Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Giao thức LLDP

    🔍 LLDP – “CDP mở rộng” cho thế giới nhiều vendor (Cisco, Juniper, HP…)


    Trong mạng Cisco, các bạn chắc quá quen với CDP (Cisco Discovery Protocol).

    Nhưng vấn đề là:

    👉 CDP chỉ chạy trong “thế giới Cisco”
    👉 Còn khi vào môi trường multi-vendor (Juniper, Arista, HP…) thì sao?

    ➡️ Lúc này, chúng ta cần LLDP (Link Layer Discovery Protocol)
    🧠 LLDP là gì?


    LLDP là một giao thức discovery Layer 2 chuẩn IEEE (802.1AB)
    Cho phép các thiết bị mạng:
    • Tự “quảng cáo” thông tin của mình
    • Và “học” thông tin từ thiết bị lân cận

    📌 Nói đơn giản:
    LLDP = CDP nhưng là chuẩn mở (vendor-neutral)

    📦 LLDP gửi thông tin gì?


    LLDP sử dụng cơ chế TLV (Type-Length-Value) để truyền dữ liệu.

    Một số TLV quan trọng:
    • 🔹 Port Description (mô tả cổng)
    • 🔹 System Name (hostname)
    • 🔹 System Description (IOS version, platform…)
    • 🔹 System Capabilities (Switch, Router…)
    • 🔹 Management Address

    👉 Đây chính là lý do bạn có thể nhìn thấy rất nhiều thông tin về neighbor chỉ bằng 1 lệnh.
    ⚙️ Cách hoạt động thực tế


    Giả sử có 2 switch:
    SW1 ---- SW2
    Fa0/24 Fa0/24

    Mặc định (trên một số dòng như Catalyst 3560):

    👉 LLDP bị disable
    🚀 Bật LLDP

    SW1(config)# lldp run
    SW2(config)# lldp run

    👉 Lệnh này bật LLDP toàn bộ thiết bị
    🔍 Kiểm tra neighbor

    SW1# show lldp neighbors

    Output ví dụ:
    Device ID: SW2
    Local Intf: Fa0/24
    Port ID: Fa0/24
    Capability: B (Bridge)

    📌 Giải thích:
    • Local Intf: cổng của mình
    • Port ID: cổng của neighbor
    • Capability: loại thiết bị (Switch/Router…)

    🔬 Xem chi tiết hơn

    SW1# show lldp neighbors detail

    Bạn sẽ thấy:
    • Hostname: SW2
    • IOS Version
    • Capability (Bridge, Router…)
    • Media capability (10/100/1000)
    • Management Address (nếu có)

    👉 Đây là thứ cực kỳ hữu ích khi troubleshooting hạ tầng mạng.
    💡 BÍ QUYẾT THỰC CHIẾN

    1. LLDP giúp debug cực nhanh


    Bạn vào 1 hệ thống “lạ”:

    👉 Không có documentation
    👉 Không ai biết topology

    ➡️ Chỉ cần:
    show lldp neighbors

    👉 Bạn map được topology trong vài phút
    2. LLDP hiển thị description interface


    Ví dụ:
    SW1(config)# interface Fa0/24
    SW1(config-if)# description LINK_SW1_SW2

    👉 Bên SW2 sẽ thấy luôn description này:
    SW2# show lldp neighbors detailPort Description: LINK_SW1_SW2

    📌 Điều này cực kỳ hữu ích khi:
    • Đặt naming convention
    • Troubleshooting link

    3. LLDP + IP Phone = Auto VLAN / PoE


    Một số thiết bị (IP Phone):

    👉 Dùng LLDP để:
    • Nhận VLAN Voice
    • Nhận PoE requirement

    ➡️ Đây là extension gọi là LLDP-MED
    ⚠️ Một điểm quan trọng (hay bị hiểu sai)


    LLDP cần:

    👉 2 chiều (bidirectional communication)

    Nếu bạn chỉ enable 1 bên:

    ❌ Có thể không thấy neighbor
    ❌ Hoặc thấy không đầy đủ
    🧪 Lab cấu hình đầy đủ

    SW1

    hostname SW1

    interface FastEthernet0/24
    description LINK_SW1_SW2

    lldp run SW2

    hostname SW2

    lldp run

    🔥 So sánh nhanh: CDP vs LLDP
    Vendor Cisco only Multi-vendor
    Chuẩn Proprietary IEEE 802.1AB
    Thông tin Rất chi tiết Chuẩn hóa
    Use case Cisco network Hybrid network

    🎯 Kết luận cho bài LLDP


    👉 Nếu bạn làm mạng Cisco thuần → CDP là đủ
    👉 Nhưng nếu bước vào thế giới thực (multi-vendor):

    🔥 LLDP là bắt buộc phải biết
    📌 Câu hỏi gợi mở


    Trong hệ thống của bạn:

    👉 Bạn đang dùng CDP hay LLDP?
    👉 Bạn đã từng dùng LLDP để troubleshoot chưa?
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X