Để triển khai QoS một cách bài bản trên Cisco IOS, chúng ta phải nắm vững Modular QoS CLI (MQC). MQC chính là framework chuẩn mà Cisco cung cấp để định nghĩa, triển khai và áp QoS policy lên interface.
🎯 Cấu trúc tổng thể của một QoS Policy trong MQC
Một QoS policy trong MQC luôn gồm 3 bước chính:
👉 Tóm lại: Class-map = chọn traffic, Policy-map = hành động xử lý, Service-policy = áp vào đâu.
⚙️ Các phương pháp triển khai QoS
Ví dụ: với MQC, bạn có thể viết 1 policy rồi áp cho nhiều interface WAN khác nhau – cực kỳ tiết kiệm công sức so với gõ từng interface.
🛠️ Thành phần trong Traffic Class
Mỗi traffic class sẽ gồm:
Các gói không khớp với class nào sẽ tự động rơi vào class-default.
📌 Ví dụ Scenario: Văn phòng kết nối WAN tốc độ thấp
✅ Câu hỏi ôn tập
Ba bước chính để tạo QoS policy là gì? (Chọn 3)
👉 Đáp án: Class-map → Policy-map → Service-policy
🎯 Cấu trúc tổng thể của một QoS Policy trong MQC
Một QoS policy trong MQC luôn gồm 3 bước chính:
- Class-map (Phân loại traffic)
- Đây là nơi ta định nghĩa loại traffic nào cần quan tâm.
- Ví dụ: phân biệt voice RTP traffic, traffic Telnet, hoặc HTTP best effort.
- Cú pháp:
class-map VOICE match protocol rtp
- Policy-map (Định nghĩa hành động)
- Sau khi phân loại, ta quyết định sẽ làm gì với traffic đó.
- Các hành động thường gặp: ưu tiên (priority), cấp băng thông (bandwidth), policing, shaping.
- Cú pháp:
policy-map WAN-QOS class VOICE priority 128 class INTERACTIVE bandwidth 256 class class-default fair-queue
- Service-policy (Áp dụng policy vào interface)
- Cuối cùng, QoS policy phải được gắn vào interface để có hiệu lực.
- Cú pháp:
interface Serial0/0 service-policy output WAN-QOS
👉 Tóm lại: Class-map = chọn traffic, Policy-map = hành động xử lý, Service-policy = áp vào đâu.
⚙️ Các phương pháp triển khai QoS
- Legacy CLI: cấu hình từng lệnh trên interface → thủ công, dễ sai sót.
- MQC (Modular QoS CLI): cấu trúc rõ ràng, dễ tái sử dụng, áp dụng nhiều interface.
- Cisco AutoQoS: auto generate cấu hình QoS, nhanh nhưng ít tinh chỉnh.
- Cisco SDM QoS Wizard: giao diện GUI cho QoS, thích hợp khi mới bắt đầu.
Ví dụ: với MQC, bạn có thể viết 1 policy rồi áp cho nhiều interface WAN khác nhau – cực kỳ tiết kiệm công sức so với gõ từng interface.
🛠️ Thành phần trong Traffic Class
Mỗi traffic class sẽ gồm:
- Tên class (ví dụ VOICE, INTERACTIVE).
- Match condition: dùng match để định nghĩa. Ví dụ:
- match protocol rtp → bắt gói VoIP.
- match access-group 101 → bắt traffic dựa trên ACL.
- Logic đánh giá: nếu có nhiều điều kiện match thì xác định là AND hay OR.
Các gói không khớp với class nào sẽ tự động rơi vào class-default.
📌 Ví dụ Scenario: Văn phòng kết nối WAN tốc độ thấp
- Có IP Phone, PC, và server chạy ứng dụng interactive.
- Yêu cầu:
- Voice traffic cần priority, low delay, constant bandwidth.
- Interactive traffic cần bandwidth, low delay.
- Giải pháp MQC:
- Classify voice = priority queue.
- Classify interactive = đảm bảo băng thông.
- Phần còn lại = best effort (fair-queue).
✅ Câu hỏi ôn tập
Ba bước chính để tạo QoS policy là gì? (Chọn 3)
- Identify the traffic patterns with QoE.
- Classify traffic using a class map.
- Define QoS policies with a policy map.
- Apply the service policy with the policy-map command.
- Define policies at the CLI with NBAR.
- Apply the service policy using the service-policy command.
👉 Đáp án: Class-map → Policy-map → Service-policy