Personal
Encryption: AES
PSK: VnPro@2026
Sau khi Apply cấu hình, mình thực hiện kết nối Wireless Client vào SSID VNPRO-WIFI.
Kết quả, Client yêu cầu nhập mật khẩu. Khi nhập đúng PSK, thiết bị kết nối thành công và nhận được địa chỉ IP.
Mình tiếp tục kiểm tra kết nối bằng cách Ping đến Default Gateway:
ping 192.168.10.1
Nếu nhận được Reply, có thể xác nhận Client đã kết nối thành công vào mạng WLAN.
🛡️ Bước 3: Kiểm tra xác thực
Để kiểm tra cơ chế bảo mật, mình thử kết nối bằng một Client khác và nhập sai mật khẩu.
Kết quả:
❌ Sai PSK → Client không thể xác thực và không được phép truy cập mạng.
Sau đó, mình thử lại với đúng mật khẩu và Client có thể kết nối bình thường.
🔒 Bước 4: Cấu hình MAC Address Filtering
Tiếp theo, mình bật tính năng MAC Address Filtering trên Access Point.
Mình lấy MAC Address của Client hợp lệ và thêm vào danh sách được phép truy cập:
Allowed MAC:
AA:BB:CC:11:22:33
Sau đó tiến hành kiểm tra:
Client 1
→ Đúng Password
→ MAC có trong Allow List
→ Kết nối thành công ✅
Với Client không nằm trong danh sách:
Client 2
→ Đúng Password
→ MAC không có trong Allow List
→ Bị từ chối truy cập ❌
📌 Kết quả thực hành
Sau khi hoàn thành bài lab, hệ thống WLAN đã được triển khai các lớp bảo mật cơ bản:
WPA2-PSK + AES giúp mã hóa và xác thực kết nối Wireless, trong khi MAC Address Filtering được sử dụng như một lớp kiểm soát bổ sung để giới hạn các thiết bị được phép truy cập.
Qua bài thực hành, mình cũng nhận thấy trong môi trường doanh nghiệp thực tế, không nên chỉ dựa vào MAC Filtering hay ẩn SSID để bảo vệ mạng Wi-Fi. Với hệ thống lớn, có thể triển khai 802.1X + RADIUS và WPA2/WPA3-Enterprise để quản lý xác thực tập trung và tăng cường bảo mật WLAN.
💡 Đây là một bài lab khá hữu ích để củng cố kiến thức về Wireless Security, Authentication và Access Control trong quá trình học CCNA/CCNP
Trong bài lab này, mình thực hành cấu hình bảo mật cơ bản cho một hệ thống WLAN, tập trung vào WPA2-PSK và MAC Address Filtering.
🧪 Mô hình thực hành
Mô hình lab gồm:
01 Access Point
01 Switch
01 Router
Wireless Client
Mục tiêu là cấu hình một mạng Wi-Fi có xác thực, sau đó kiểm tra khả năng truy cập của các Client hợp lệ và không hợp lệ.
🔧 Bước 1: Cấu hình Access Point
Đầu tiên, mình truy cập vào giao diện quản trị của Access Point và thay đổi các thông tin mặc định.
Thực hiện cấu hình:
IP Address: 192.168.10.2
Subnet Mask: 255.255.255.0
Default Gateway: 192.168.10.1
SSID: VNPRO-WIFI
Sau khi lưu cấu hình, mình kiểm tra lại khả năng truy cập vào AP bằng địa chỉ IP mới.
🔐 Bước 2: Cấu hình bảo mật Wi-Fi
Tiếp theo, mình chuyển mạng WLAN từ chế độ Open Authentication sang sử dụng cơ chế xác thực bằng Pre-Shared Key.
Cấu hình:
SSID: VNPRO-WIFI
Security: WPA2-Personal
Encryption: AES
PSK: VnPro@2026
Sau khi Apply cấu hình, mình thực hiện kết nối Wireless Client vào SSID VNPRO-WIFI.
Kết quả, Client yêu cầu nhập mật khẩu. Khi nhập đúng PSK, thiết bị kết nối thành công và nhận được địa chỉ IP.
Mình tiếp tục kiểm tra kết nối bằng cách Ping đến Default Gateway:
ping 192.168.10.1
Nếu nhận được Reply, có thể xác nhận Client đã kết nối thành công vào mạng WLAN.
🛡️ Bước 3: Kiểm tra xác thực
Để kiểm tra cơ chế bảo mật, mình thử kết nối bằng một Client khác và nhập sai mật khẩu.
Kết quả:
❌ Sai PSK → Client không thể xác thực và không được phép truy cập mạng.
Sau đó, mình thử lại với đúng mật khẩu và Client có thể kết nối bình thường.
🔒 Bước 4: Cấu hình MAC Address Filtering
Tiếp theo, mình bật tính năng MAC Address Filtering trên Access Point.
Mình lấy MAC Address của Client hợp lệ và thêm vào danh sách được phép truy cập:
Allowed MAC:
AA:BB:CC:11:22:33
Sau đó tiến hành kiểm tra:
Client 1
→ Đúng Password
→ MAC có trong Allow List
→ Kết nối thành công ✅
Với Client không nằm trong danh sách:
Client 2
→ Đúng Password
→ MAC không có trong Allow List
→ Bị từ chối truy cập ❌
📌 Kết quả thực hành
Sau khi hoàn thành bài lab, hệ thống WLAN đã được triển khai các lớp bảo mật cơ bản:
WPA2-PSK + AES giúp mã hóa và xác thực kết nối Wireless, trong khi MAC Address Filtering được sử dụng như một lớp kiểm soát bổ sung để giới hạn các thiết bị được phép truy cập.
Qua bài thực hành, mình cũng nhận thấy trong môi trường doanh nghiệp thực tế, không nên chỉ dựa vào MAC Filtering hay ẩn SSID để bảo vệ mạng Wi-Fi. Với hệ thống lớn, có thể triển khai 802.1X + RADIUS và WPA2/WPA3-Enterprise để quản lý xác thực tập trung và tăng cường bảo mật WLAN.
💡 Đây là một bài lab khá hữu ích để củng cố kiến thức về Wireless Security, Authentication và Access Control trong quá trình học CCNA/CCNP