Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • 🔥 Cấu hình EIGRP – Classic Mode vs Named Mode

    EIGRP (Enhanced Interior Gateway Routing Protocol) từ lâu đã là “con cưng” của Cisco nhờ khả năng kết hợp ưu điểm của distance vector và link-state. Tuy nhiên, khi triển khai, có hai phong cách cấu hình mà bạn sẽ gặp: Classic ModeNamed Mode. Hiểu rõ hai kiểu này sẽ giúp bạn tránh rối khi đi lab hay xử lý sự cố.
    1. Classic EIGRP Configuration (Autonomous System Mode)


    Trong classic mode, cấu hình EIGRP chủ yếu được đặt trong tiến trình router eigrp, nhưng một số tham số khác lại phải chỉnh trong chế độ interface. Điều này đôi khi gây phức tạp khi triển khai vì phải nhảy qua lại giữa process và interface.

    Ví dụ các tham số hay phải chỉnh trên interface:
    • Hello interval
    • Split-horizon
    • Authentication
    • Summary route

    👉 Lệnh khởi tạo EIGRP:
    Branch(config)# router eigrp 100 Branch(config-router)# network 10.0.0.0 Branch(config-router)# network 192.168.1.0
    Trong đó:
    • 100 là Autonomous System (AS) number – bắt buộc phải trùng nhau trên tất cả router tham gia cùng EIGRP domain.
    • network cho biết interface nào sẽ chạy EIGRP.

    Nếu muốn chính xác đến subnet, ta dùng wildcard-mask:
    HQ(config)# router eigrp 100 HQ(config-router)# network 172.16.1.0 0.0.0.255 HQ(config-router)# network 192.168.1.0 0.0.0.255
    💡 Lưu ý: IOS cho phép bạn nhập subnet mask, nhưng sẽ tự động chuyển thành wildcard mask.
    2. Named EIGRP Configuration


    Cisco đưa ra EIGRP named mode để giải quyết nhược điểm của classic mode: cấu hình phân mảnh và phạm vi lệnh khó hiểu.

    Ưu điểm của Named Mode:
    • Tất cả cấu hình tập trung tại một chỗ.
    • Hỗ trợ cả tính năng cũ và mới.
    • Hỗ trợ multi-address family (IPv4, IPv6, VRF).
    • Phân tách rõ ràng phạm vi cấu hình (interface, topology, etc.).

    👉 Ví dụ cấu hình:

    Branch router không dùng wildcard mask:
    Branch(config)# router eigrp CompanyABC Branch(config-router)# address-family ipv4 unicast autonomous-system 100 Branch(config-router-af)# network 10.0.0.0 Branch(config-router-af)# network 192.168.1.0
    HQ router với wildcard mask:
    HQ(config)# router eigrp CompanyABC HQ(config-router)# address-family ipv4 unicast autonomous-system 100 HQ(config-router-af)# network 172.16.1.0 0.0.0.255 HQ(config-router-af)# network 192.168.1.0 0.0.0.255
    💡 Ở đây “CompanyABC” chỉ là tên process. Nếu bạn đặt tên là số (ví dụ router eigrp 1), thì không liên quan đến AS number nhé.
    3. Kiểm tra và xác minh EIGRP


    Khi cấu hình xong, đừng quên xác minh bằng các lệnh show.

    Classic mode:
    show ip eigrp interfaces show ip eigrp neighbors show ip eigrp topology
    Named mode:
    show eigrp address-family interfaces show eigrp address-family neighbors show eigrp address-family topology
    Các lệnh này giúp bạn biết:
    • Interface nào đang chạy EIGRP.
    • Neighbor nào đã hình thành.
    • Topology table có gì (successor, feasible successor, FD, state Passive/Active).

    Ví dụ thực chiến: nếu show ip eigrp neighbors không thấy neighbor nào, hãy check:
    • Interface có chạy EIGRP không?
    • AS number có trùng nhau không?
    • Kết nối Layer 3 có thông suốt không?

    4. Câu hỏi ôn tập


    Which of the following statements regarding the EIGRP autonomous system configuration is true?
    • ❌ Chỉ dùng được với IPv6 address families
    • ✅ Được gọi là EIGRP classic mode
    • ❌ Được gọi là EIGRP named mode
    • ❌ Phải dùng lệnh autonomous-system mới cấu hình được

    👉 Đáp án đúng: The EIGRP autonomous system configuration is also known as EIGRP classic mode.

    📌 Kết luận
    • Classic mode: dễ tiếp cận, nhưng rời rạc.
    • Named mode: hiện đại, rõ ràng, hỗ trợ đa giao thức và VRF – nên dùng cho thiết kế lớn.

    Nếu bạn đang học CCNA/CCNP, hãy lab cả hai để quen tay. Trong thực tế, khi gặp hệ thống cũ, vẫn có thể thấy classic mode. Nhưng triển khai mới thì Cisco khuyến nghị named mode.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X