🎓NHẬP DỮ LIỆU, HIỂN THỊ KẾT QUẢ & ĐIỀU KHIỂN LUỒNG CHƯƠNG TRÌNH
Trong thế giới lập trình, việc “nói chuyện” giữa người dùng và chương trình là cực kỳ quan trọng.
Python – ngôn ngữ dễ học, mạnh mẽ – cung cấp cho chúng ta 2 công cụ cơ bản nhất để làm điều đó:
👉 input() để nhận dữ liệu đầu vào, và
👉 print() để xuất dữ liệu ra màn hình.
Và sau khi biết cách giao tiếp, chúng ta sẽ học cách điều khiển luồng thực thi bằng if, for, và while – nền tảng để tạo ra những chương trình thông minh, có logic.
💡 1️⃣ Hàm input() – Cách Python nhận dữ liệu từ người dùng
Khi bạn muốn chương trình hỏi người dùng một thông tin (ví dụ: tên, số tuổi, nhiệt độ...), bạn dùng:
inpt = input('Type your name: ')
Khi người dùng gõ:
Type your name: Chris Jackson
Giá trị 'Chris Jackson' sẽ được lưu trong biến inpt.
🧠 Lưu ý: Python luôn lưu mọi dữ liệu nhập vào dưới dạng chuỗi (string), nên nếu bạn muốn xử lý số, bạn cần chuyển đổi kiểu dữ liệu, ví dụ:
temp = float(input('What is the Temperature in F: '))
Kết quả:
What is the Temperature in F: 83.5
Giờ đây, temp là số thực (float), sẵn sàng cho các phép toán.
💡 2️⃣ Hàm print() – Cách hiển thị thông tin ra màn hình
Lệnh cơ bản nhất trong Python:
print('Hello World')
Kết quả hiển thị:
Hello World
Theo mặc định, mỗi lần print() sẽ tự động thêm xuống dòng sau khi in xong.
Bạn cũng có thể in nhiều giá trị cùng lúc:
print('Numbers in set', 1, ':', {1, 2, 4, 5, 6, 8, 10})
Hoặc tùy chỉnh ký tự ngăn cách giữa các phần tử bằng sep='':
print('Numbers in set ', 1, ': ', {1, 2, 4, 5, 6, 8, 10}, sep='')
💡 3️⃣ Định dạng chuỗi (f-string) – Cách in dữ liệu chuyên nghiệp hơn
Từ Python 3.6 trở đi, bạn có thể chèn biến vào trong chuỗi một cách đẹp và dễ đọc:
name1 = 'Piper'
name2 = 'Chris'
print(f'{name2} says Hi to {name1}!')
Kết quả:
Chris says Hi to Piper!
⚙️ 4️⃣ Điều khiển luồng thực thi – Làm cho chương trình “biết suy nghĩ”
Python có 3 loại điều khiển chính:
🔸 Câu lệnh if
Dùng khi bạn muốn chương trình ra quyết định:
n = 20
if n == 20:
print('The number is 20')
Bạn có thể thêm điều kiện elif hoặc else:
n = 3
if n == 17:
print('Number is 17')
elif n < 10:
print('Number is less than 10')
else:
print('Number is greater than or equal to 10')
🔸 Vòng lặp for
Dùng khi bạn biết chính xác số lần cần lặp:
dataset = (1, 2, 3, 4, 5)
for x in dataset:
print(x)
Hoặc lặp theo số lần cụ thể:
for x in range(1, 11, 3):
print(x)
Kết quả: 1, 4, 7, 10
🔸 Vòng lặp while
Dùng khi bạn muốn lặp đến khi điều kiện không còn đúng:
count = 1
while count < 5:
print("Loop count is:", count)
count += 1
else:
print("Loop is finished")
Kết quả:
Loop count is: 1
Loop count is: 2
Loop count is: 3
Loop count is: 4
Loop is finished
🔸 Dừng vòng lặp bằng break
Nếu bạn muốn dừng vòng lặp khi người dùng gõ từ khóa nào đó:
while True:
text = input('Enter text. Type "done" to quit > ')
if text == 'done':
break
print(text)
print('Done!')
✅ Tổng kết
Bạn vừa học cách:
Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng để đi sâu hơn vào lập trình tự động hóa, API, và CCNA Automation.
🚀 BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH HỌC PYTHON CÙNG VNPRO
Bạn muốn viết code để tự động cấu hình router Cisco, kiểm tra hệ thống mạng, hay đọc dữ liệu log thông minh?
👉 Hãy tham gia ngay khóa học CCNA Automation tại VnPro!
📩 Inbox fanpage VnPro hoặc truy cập vnpro.vn để đăng ký ngay!
Trong thế giới lập trình, việc “nói chuyện” giữa người dùng và chương trình là cực kỳ quan trọng.
