Slide này mô tả rất trực quan cách Wi-Fi truyền thống (802.11 dùng DCF với CSMA/CA) hoạt động, và cũng giải thích vì sao khi số lượng thiết bị tăng thì Wi-Fi dễ chậm lại.
Khác với Ethernet có thể phát hiện va chạm (CSMA/CD), Wi-Fi dùng CSMA/CA – Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance, nghĩa là thiết bị cố gắng tránh va chạm trước khi gửi dữ liệu. Khi một laptop muốn gửi frame, nó không được truyền ngay mà trước tiên phải “nghe” xem môi trường vô tuyến có đang bận không. Nếu kênh đang rảnh, thiết bị vẫn chưa gửi ngay mà sẽ chọn ngẫu nhiên một số để đếm ngược — đây chính là backoff timer.
Khoảng giá trị mà thiết bị được phép chọn gọi là contention window (CW). Ví dụ thiết bị chọn số 21 thì nó bắt đầu đếm từ 21 về 0. Nhưng nếu trong lúc đang đếm mà một thiết bị khác bắt đầu truyền, bộ đếm sẽ dừng lại ngay. Lúc này thiết bị phải đọc giá trị NAV (Network Allocation Vector) trong frame đang truyền để biết môi trường sẽ bận bao lâu.
NAV có thể hiểu như một “biển báo giữ chỗ” trong không khí. Nếu frame hiện tại thông báo sẽ chiếm sóng trong 24 slot, thì các thiết bị khác phải chờ. Ví dụ trong slide, laptop đang đếm đến 18 thì có thiết bị khác bắt đầu gửi trong 24 slot, nên thời gian chờ mới trở thành 18 + 24 = 42.
Sau khi môi trường rảnh trở lại, laptop tiếp tục đếm từ giá trị mới. Chỉ khi bộ đếm về 0 nó mới được phép truyền frame.
Cơ chế này giúp giảm collision, nhưng đổi lại tạo ra nhiều thời gian chờ. Khi số client tăng, càng nhiều thiết bị cùng tranh quyền phát sóng thì càng nhiều backoff, càng nhiều pause/resume countdown, dẫn đến airtime bị tiêu hao bởi việc “chờ” thay vì truyền dữ liệu thực sự.
Đó chính là lý do Wi-Fi thế hệ mới như Wi-Fi 6/6E/7 tập trung vào OFDMA, scheduling, MU-MIMO và deterministic access — thay vì để mọi thiết bị “tự tranh nhau nói” như kiểu Wi-Fi truyền thống.
Khác với Ethernet có thể phát hiện va chạm (CSMA/CD), Wi-Fi dùng CSMA/CA – Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance, nghĩa là thiết bị cố gắng tránh va chạm trước khi gửi dữ liệu. Khi một laptop muốn gửi frame, nó không được truyền ngay mà trước tiên phải “nghe” xem môi trường vô tuyến có đang bận không. Nếu kênh đang rảnh, thiết bị vẫn chưa gửi ngay mà sẽ chọn ngẫu nhiên một số để đếm ngược — đây chính là backoff timer.
Khoảng giá trị mà thiết bị được phép chọn gọi là contention window (CW). Ví dụ thiết bị chọn số 21 thì nó bắt đầu đếm từ 21 về 0. Nhưng nếu trong lúc đang đếm mà một thiết bị khác bắt đầu truyền, bộ đếm sẽ dừng lại ngay. Lúc này thiết bị phải đọc giá trị NAV (Network Allocation Vector) trong frame đang truyền để biết môi trường sẽ bận bao lâu.
NAV có thể hiểu như một “biển báo giữ chỗ” trong không khí. Nếu frame hiện tại thông báo sẽ chiếm sóng trong 24 slot, thì các thiết bị khác phải chờ. Ví dụ trong slide, laptop đang đếm đến 18 thì có thiết bị khác bắt đầu gửi trong 24 slot, nên thời gian chờ mới trở thành 18 + 24 = 42.
Sau khi môi trường rảnh trở lại, laptop tiếp tục đếm từ giá trị mới. Chỉ khi bộ đếm về 0 nó mới được phép truyền frame.
Cơ chế này giúp giảm collision, nhưng đổi lại tạo ra nhiều thời gian chờ. Khi số client tăng, càng nhiều thiết bị cùng tranh quyền phát sóng thì càng nhiều backoff, càng nhiều pause/resume countdown, dẫn đến airtime bị tiêu hao bởi việc “chờ” thay vì truyền dữ liệu thực sự.
Đó chính là lý do Wi-Fi thế hệ mới như Wi-Fi 6/6E/7 tập trung vào OFDMA, scheduling, MU-MIMO và deterministic access — thay vì để mọi thiết bị “tự tranh nhau nói” như kiểu Wi-Fi truyền thống.