Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • REDISTRIBUTION GIỮA OSPF VÀ RIP: KĨ THUẬT & CẤU HÌNH THỰC CHIẾN

    ​🔥 REDISTRIBUTION GIỮA OSPF VÀ RIP: KĨ THUẬT & CẤU HÌNH THỰC CHIẾN 🔥

    Khi mở rộng hoặc tích hợp các mạng máy tính, việc cho phép các giao thức định tuyến khác nhau giao tiếp với nhau là nhu cầu rất phổ biến. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng thực hành Redistribution song phương giữa OSPF (Link-State) và RIP (Distance Vector)!

    Điểm cốt lõi cần nhớ: Mỗi giao thức có cách tính Metric khác nhau (OSPF dựa trên Cost/Bandwidth, RIP dựa trên Hop Count) nên Router biên (ASBR) phải quy đổi Seed Metric phù hợp.

    🌐 MÔ HÌNH LAB TIÊU CHUẨN
    • R1 & R2: Thuộc miền định tuyến OSPF Area 0.
    • R2 & R3: Thuộc miền định tuyến RIPv2.
    • R2 (Router Biên/ASBR): Đóng vai trò kết nối và xử lý Redistribution 2 chiều.

    📍 Phân bổ địa chỉ IP:
    • R1: Loopback0 (1.1.1.1/24), FastEthernet0/0 (192.168.12.1/24)
    • R2: FastEthernet0/0 (192.168.12.2/24), FastEthernet1/0 (192.168.23.2/24)
    • R3: Loopback0 (3.3.3.3/24), FastEthernet0/0 (192.168.23.3/24)

    1. CẤU HÌNH ĐỊNH TUYẾN BAN ĐẦU

    Trền R1 & R2 (OSPF Area 0):

    Plaintext

    R1(config)# hostname R1
    R1(config)# interface Loopback0
    R1(config-if)# ip address 1.1.1.1 255.255.255.0
    R1(config)# interface FastEthernet0/0
    R1(config-if)# ip address 192.168.12.1 255.255.255.0
    R1(config)# router ospf 1
    R1(config-router)# network 1.1.1.0 0.0.0.255 area 0
    R1(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0

    R2(config)# hostname R2
    R2(config)# interface FastEthernet0/0
    R2(config-if)# ip address 192.168.12.2 255.255.255.0
    R2(config)# router ospf 1
    R2(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0


    Trên R2 & R3 (RIPv2):

    Plaintext

    R2(config)# interface FastEthernet1/0
    R2(config-if)# ip address 192.168.23.2 255.255.255.0
    R2(config)# router rip
    R2(config-router)# version 2
    R2(config-router)# no auto-summary
    R2(config-router)# network 192.168.23.0

    R3(config)# hostname R3
    R3(config)# interface Loopback0
    R3(config-if)# ip address 3.3.3.3 255.255.255.0
    R3(config)# interface FastEthernet0/0
    R3(config-if)# ip address 192.168.23.3 255.255.255.0
    R3(config)# router rip
    R3(config-router)# version 2
    R3(config-router)# no auto-summary
    R3(config-router)# network 3.3.3.0
    R3(config-router)# network 192.168.23.0


    ⚙️ 2. THỰC HIỆN TÁI PHÂN PHỐI (REDISTRIBUTION)

    🔹 Bước 1: Đưa tuyến RIP vào OSPF (Redistribute RIP into OSPF) Mặc định khi chuyển đổi sang OSPF, nếu không dùng từ khóa subnets, OSPF chỉ nhận các mạng đã Classful! Thêm từ khóa subnets giúp OSPF học đủ các dải mạng con.

    👉 Cấu hình trên R2:

    Plaintext

    R2(config)# router ospf 1
    R2(config-router)# redistribute rip subnets


    📌 Kết quả: R1 sẽ học các tuyến từ RIP dưới dạng route ngoại vi O E2 (External Type 2) với Seed Metric mặc định là 20 và AD = 110.

    🔹 Bước 2: Đưa tuyến OSPF vào RIP (Redistribute OSPF into RIP) RIP không có Seed Metric mặc định khi Redistribute (Metric = infinity). Vì vậy, bạn bắt buộc phải khai báo giá trị Hop Count thủ công (ví dụ: metric 5).

    👉 Cấu hình trên R2:

    Plaintext

    R2(config)# router rip
    R2(config-router)# redistribute ospf 1 metric 5


    (Bạn cũng có thể dùng câu lệnh default-metric 5 dưới chế độ router rip).

    📌 Kết quả: R3 nhận được các dải mạng OSPF dưới dạng R (RIP) với Metric = 5 và AD = 120.

    💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI REDISTRIBUTE OSPF & RIP:
    1. Từ khóa subnets trong OSPF: Bắt buộc có khi đẩy tuyến từ giao thức khác vào OSPF, nếu không OSPF sẽ bỏ qua các dải IP chia subnetting.
    2. Khai báo Metric cho RIP: Bắt buộc chỉ định giá trị Metric (Hop Count từ 1-15) khi chuyển tuyến sang RIP, nếu không tuyến sẽ bị hủy bỏ vì xem như gán Metric vô hạn (Infinity).
    3. Phân biệt OSPF E1 vs E2:
      • E2 (Mặc định): Metric cố định (mặc định = 20) không tăng khi truyền qua các Router trong miền OSPF. Thường dùng khi mạng chỉ có 1 đường ra (Single ASBR).
      • E1: Metric = Seed Metric + Internal Cost đường đi. Thường dùng khi mạng có nhiều đường ra (Multiple ASBRs) để chọn đường tối ưu nhất.

    🎓 BỨC PHÁ TƯ DUY & KỸ NĂNG MẠNG CÙNG KHÓA HỌC CCNP ENCOR (350-401)

    Thấu hiểu các cơ chế Redistribution, tối ưu đường đi và xử lý sự cố nâng cao là bước đệm quan trọng giúp bạn chinh phục các hệ thống mạng Enterprise phức tạp.

    Hãy đăng ký ngay khóa học CCNP ENCOR (350-401) để làm chủ tri thức:
    • LỚP OFFLINE: Tối 246 - khai giảng ngày 31/07/2026
    • LỚP ONLINE : Tối 357 - khai giảng ngày 30/07/2026

    🎯 Nội dung: Thực hành Lab 100% trên thiết bị thật, làm chủ Enterprise Routing, Switching, SD-WAN, Wireless, Security & Automation.

    📩 Inbox ngay để nhận ưu đãi học phí và bộ tài liệu thực hành Lab độc quyền!

    👉Hotline: 0933 427 079


    ccnp ccnpencor #ENCOR350401 ospf #RIP #Redistribution #SeedMetric #Subnets #NetworkRouting #CiscoIOS #HocMangCisco
    Attached Files
Working...
X