Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Khắc phục sự cố cổng Routed Port trên Switch L3

    Khắc phục sự cố Routed Ports trên Layer 3 Switch


    Mặc dù SVI (Switch Virtual Interface) có thể thực hiện định tuyến giữa các VLAN trên switch, một Layer 3 switch cũng có thể được cấu hình để hoạt động giống như một router thực thụ bằng cách sử dụng routed ports.

    Mô hình này thường xuất hiện khi:
    • thay thế router truyền thống bằng Layer 3 switch
    • kết nối uplink giữa các Layer 3 switch
    • kết nối Layer 3 switch với router
    • xây dựng mô hình routing point-to-point đơn giản và hiệu quả

    Phần này giải thích cách cấu hình routed ports trên Layer 3 switch và những lỗi thường gặp khi troubleshooting.
    Routed Port là gì?


    Theo mặc định, trên nhiều dòng Cisco Catalyst Layer 3 switch, các cổng vật lý ban đầu hoạt động như Layer 2 switchport.

    Điều đó có nghĩa:
    • thuộc VLAN
    • chạy switching
    • hỗ trợ trunk/access
    • tham gia STP

    Nếu muốn biến cổng đó thành cổng định tuyến Layer 3, bạn phải dùng lệnh:
    no switchport

    Lệnh này chuyển cổng từ chế độ switching sang routing.

    Khi đó cổng sẽ hoạt động gần giống như interface Ethernet trên router.
    Ví dụ mô hình


    Giả sử:

    SW1 (Layer 3 switch) kết nối:
    • tới SW2
    • tới Router R2

    Topology:
    SW2 -------- SW1 -------- R2
    192.168.1.0/24 192.168.2.0/24

    Chi tiết địa chỉ:

    Liên kết SW2 ↔ SW1
    • SW2: 192.168.1.1/24
    • SW1 Gi0/9: 192.168.1.2/24

    Liên kết SW1 ↔ R2
    • SW1 Gi0/10: 192.168.2.2/24
    • R2: 192.168.2.1/24

    Cấu hình Routed Port


    Ví dụ:
    interface GigabitEthernet0/9
    no switchport
    ip address 192.168.1.2 255.255.255.0

    interface GigabitEthernet0/10
    no switchport
    ip address 192.168.2.2 255.255.255.0
    Phân tích cấu hình

    Bước 1: Chuyển sang chế độ Layer 3

    no switchport

    Đây là bước quan trọng nhất.

    Nếu không có lệnh này:
    • cổng vẫn là Layer 2
    • không thể gán IP address
    • không thể routing

    Bước 2: Gán địa chỉ IP

    ip address 192.168.1.2 255.255.255.0

    Bây giờ cổng hoạt động giống router interface.

    Nó có:
    • IP riêng
    • subnet riêng
    • khả năng routing

    Cách kiểm tra routed port


    Dùng lệnh:
    show interfaces gigabitEthernet 0/10 switchport

    Kết quả:
    Name: Gi0/10
    Switchport: Disabled

    Nếu thấy:
    Switchport: Disabled

    thì nghĩa là:
    Cổng đang là routed port.

    Nếu thấy:
    Switchport: Enabled

    thì vẫn là Layer 2 switchport.
    Đặc điểm của Routed Ports

    1. Không thuộc VLAN nào


    Khác với switchport thông thường:
    switchport access vlan 10

    Routed port hoàn toàn không gắn với VLAN.

    Nó là interface Layer 3 độc lập.
    2. Là cổng vật lý có khả năng routing


    Hoạt động tương tự router:
    • có IP
    • xử lý Layer 3 forwarding
    • tham gia routing table

    3. Không chạy STP


    Vì không còn là switchport nên routed port không tham gia:
    • Spanning Tree Protocol

    Lý do:

    STP là giao thức Layer 2.
    4. Không chạy DTP


    Không hỗ trợ:
    • Dynamic Trunking Protocol

    Vì routed port không phải trunk.
    5. Không hỗ trợ subinterface


    Router:
    interface Gi0/0.100
    encapsulation dot1q 100

    Routed port:

    Không hỗ trợ kiểu này.

    Muốn xử lý nhiều VLAN:
    • dùng SVI
      hoặc
    • dùng trunk tới router

    6. Phù hợp cho uplink Layer 3


    Rất lý tưởng cho:
    • Switch ↔ Switch
    • Switch ↔ Router
    • Core ↔ Distribution
    • Distribution ↔ Edge Router

    IP Routing phải được bật


    Đây là lỗi cực kỳ phổ biến.

    Dù routed port đã có IP, switch vẫn không routing nếu chưa bật:
    ip routing

    Ví dụ:
    SW1(config)# ip routing

    Nếu thiếu:
    • switch chỉ biết IP local
    • không forward giữa các mạng

    Các lỗi troubleshooting phổ biến

    1. Quên no switchport


    Sai:
    interface Gig0/10
    ip address 192.168.2.2 255.255.255.0

    Sẽ lỗi vì cổng vẫn là Layer 2.

    Kiểm tra:
    show interfaces gi0/10 switchport

    Nếu:
    Switchport: Enabled

    => nguyên nhân đã rõ.
    2. Quên bật IP routing


    Có:
    no switchport
    ip address ...

    Nhưng thiếu:
    ip routing

    Kết quả:

    Ping local OK.

    Routing giữa mạng FAIL.

    Kiểm tra:
    show running-config | include ip routing
    3. Sai subnet mask


    Ví dụ:

    SW1:
    192.168.2.2/24

    Router:
    192.168.2.1/30

    Hai thiết bị hiểu subnet khác nhau.

    Triệu chứng:
    • ping lỗi
    • adjacency lỗi

    4. Sai IP address


    Ví dụ:

    SW1:
    192.168.2.2

    Router:
    192.168.3.1

    Không cùng mạng.

    Không giao tiếp được.
    5. Cắm nhầm vào Layer 2 switchport phía bên kia


    Một đầu là routed port.

    Đầu kia:
    switchport mode access

    Mismatch Layer 2 / Layer 3.

    Traffic không hoạt động đúng.
    6. Thiếu route


    Ngay cả khi link up:
    • IP đúng
    • routed port đúng

    nếu thiếu:
    • static route
      hoặc
    • dynamic routing

    traffic vẫn không đi xa được.

    Kiểm tra:
    show ip route
    7. Interface down


    Kiểm tra:
    show ip interface brief

    Nếu:
    administratively down

    => cần:
    no shutdown
    Lệnh troubleshooting thực chiến

    Kiểm tra interface

    show ip interface brief
    Kiểm tra switchport state

    show interfaces gi0/10 switchport
    Kiểm tra routing table

    show ip route
    Kiểm tra config

    show run interface gi0/10
    Kiểm tra reachability

    ping
    traceroute
    Routed Port vs SVI
    Thuộc VLAN Không
    Có IP
    STP Không Gián tiếp qua VLAN
    Trunk Không Không
    Subinterface Không Không
    Routing

    Kết luận


    Routed port là cách biến Layer 3 switch thành router thực thụ.

    Khác với SVI vốn dùng để routing giữa VLAN nội bộ, routed port phù hợp cho các kết nối Layer 3 point-to-point.

    Khi troubleshooting, hãy nhớ 3 điểm quan trọng nhất:

    no switchport

    ip address

    ip routing

    Thiếu một trong ba, hệ thống sẽ không hoạt động như mong đợi.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X