Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất trong lĩnh vực Cloud Security hiện nay.
Nếu như trước đây chu vi bảo mật (Network Perimeter) rất rõ ràng: người dùng → Firewall → Data Center, thì trong kiến trúc Cloud Native, khái niệm này gần như không còn tồn tại.
Hãy cùng phân tích từng thành phần trong hình.
1. Endpoint Apps (Users, Devices)
Đây là điểm bắt đầu của mọi kết nối.
Bao gồm:
Người dùng hiện nay có thể làm việc:
Do đó, thiết bị truy cập không còn nằm trong mạng LAN của doanh nghiệp.
Đây là lý do Zero Trust trở nên quan trọng hơn VPN truyền thống.
2. Cloud-native Applications
Đây là các ứng dụng được thiết kế ngay từ đầu để chạy trên Cloud.
Khác với ứng dụng truyền thống chạy trên một máy chủ lớn (Monolithic Application), Cloud Native thường có các đặc điểm:
Ví dụ:
Một website thương mại điện tử trước đây chỉ là một chương trình duy nhất.
Ngày nay nó được chia thành hàng chục hoặc hàng trăm dịch vụ nhỏ.
Ví dụ:
Mỗi dịch vụ có thể chạy độc lập.
3. Microservices
Trong hình có nhiều biểu tượng nhỏ:
Đây chính là các Microservices.
Thay vì:
Một ứng dụng lớn
Cloud Native sẽ chia thành:
User Service
Billing Service
Inventory Service
Recommendation Service
Search Service
Mỗi service:
Ví dụ:
Nếu hệ thống thanh toán quá tải,
chỉ cần scale thêm Billing Service.
Không cần mở rộng toàn bộ website.
4. APIs (Application Programming Interface)
Các Microservices giao tiếp với nhau thông qua API.
Ví dụ:
Mobile App
↓
API Gateway
↓
Product Service
↓
Inventory Service
↓
Payment Service
Mỗi dịch vụ chỉ cần biết API của dịch vụ khác.
Chúng không cần biết bên trong được lập trình như thế nào.
API cũng được dùng để kết nối với:
5. External APIs
Đây là các API bên ngoài doanh nghiệp.
Ví dụ:
Ứng dụng hiện đại thường gọi rất nhiều API bên ngoài.
Điều này giúp phát triển nhanh hơn nhưng cũng làm tăng rủi ro bảo mật.
Ví dụ:
Nếu API Key bị lộ,
toàn bộ dữ liệu doanh nghiệp có thể bị truy cập trái phép.
6. Cloud apps developed and released faster using Agile
Dòng chữ này thể hiện cách phát triển phần mềm hiện đại.
Thay vì:
Phát triển 1 năm
↓
Phát hành
Ngày nay doanh nghiệp áp dụng:
Mỗi ngày có thể triển khai:
Một số doanh nghiệp lớn có thể triển khai hàng trăm hoặc hàng nghìn lần mỗi ngày.
7. In-house Development
Đây là các ứng dụng do chính doanh nghiệp phát triển.
Ví dụ:
Không phải mọi ứng dụng đều mua từ bên ngoài.
Rất nhiều ứng dụng cốt lõi được lập trình riêng.
8. Multi-Cloud
Đây là xu hướng rất phổ biến.
Doanh nghiệp không chỉ dùng một Cloud.
Ví dụ:
AWS
↓
Azure
↓
Google Cloud
↓
Oracle Cloud
Một ứng dụng có thể chạy:
Điều này làm tăng tính linh hoạt nhưng cũng khiến việc quản lý bảo mật trở nên phức tạp hơn.
9. VMs, Containers, Serverless
Đây là ba mô hình triển khai ứng dụng phổ biến trên Cloud. Virtual Machines (VMs)
Máy ảo truyền thống.
Ví dụ:
Phù hợp với các ứng dụng cũ hoặc yêu cầu môi trường đầy đủ.
Containers
Ví dụ:
Docker
Container chỉ đóng gói ứng dụng và các thư viện cần thiết, nhẹ hơn VM và khởi động rất nhanh.
Thường được quản lý bằng Kubernetes trong các hệ thống Cloud Native.
Serverless
Nhà phát triển chỉ cần viết hàm (Function), còn nhà cung cấp Cloud sẽ tự động cấp phát và quản lý hạ tầng khi có yêu cầu.
Ví dụ:
Mô hình này giúp giảm chi phí và đơn giản hóa vận hành.
10. Internet – SaaS – Other
Ứng dụng nội bộ không hoạt động độc lập.
