Địa chỉ IP (IP Addressing)
Mỗi thiết bị trong mạng IP phải được gán một địa chỉ duy nhất để có thể giao tiếp. Điều này áp dụng cho:
Tương tự như địa chỉ nhà ngoài đời thực giúp thư từ đến đúng nơi, địa chỉ IP logic giúp dữ liệu được chuyển đến đúng thiết bị trong mạng.
Địa chỉ IP là gì?
Địa chỉ IP là một định danh số duy nhất cho mỗi thiết bị hoặc mạng kết nối Internet.
Thông thường:
IPv4 Address
Một địa chỉ IPv4:
Xác định mạng mà thiết bị thuộc về. 2️⃣ Host ID
Xác định thiết bị cụ thể trong mạng đó.
Ví dụ: 202.103.0.68
Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng: Dotted Decimal Notation
Bốn octet (mỗi octet 8 bit) ngăn cách bởi dấu chấm.
Ví dụ:
202.103.0.68
Chuyển sang nhị phân:
Mỗi octet gồm 8 bit với giá trị trọng số:
128 64 32 16 8 4 2 1
Trong ví dụ minh họa:
Dotted-Decimal Notation
IPv4 thường được viết dưới dạng:
x.x.x.x
Trong đó:
Nếu bạn muốn, mình có thể:
Mỗi thiết bị trong mạng IP phải được gán một địa chỉ duy nhất để có thể giao tiếp. Điều này áp dụng cho:
- Thiết bị đầu cuối (hosts/endpoints): PC, laptop, máy in, web server, smartphone, tablet
- Thiết bị trung gian: router, switch
Tương tự như địa chỉ nhà ngoài đời thực giúp thư từ đến đúng nơi, địa chỉ IP logic giúp dữ liệu được chuyển đến đúng thiết bị trong mạng.
Địa chỉ IP là gì?
Địa chỉ IP là một định danh số duy nhất cho mỗi thiết bị hoặc mạng kết nối Internet.
Thông thường:
- Được cấp bởi ISP (Internet Service Provider)
- Dùng để giao tiếp qua Internet
IPv4 Address
Một địa chỉ IPv4:
- Có độ dài 32 bit
- Có cấu trúc phân cấp (hierarchical)
- Gồm hai phần:
Xác định mạng mà thiết bị thuộc về. 2️⃣ Host ID
Xác định thiết bị cụ thể trong mạng đó.
Ví dụ: 202.103.0.68
Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng: Dotted Decimal Notation
Bốn octet (mỗi octet 8 bit) ngăn cách bởi dấu chấm.
Ví dụ:
202.103.0.68
Chuyển sang nhị phân:
| 202 | 11001010 |
| 103 | 01100111 |
| 0 | 00000000 |
| 68 | 01000100 |
128 64 32 16 8 4 2 1
Trong ví dụ minh họa:
- Hai octet đầu: Network ID
- Hai octet cuối: Host ID
Dotted-Decimal Notation
IPv4 thường được viết dưới dạng:
x.x.x.x
Trong đó:
- Mỗi phần là một octet 8 bit
- Giá trị từ 0 đến 255
- Tổng cộng 32 bit
Nếu bạn muốn, mình có thể:
- Giải thích sâu hơn về subnet mask
- CIDR notation
- Phân lớp địa chỉ (Class A, B, C)
- Hoặc thực hành chuyển đổi nhị phân ↔ thập phân theo phong cách CCNA.