Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Giới thiệu về SDWAN

    🔥 Introduction to SD-WAN – Vì sao SD-WAN trở thành xu hướng tất yếu?


    1. Bối cảnh: WAN truyền thống đang gặp vấn đề gì?


    Software-Defined WAN (SD-WAN) không phải xuất hiện một cách ngẫu nhiên — nó là kết quả của nhiều giới hạn cố hữu trong kiến trúc WAN truyền thống.

    Trong mô hình WAN trước đây, doanh nghiệp thường phải lựa chọn giữa:
    • Private WAN (MPLS) → ổn định, SLA cao, QoS tốt
    • Internet public → chi phí thấp, linh hoạt nhưng thiếu đảm bảo
    Nhưng thực tế vận hành cho thấy:


    1. Cost (Chi phí)
    • MPLS rất đắt đỏ
    • Internet rẻ hơn nhiều → doanh nghiệp muốn chuyển dịch

    2. Time to deploy
    • Triển khai MPLS mất nhiều thời gian (có thể hàng tuần/tháng)
    • Internet triển khai nhanh hơn đáng kể

    3. SLA
    • MPLS có SLA rõ ràng
    • Internet gần như không có SLA (hoặc có nhưng rất hạn chế)

    4. Packet Loss & QoS
    • Internet có tỷ lệ packet loss cao hơn
    • Không kiểm soát QoS end-to-end
    • MPLS hỗ trợ QoS tốt hơn

    👉 Đây chính là “trade-off” lớn nhất:
    Performance vs Cost
    2. Sự thay đổi của traffic hiện đại (Cloud-first)


    Một điểm cực kỳ quan trọng mà nhiều kỹ sư mạng bỏ qua:
    WAN không chỉ thay đổi về công nghệ — mà thay đổi về traffic pattern
    Mô hình cũ:
    • Traffic tập trung về HQ / Data Center
    • Branch → HQ → Internet
    Mô hình mới (Cloud/SaaS):
    • Người dùng truy cập trực tiếp:
      • AWS
      • Office 365
      • Google Workspace

    📌 Hình minh họa ở page 2 cho thấy rõ:
    • Traffic không còn “backhaul” qua HQ nữa
    • Xuất hiện nhiều luồng direct Internet access

    👉 Điều này làm MPLS trở nên:
    • Không tối ưu
    • Không còn phù hợp với cloud

    3. Vấn đề lớn nhất: Control Plane bị phân tán


    Trong WAN truyền thống:
    • Mỗi router có control plane riêng
    • Cấu hình bằng CLI từng thiết bị (box-by-box)
    • Khó automation
    • Khó scale

    👉 Đây là pain point cực lớn trong enterprise network
    4. SD-WAN giải quyết như thế nào?


    SD-WAN đưa ra một triết lý hoàn toàn mới: 🔑 Centralized Control Plane + Automation
    • Policy được cấu hình tập trung
    • Push xuống toàn bộ hệ thống
    • Không cần cấu hình từng router
    🔑 Sử dụng nhiều WAN links


    Ví dụ:
    • MPLS
    • Internet broadband
    • 4G/5G
    • DSL

    👉 SD-WAN sẽ:
    • Monitor realtime:
      • latency
      • jitter
      • packet loss
    • Chọn đường đi tối ưu cho từng application

    5. Application-Aware Routing (AAR)


    Một trong những điểm mạnh nhất của SD-WAN:

    👉 Routing không còn dựa trên destination IP nữa
    👉 Mà dựa trên application

    Ví dụ:
    • Voice → yêu cầu latency < 100ms
    • FTP → không cần real-time
    • SaaS → ưu tiên Internet direct

    📌 Theo nội dung page 3:
    • SD-WAN có thể:
      • route voice qua fiber
      • route FTP qua cable
    • Failover tự động theo từng application

    6. Reliability: Từ “SLA của 1 link” → “Resiliency của nhiều link”


    Trước đây:
    • Tin tưởng vào SLA của MPLS (ví dụ 99.999%)

    Hiện tại:
    • SD-WAN dùng nhiều link → aggregate reliability

    👉 Ý tưởng cực kỳ quan trọng:
    Multiple cheap links > One expensive link

    7. Cisco SD-WAN – Tổng quan các giải pháp


    Cisco cung cấp 3 hướng tiếp cận: 1. IWAN (Legacy)
    • Dựa trên:
      • DMVPN
      • QoS
      • Performance Routing (PfR)
    2. Meraki SD-WAN
    • Cloud-managed
    • Phù hợp SMB / đơn giản hóa vận hành
    3. Cisco SD-WAN (Viptela) – Enterprise chuẩn CCIE

    8. Kiến trúc Cisco SD-WAN (Viptela)


    Theo nội dung page 4–6, hệ thống gồm 4 thành phần chính: 🔷 vManage – Management Plane
    • GUI + REST API
    • Cấu hình toàn hệ thống
    • Monitor, alert
    🔷 vSmart – Control Plane
    • Phân phối route + policy
    • Sử dụng OMP (Overlay Management Protocol)
    🔷 vEdge – Data Plane
    • Router tại site
    • Forwarding traffic
    • Kết nối DTLS/TLS về controller
    🔷 vBond – Orchestrator
    • Authentication
    • Zero-touch provisioning (ZTP)
    • Điều phối kết nối ban đầu

    👉 Đây là kiến trúc tách biệt 3 plane rõ ràng:
    • Management
    • Control
    • Data

    9. vAnalytics – Visibility nâng cao
    • Phân tích application
    • Đưa ra recommendation
    • Capacity planning

    10. Cloud Integration – On-prem vs Cloud vs Hybrid


    SD-WAN hỗ trợ:
    • On-prem DC
    • Cloud (AWS, Azure)
    • Hybrid

    👉 Điểm mạnh là khả năng:
    • Kết nối trực tiếp branch → SaaS
    • Không cần đi qua HQ

    11. Cloud onRamp – Điểm khác biệt của Cisco


    Có 2 dạng: Cloud onRamp for SaaS
    • Đánh giá “quality of experience”
    • Chọn đường tốt nhất realtime
    Cloud onRamp for IaaS
    • Tự động deploy vEdge trong cloud
    • Kết nối hybrid DC ↔ Cloud

    🎯 Kết luận (góc nhìn CCIE)


    SD-WAN không chỉ là:
    • Thay MPLS bằng Internet
    • Hay thêm overlay tunnel

    👉 Mà là một paradigm shift trong networking:
    • Từ device-based → policy-based
    • Từ CLI → API + automation
    • Từ static routing → application-aware routing
    • Từ reliability của 1 link → resiliency của fabric

    💡 Gợi mở cho anh em


    Nếu bạn đang học CCNP/CCIE Enterprise:
    • SD-WAN không phải optional nữa
    • Nó là core skill trong thiết kế mạng hiện đại

    Nếu bạn đang làm thực tế:
    • Hãy bắt đầu từ:
      • Control plane (OMP)
      • Policy model
      • AAR
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X