Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • 🔥 lab implement mst – tự tay cấu hình, tự mình kiểm tra

    Đằng sau mỗi màn hình trong phòng lab là một bài toán mạng đang được học viên trực tiếp triển khai.

    Trong buổi thực hành Implement MST, không chỉ tìm hiểu MST trên lý thuyết mà trực tiếp cấu hình và kiểm tra MST Region, VLAN Mapping, Root Bridge, MST Cost và Port Priority trên hệ thống Switch.

    Từng câu lệnh được thực hiện, từng thay đổi của Spanning Tree được quan sát và kiểm chứng trực tiếp – qua đó giúp kiến thức về Switching và Layer 2 trở nên rõ ràng và thực tế hơn.

    1️⃣ CHUYỂN SWITCH SANG MST MODE

    Trên D1 và D2:

    conf t

    spanning-tree mode mst

    end

    Kiểm tra:

    show spanning-tree

    show spanning-tree mst

    Ở giai đoạn này, MST0/IST là Instance mặc định và các VLAN chưa được mapping vào Instance cụ thể sẽ thuộc MST0.

    Khi kiểm tra các interface kết nối đến switch vẫn đang chạy Rapid PVST+, có thể thấy trạng thái:

    P2p Bound(PVST)

    Điều này cho thấy MST đang tương tác với môi trường PVST/Rapid PVST thông qua Boundary Port.

    Sau đó chuyển A1 sang MST:

    conf t

    spanning-tree mode mst

    end

    2️⃣ TẠO MST REGION

    Đây là phần quan trọng nhất khi triển khai MST.

    Các switch muốn thuộc cùng một MST Region phải có cấu hình tương đồng về:

    🔹 MST Region Name

    🔹 Revision Number

    🔹 VLAN-to-Instance Mapping

    Trên D1:

    conf t

    spanning-tree mst configuration

    name CCNPv8

    revision 2

    instance 1 vlan 2-3

    instance 2 vlan 4-5

    exit

    end

    Thực hiện cấu hình tương tự trên D2 và A1.

    Kiểm tra:

    show spanning-tree mst configuration

    Kết quả mong muốn:

    Instance 0 → VLAN 1 và các VLAN chưa được mapping

    Instance 1 → VLAN 2–3

    Instance 2 → VLAN 4–5

    Một điểm rất dễ sai khi làm lab MST:

    ⚠️ MST configuration không tự động đồng bộ giữa các switch.

    Nếu D1, D2 và A1 có MST Name, Revision hoặc VLAN Mapping khác nhau, các switch có thể bị xem là thuộc những MST Region khác nhau.

    Có thể kiểm tra Digest bằng:

    show spanning-tree mst configuration digest

    Nếu Digest không giống nhau, cần kiểm tra lại MST Region Configuration.


    3️⃣ KIỂM SOÁT ROOT BRIDGE CHO TỪNG MST INSTANCE

    Sau khi MST Region đã đồng nhất, mình bắt đầu thiết kế Root Bridge cho từng Instance.

    Mục tiêu:

    🔹 D1 → Root Primary cho MST1

    🔹 D2 → Root Primary cho MST2

    🔹 D1 → Root Secondary cho MST2

    🔹 D2 → Root Secondary cho MST1

    Trên D1:

    spanning-tree mst 1 root primary

    spanning-tree mst 2 root secondary

    Trên D2:

    spanning-tree mst 1 root secondary

    spanning-tree mst 2 root primary

    Kiểm tra:

    show spanning-tree root

    Ví dụ:

    MST0 → D1

    MST1 → D1

    MST2 → D2

    Điểm thú vị ở đây là mỗi MST Instance có thể có một Root Bridge khác nhau.

    Điều này cho phép mình tận dụng các đường link dự phòng tốt hơn và phân bố traffic giữa các đường uplink.

    Ví dụ:

    VLAN 2–3



    MST1



    Root = D1



    Ưu tiên Link A




    VLAN 4–5



    MST2



    Root = D2



    Ưu tiên Link B

    Đây chính là cách MST hỗ trợ Load Balancing ở Layer 2.

    4️⃣ ĐIỀU KHIỂN ROOT PORT BẰNG MST PORT COST

    Tiếp theo, mình kiểm tra MST1 trên A1:

    show spanning-tree mst 1

    Giả sử A1 đang chọn một interface làm Root Port dựa trên các giá trị STP mặc định.

    Mình thử thay đổi MST Cost trên F0/2:

    conf t

    interface f0/2

    spanning-tree mst 1 cost 1000

    end

    Kiểm tra lại:

    show spanning-tree mst 1

    Khi MST Cost thay đổi, quá trình lựa chọn đường đi tốt nhất cũng thay đổi theo.

    Điều này cho phép mình chủ động định hướng traffic:

    MST1 → ưu tiên Link A

    MST2 → ưu tiên Link B

    Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào các giá trị mặc định của STP.

    5️⃣ ĐIỀU CHỈNH PORT PRIORITY

    Ngoài Cost, mình có thể tác động đến quá trình lựa chọn đường đi bằng Port Priority.

    Ví dụ trên D2:

    conf t

    interface g1/0/6

    spanning-tree mst 2 port-priority 64

    end

    Kiểm tra trên A1:

    show spanning-tree mst 2

    Nếu các đường đi có cùng Root Path Cost, việc thay đổi Port Priority có thể ảnh hưởng đến quá trình lựa chọn port thông qua Port ID.

    Đây là một điểm rất đáng chú ý khi troubleshooting MST.

    Khi phân tích việc lựa chọn đường đi, mình cần hiểu các yếu tố liên quan đến:

    👉 Root Bridge

    👉 Root Path Cost

    👉 Bridge ID

    👉 Port ID

    🧪 CÁC LỆNH VERIFY MST QUAN TRỌNG

    🔹 Kiểm tra trạng thái các MST Instance:

    show spanning-tree mst

    🔹 Kiểm tra MST Region và VLAN Mapping:

    show spanning-tree mst configuration

    🔹 Kiểm tra MST Configuration Digest:

    show spanning-tree mst configuration digest

    🔹 Kiểm tra Root Bridge:

    show spanning-tree root

    🔹 Kiểm tra các port đang bị STP/MST block:

    show spanning-tree blockedports

    🎯 KẾT LUẬN

    Sau khi trực tiếp thực hành, điều quan trọng nhất không phải là nhớ thật nhiều câu lệnh, mà là hiểu được cách MST xây dựng và điều khiển Layer 2 Topology.

    Từ MST Region, VLAN Mapping đến Root Bridge, Cost và Port Priority – tất cả đều cần được tự tay cấu hình và kiểm chứng để thực sự hiểu cách hệ thống hoạt động.

    💻 Học lý thuyết để hiểu – Thực hành để làm được – Lab để nâng cao kỹ năng.
    Attached Files
Working...
X