👉 Tài nguyên (Resource): meraki_devices
🧪 Ví dụ sử dụng:
resource "meraki_devices" "example" { lat = 37.4180951010362 lng = -122.098531723022 name = "My AP" serial = "string" tags = ["recently-added"] } output "meraki_devices_example" { value = meraki_devices.example }
📘 Schema (Cấu trúc tham số):
✅ Bắt buộc:
🛠 Ý nghĩa với anh em DevOps / NetDevOps:
Đây là cách Infrastructure as Code (IaC) cho phép chúng ta:
💡 Gợi ý thực tế:
🧪 Ví dụ sử dụng:
resource "meraki_devices" "example" { lat = 37.4180951010362 lng = -122.098531723022 name = "My AP" serial = "string" tags = ["recently-added"] } output "meraki_devices_example" { value = meraki_devices.example }
📘 Schema (Cấu trúc tham số):
✅ Bắt buộc:
- serial (String): Số serial của thiết bị (đây là khóa chính để nhận diện).
- address (String): Địa chỉ vật lý của thiết bị.
- floor_plan_id (String): ID của sơ đồ mặt bằng nơi thiết bị sẽ gắn vào (nếu null sẽ bị gỡ ra khỏi sơ đồ).
🛠 Ý nghĩa với anh em DevOps / NetDevOps:
Đây là cách Infrastructure as Code (IaC) cho phép chúng ta:
- Quản lý thiết bị vật lý Meraki bằng Terraform, thay vì phải thao tác qua GUI.
- Tích hợp vào pipeline CI/CD hoặc script tự động để triển khai hàng loạt Access Point, Switch, hay Camera Meraki.
- Giúp các team NetOps/IT dễ dàng gán thiết bị vào vị trí thực tế (tọa độ GPS + sơ đồ mặt bằng).
💡 Gợi ý thực tế:
- Khi deploy hệ thống Wi-Fi tại nhiều chi nhánh, bạn có thể dùng Terraform để gán trước thông tin GPS, sơ đồ tầng cho từng thiết bị → giúp team onsite chỉ cần scan serial là xong.
- Có thể kết hợp cùng các resource khác như meraki_networks, meraki_switch_ports, meraki_wireless_profiles để tự động hóa full-stack Meraki deployment.