Dynamic NAT (NAT động)
Trong Dynamic NAT, một địa chỉ IP private sẽ được chuyển đổi sang một địa chỉ IP public lấy từ một pool (danh sách) các địa chỉ IP public đã được cấu hình sẵn.
Khác với Static NAT (ánh xạ cố định một-một), Dynamic NAT thực hiện ánh xạ tạm thời giữa địa chỉ private và một địa chỉ public còn trống trong pool. Cơ chế hoạt động:
Hình minh họa cho thấy một pool địa chỉ IP public sẵn có để cấp phát cho từng địa chỉ IPv4 nội bộ khi cần thiết.
Đặc điểm của Dynamic NAT
💡 Trong môi trường doanh nghiệp lớn, nếu số lượng host nội bộ nhiều hơn số lượng IP public trong pool, Dynamic NAT có thể gây nghẽn. Vì vậy, PAT (NAT Overload) thường được sử dụng phổ biến hơn do cho phép nhiều thiết bị dùng chung một IP public thông qua phân biệt bằng port number.
Trong Dynamic NAT, một địa chỉ IP private sẽ được chuyển đổi sang một địa chỉ IP public lấy từ một pool (danh sách) các địa chỉ IP public đã được cấu hình sẵn.
Khác với Static NAT (ánh xạ cố định một-một), Dynamic NAT thực hiện ánh xạ tạm thời giữa địa chỉ private và một địa chỉ public còn trống trong pool. Cơ chế hoạt động:
- Khi một host nội bộ cần truy cập Internet:
- Router/NAT device sẽ kiểm tra pool địa chỉ public.
- Nếu có địa chỉ public chưa được sử dụng, nó sẽ được gán tạm thời cho host đó.
- Nếu tất cả địa chỉ trong pool đều đã được sử dụng:
- Gói tin sẽ bị drop (loại bỏ).
- Vì chỉ có một số lượng cố định địa chỉ private có thể được dịch sang public tại cùng một thời điểm.
Hình minh họa cho thấy một pool địa chỉ IP public sẵn có để cấp phát cho từng địa chỉ IPv4 nội bộ khi cần thiết.
Đặc điểm của Dynamic NAT
- Ánh xạ một-một nhưng không cố định
- Sử dụng pool địa chỉ public
- Tiết kiệm IP public hơn Static NAT
- Không cho phép nhiều host chia sẻ cùng một IP public đồng thời (khác với PAT)
💡 Trong môi trường doanh nghiệp lớn, nếu số lượng host nội bộ nhiều hơn số lượng IP public trong pool, Dynamic NAT có thể gây nghẽn. Vì vậy, PAT (NAT Overload) thường được sử dụng phổ biến hơn do cho phép nhiều thiết bị dùng chung một IP public thông qua phân biệt bằng port number.