Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • L2 Extension

    Layer 2 Extension, tức là mở rộng cùng một miền Ethernet/VLAN qua nhiều vị trí địa lý khác nhau. Để thực hiện điều này, các nhà cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp thường sử dụng các công nghệ như IEEE 802.1ad (Q-in-Q), VPWS và VPLS. Vì sao cần Layer 2 Extension?


    Giả sử một doanh nghiệp có:
    • Trụ sở chính (HQ)
    • Chi nhánh Hà Nội
    • Chi nhánh Đà Nẵng

    Các server, camera, máy in hoặc hệ thống OT/SCADA cần nằm trong cùng VLAN:
    VLAN 100 - Camera
    VLAN 200 - Voice
    VLAN 300 - Manufacturing

    Mặc dù các thiết bị ở nhiều địa điểm khác nhau, chúng vẫn muốn hoạt động như thể đang cắm chung vào một switch Ethernet.

    Đây chính là bài toán của Layer 2 Extension.
    1. IEEE 802.1ad (Q-in-Q) là gì?


    IEEE 802.1ad, hay còn gọi là Q-in-Q (VLAN Stacking), là kỹ thuật cho phép đóng gói một VLAN tag bên trong một VLAN tag khác.

    Thông thường, frame Ethernet của khách hàng:
    Ethernet
    └── VLAN 100
    └── Payload

    Khi đi qua mạng của nhà cung cấp dịch vụ:
    Ethernet
    └── Service VLAN (S-VLAN)
    └── Customer VLAN (C-VLAN)
    └── Payload

    Ta có:
    • C-VLAN (Customer VLAN): VLAN của khách hàng
    • S-VLAN (Service VLAN): VLAN của nhà cung cấp

    Ví dụ:

    Khách hàng A:
    VLAN 10

    Khách hàng B:
    VLAN 10

    Nếu nhà cung cấp kết nối trực tiếp, sẽ xảy ra xung đột VLAN.

    Q-in-Q giải quyết bằng cách:
    Customer A
    S-VLAN 1000
    └── C-VLAN 10

    Customer B
    S-VLAN 2000
    └── C-VLAN 10

    Hai khách hàng vẫn dùng VLAN 10 nhưng hoàn toàn tách biệt. Hãy hình dung:


    Một bức thư:
    Phong bì nhỏ

    được đặt vào:
    Phong bì lớn hơn

    Nhà cung cấp chỉ đọc phong bì ngoài (S-VLAN) mà không quan tâm VLAN bên trong.
    Khi nào dùng 802.1ad?


    802.1ad thường dùng trong:
    • Metro Ethernet (Metro-E)
    • Carrier Ethernet
    • Data Center Interconnect (DCI)
    • Kéo dài VLAN giữa các site gần nhau
    • Dịch vụ E-Line và E-LAN của ISP

    Tuy nhiên, Q-in-Q vẫn là công nghệ Layer 2 thuần túy nên:
    • Broadcast vẫn được mở rộng
    • STP có thể kéo dài sang site khác
    • Không phù hợp cho mạng WAN quá lớn

    2. VPWS là gì?


    VPWS (Virtual Private Wire Service) là dịch vụ Layer 2 Point-to-Point VPN.

    Có thể xem VPWS như một:
    "Dây cáp Ethernet ảo."

    Ví dụ:
    HQ ---------------- Branch

    ISP tạo:
    Ethernet Virtual Circuit (EVC)

    Khách hàng nhìn thấy:
    Switch A -------- Switch B

    như thể có một sợi cáp Ethernet nối trực tiếp.
    Đặc điểm của VPWS

    Point-to-Point

    Site A <------> Site B Không học MAC giữa nhiều site

    Không flooding toàn mạng

    Hiệu suất cao

    Dễ triển khai


    Ví dụ:

    Kết nối:
    Data Center A
    |
    VPWS
    |
    Data Center B

    để:
    • vMotion VM
    • Storage Replication
    • Cluster Server
    • Backup

    Công nghệ nền


    VPWS thường chạy trên:
    • MPLS
    • EVPN-VPWS
    • Pseudowire (PW)
    • LDP Signaling

    3. VPLS là gì?


    VPLS (Virtual Private LAN Service) là dịch vụ Layer 2 Multipoint VPN.

    Nếu VPWS là:
    Virtual Ethernet Cable

    thì VPLS là:
    Virtual Ethernet Switch

    Ví dụ:
    Site A
    |
    |
    Site B --- VPLS --- Site C
    |
    |
    Site D

    Tất cả site cùng nằm trong:
    Broadcast Domain duy nhất

    Giống như:
    Một switch Ethernet khổng lồ

    được trải rộng trên nhiều thành phố.
    VPLS hoạt động như thế nào?


    Mỗi PE router của nhà cung cấp:
    • Học MAC Address
    • Flood Unknown Unicast
    • Flood Broadcast
    • Flood Multicast

    Giống hệt một switch Layer 2.

    Ví dụ:
    MAC A tại HCM
    MAC B tại Hà Nội
    MAC C tại Đà Nẵng

    PE router sẽ học:
    MAC A → PW1
    MAC B → PW2
    MAC C → PW3

    tương tự bảng CAM của switch.
    Khi nào dùng VPLS?


    Ví dụ doanh nghiệp bán lẻ:
    Store 1
    Store 2
    Store 3
    Store 4

    cần:
    • Chung VLAN POS
    • Chung hệ thống camera
    • Chung hệ thống IoT
    • Chạy ứng dụng không hỗ trợ Layer 3

    VPLS cho phép tất cả site hoạt động như cùng một LAN.
    Nhược điểm của VPLS


    Do mở rộng cả Layer 2 nên: Broadcast Domain lớn

    MAC Table rất lớn

    STP có thể lan rộng

    Khó mở rộng khi số site tăng

    Dễ xảy ra Broadcast Storm


    Đây là lý do hiện nay nhiều Data Center chuyển dần sang:
    • EVPN-VXLAN
    • EVPN-VPWS
    • MPLS EVPN

    thay vì VPLS truyền thống.
    So sánh tư duy giữa ba công nghệ

    IEEE 802.1ad (Q-in-Q)


    Giải quyết bài toán:
    Làm sao vận chuyển VLAN của khách hàng qua mạng nhà cung cấp mà không xung đột VLAN ID?

    Bản chất:
    VLAN trong VLAN
    VPWS


    Giải quyết bài toán:
    Làm sao tạo một sợi cáp Ethernet ảo giữa hai điểm?

    Bản chất:
    Point-to-Point Layer 2 VPN
    VPLS


    Giải quyết bài toán:
    Làm sao tạo một switch Ethernet ảo giữa nhiều site?

    Bản chất:
    Multipoint Layer 2 VPN

    Có thể hình dung đơn giản như sau:
    802.1ad (Q-in-Q)

    Vận chuyển VLAN

    VPWS

    Virtual Ethernet Cable

    VPLS

    Virtual Ethernet Switch

    Ba công nghệ này chính là những nền tảng kinh điển của Layer 2 Extension, cho phép doanh nghiệp kéo dài cùng một miền Ethernet qua Metro Ethernet, MPLS WAN hoặc Data Center Interconnect trước khi các kiến trúc hiện đại như EVPN-VXLAN trở nên phổ biến.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X