Nó liên tục kết nối tới:
Internet
SaaS
Other Cloud
Điều này khiến dữ liệu thường xuyên đi ra ngoài phạm vi doanh nghiệp.
11. Apps must communicate across Multi-Cloud & Public Domains
Đây là thông điệp quan trọng nhất của hình.
Ngày nay một ứng dụng có thể giao tiếp đồng thời với:
Lưu lượng không còn chỉ đi theo mô hình North-South (người dùng ↔ Data Center) mà còn phát sinh rất nhiều East-West Traffic giữa các microservices, container và các môi trường Cloud khác nhau.
Chu vi bảo mật (Perimeter) đã thay đổi
Trong kiến trúc truyền thống:
Users
│
Firewall
│
Data Center
Firewall tại cổng Internet là ranh giới bảo vệ chính.
Trong kiến trúc Cloud Native:
Users
│
Cloud
├── API
├── SaaS
├── Multi-Cloud
├── Containers
├── AI Services
└── External APIs
Không còn một "bức tường" duy nhất bảo vệ hệ thống. Chu vi bảo mật đã phân tán theo người dùng, thiết bị, ứng dụng và dữ liệu.
Vì vậy, các kiến trúc bảo mật hiện đại như Zero Trust, SASE, ZTNA, API Security, Cloud-Native Application Protection Platform (CNAPP) và Workload Protection ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì chỉ bảo vệ một điểm ở biên mạng, chúng bảo vệ mọi kết nối và mọi thành phần trong toàn bộ hệ sinh thái Cloud.
Nếu như trước đây chu vi bảo mật (Network Perimeter) rất rõ ràng: người dùng → Firewall → Data Center, thì trong kiến trúc Cloud Native, khái niệm này gần như không còn tồn tại.
Hãy cùng phân tích từng thành phần trong hình.
1. Endpoint Apps (Users, Devices)
Đây là điểm bắt đầu của mọi kết nối.
Bao gồm:
- Laptop
- Desktop
- Smartphone
- Tablet
- IoT Devices
- Xe thông minh
- Thiết bị trong nhà máy
Người dùng hiện nay có thể làm việc:
- tại văn phòng
- ở nhà
- quán café
- sân bay
- khách sạn
Do đó, thiết bị truy cập không còn nằm trong mạng LAN của doanh nghiệp.
Đây là lý do Zero Trust trở nên quan trọng hơn VPN truyền thống.
2. Cloud-native Applications
Đây là các ứng dụng được thiết kế ngay từ đầu để chạy trên Cloud.
Khác với ứng dụng truyền thống chạy trên một máy chủ lớn (Monolithic Application), Cloud Native thường có các đặc điểm:
- Container
- Kubernetes
- Auto Scaling
- API-first
- Microservices
- DevOps
- CI/CD
Ví dụ:
Một website thương mại điện tử trước đây chỉ là một chương trình duy nhất.
Ngày nay nó được chia thành hàng chục hoặc hàng trăm dịch vụ nhỏ.
Ví dụ:
- User Service
- Product Service
- Billing Service
- Recommendation Engine
- Payment Service
Mỗi dịch vụ có thể chạy độc lập.
3. Microservices
Trong hình có nhiều biểu tượng nhỏ:
- User Reviews
- User Ratings
- Billing
- Book Page
- Book Details
- MySQL
Đây chính là các Microservices.
Thay vì:
Một ứng dụng lớn
Cloud Native sẽ chia thành:
User Service
Billing Service
Inventory Service
Recommendation Service
Search Service
Mỗi service:
- có thể được phát triển riêng
- triển khai riêng
- mở rộng riêng
- cập nhật mà không ảnh hưởng toàn hệ thống
Ví dụ:
Nếu hệ thống thanh toán quá tải,
chỉ cần scale thêm Billing Service.
Không cần mở rộng toàn bộ website.
4. APIs (Application Programming Interface)
Các Microservices giao tiếp với nhau thông qua API.
Ví dụ:
Mobile App
↓
API Gateway
↓
Product Service
↓
Inventory Service
↓
Payment Service
Mỗi dịch vụ chỉ cần biết API của dịch vụ khác.
Chúng không cần biết bên trong được lập trình như thế nào.
API cũng được dùng để kết nối với:
- ngân hàng
- hệ thống thanh toán
- AI Service
- Google Maps
- Microsoft 365
- Salesforce
5. External APIs
Đây là các API bên ngoài doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Stripe Payment
- PayPal
- OpenAI API
- Google Maps
- Weather API
- Microsoft Graph
- AWS AI Services
Ứng dụng hiện đại thường gọi rất nhiều API bên ngoài.