Python – ngôn ngữ dễ học, mạnh mẽ – cung cấp cho chúng ta 2 công cụ cơ bản nhất để làm điều đó:
👉 input() để nhận dữ liệu đầu vào, và
👉 print() để xuất dữ liệu ra màn hình.
Và sau khi biết cách giao tiếp, chúng ta sẽ học cách điều khiển luồng thực thi bằng if, for, và while – nền tảng để tạo ra những chương trình thông minh, có logic.
💡 1️⃣ Hàm input() – Cách Python nhận dữ liệu từ người dùng
Khi bạn muốn chương trình hỏi người dùng một thông tin (ví dụ: tên, số tuổi, nhiệt độ...), bạn dùng:
inpt = input('Type your name: ')
Khi người dùng gõ:
Type your name: Chris Jackson
Giá trị 'Chris Jackson' sẽ được lưu trong biến inpt.
🧠 Lưu ý: Python luôn lưu mọi dữ liệu nhập vào dưới dạng chuỗi (string), nên nếu bạn muốn xử lý số, bạn cần chuyển đổi kiểu dữ liệu, ví dụ:
temp = float(input('What is the Temperature in F: '))
Kết quả:
What is the Temperature in F: 83.5
Giờ đây, temp là số thực (float), sẵn sàng cho các phép toán.
💡 2️⃣ Hàm print() – Cách hiển thị thông tin ra màn hình
Lệnh cơ bản nhất trong Python:
print('Hello World')
Kết quả hiển thị:
Hello World
Theo mặc định, mỗi lần print() sẽ tự động thêm xuống dòng sau khi in xong.
Bạn cũng có thể in nhiều giá trị cùng lúc:
print('Numbers in set', 1, ':', {1, 2, 4, 5, 6, 8, 10})
Hoặc tùy chỉnh ký tự ngăn cách giữa các phần tử bằng sep='':
print('Numbers in set ', 1, ': ', {1, 2, 4, 5, 6, 8, 10}, sep='')
💡 3️⃣ Định dạng chuỗi (f-string) – Cách in dữ liệu chuyên nghiệp hơn
Từ Python 3.6 trở đi, bạn có thể chèn biến vào trong chuỗi một cách đẹp và dễ đọc:
name1 = 'Piper'
name2 = 'Chris'
print(f'{name2} says Hi to {name1}!')
Kết quả:
Chris says Hi to Piper!
⚙️ 4️⃣ Điều khiển luồng thực thi – Làm cho chương trình “biết suy nghĩ”
Python có 3 loại điều khiển chính:
- if → để kiểm tra điều kiện.
- for → để lặp qua dữ liệu với số lần xác định.
- while → để lặp lại cho đến khi điều kiện không còn đúng.
🔸 Câu lệnh if
Dùng khi bạn muốn chương trình ra quyết định:
n = 20
if n == 20:
print('The number is 20')
Bạn có thể thêm điều kiện elif hoặc else:
n = 3
if n == 17:
print('Number is 17')
elif n < 10:
print('Number is less than 10')
else:
print('Number is greater than or equal to 10')
🔸 Vòng lặp for
Dùng khi bạn biết chính xác số lần cần lặp:
dataset = (1, 2, 3, 4, 5)
for x in dataset:
print(x)
Hoặc lặp theo số lần cụ thể:
for x in range(1, 11, 3):
print(x)
Kết quả: 1, 4, 7, 10
🔸 Vòng lặp while
Dùng khi bạn muốn lặp đến khi điều kiện không còn đúng:
count = 1
while count < 5:
print("Loop count is:", count)
count += 1
else:
print("Loop is finished")
Kết quả:
Loop count is: 1
Loop count is: 2
Loop count is: 3
Loop count is: 4
Loop is finished
🔸 Dừng vòng lặp bằng break
Nếu bạn muốn dừng vòng lặp khi người dùng gõ từ khóa nào đó:
while True:
text = input('Enter text. Type "done" to quit > ')
if text == 'done':
break
print(text)
print('Done!')
✅ Tổng kết
Bạn vừa học cách:
- Nhập dữ liệu bằng input()
- Hiển thị dữ liệu bằng print()
- Điều khiển chương trình với if, for, while
Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng để đi sâu hơn vào lập trình tự động hóa, API, và CCNA Automation.
🚀 BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH HỌC PYTHON CÙNG VNPRO
Bạn muốn viết code để tự động cấu hình router Cisco, kiểm tra hệ thống mạng, hay đọc dữ liệu log thông minh?
👉 Hãy tham gia ngay khóa học CCNA Automation tại VnPro!
📩 Inbox fanpage VnPro hoặc truy cập vnpro.vn để đăng ký ngay!