Điều này giúp phát triển nhanh hơn nhưng cũng làm tăng rủi ro bảo mật.
Ví dụ:
Nếu API Key bị lộ,
toàn bộ dữ liệu doanh nghiệp có thể bị truy cập trái phép.
6. Cloud apps developed and released faster using Agile
Dòng chữ này thể hiện cách phát triển phần mềm hiện đại.
Thay vì:
Phát triển 1 năm
↓
Phát hành
Ngày nay doanh nghiệp áp dụng:
- Agile
- Scrum
- DevOps
- CI/CD
Mỗi ngày có thể triển khai:
- tính năng mới
- sửa lỗi
- vá bảo mật
Một số doanh nghiệp lớn có thể triển khai hàng trăm hoặc hàng nghìn lần mỗi ngày.
7. In-house Development
Đây là các ứng dụng do chính doanh nghiệp phát triển.
Ví dụ:
- ERP
- CRM
- HR
- Banking
- Manufacturing
Không phải mọi ứng dụng đều mua từ bên ngoài.
Rất nhiều ứng dụng cốt lõi được lập trình riêng.
8. Multi-Cloud
Đây là xu hướng rất phổ biến.
Doanh nghiệp không chỉ dùng một Cloud.
Ví dụ:
AWS
↓
Azure
↓
Google Cloud
↓
Oracle Cloud
Một ứng dụng có thể chạy:
- Front-end trên Azure
- AI trên AWS
- Database trên Oracle Cloud
- Backup trên Google Cloud
Điều này làm tăng tính linh hoạt nhưng cũng khiến việc quản lý bảo mật trở nên phức tạp hơn.
9. VMs, Containers, Serverless
Đây là ba mô hình triển khai ứng dụng phổ biến trên Cloud. Virtual Machines (VMs)
Máy ảo truyền thống.
Ví dụ:
- Windows Server
- Linux Server
Phù hợp với các ứng dụng cũ hoặc yêu cầu môi trường đầy đủ.
Containers
Ví dụ:
Docker
Container chỉ đóng gói ứng dụng và các thư viện cần thiết, nhẹ hơn VM và khởi động rất nhanh.
Thường được quản lý bằng Kubernetes trong các hệ thống Cloud Native.
Serverless
Nhà phát triển chỉ cần viết hàm (Function), còn nhà cung cấp Cloud sẽ tự động cấp phát và quản lý hạ tầng khi có yêu cầu.
Ví dụ:
- AWS Lambda
- Azure Functions
- Google Cloud Functions
Mô hình này giúp giảm chi phí và đơn giản hóa vận hành.
10. Internet – SaaS – Other
Ứng dụng nội bộ không hoạt động độc lập.
Nó liên tục kết nối tới:
Internet
- Website
- API
- CDN
SaaS
- Microsoft 365
- Salesforce
- ServiceNow
- Zoom
- Dropbox
Other Cloud
- Đối tác
- Nhà cung cấp
- Khách hàng
- Hệ thống B2B
Điều này khiến dữ liệu thường xuyên đi ra ngoài phạm vi doanh nghiệp.
11. Apps must communicate across Multi-Cloud & Public Domains
Đây là thông điệp quan trọng nhất của hình.
Ngày nay một ứng dụng có thể giao tiếp đồng thời với:
- nhiều Cloud,
- nhiều API bên ngoài,
- nhiều SaaS,
- nhiều đối tác.
Lưu lượng không còn chỉ đi theo mô hình North-South (người dùng ↔ Data Center) mà còn phát sinh rất nhiều East-West Traffic giữa các microservices, container và các môi trường Cloud khác nhau.
Chu vi bảo mật (Perimeter) đã thay đổi
Trong kiến trúc truyền thống:
Users
│
Firewall
│
Data Center
Firewall tại cổng Internet là ranh giới bảo vệ chính.
Trong kiến trúc Cloud Native:
Users
│
Cloud
├── API
├── SaaS
├── Multi-Cloud
├── Containers
├── AI Services
└── External APIs
Không còn một "bức tường" duy nhất bảo vệ hệ thống. Chu vi bảo mật đã phân tán theo người dùng, thiết bị, ứng dụng và dữ liệu.
Vì vậy, các kiến trúc bảo mật hiện đại như Zero Trust, SASE, ZTNA, API Security, Cloud-Native Application Protection Platform (CNAPP) và Workload Protection ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì chỉ bảo vệ một điểm ở biên mạng, chúng bảo vệ mọi kết nối và mọi thành phần trong toàn bộ hệ sinh thái Cloud.