Giao thức Truyền tải Siêu văn bản (HTTP)
Hypertext Transfer Protocol (HTTP) là một giao thức tầng ứng dụng (Application Layer) nền tảng, được sử dụng để giao tiếp giữa các web client như trình duyệt, ứng dụng di động và web server. HTTP là nền tảng cho việc truyền dữ liệu trên World Wide Web và là thành phần cốt lõi của hoạt động duyệt web hiện đại.
HTTP hoạt động theo mô hình request–response (yêu cầu–phản hồi), trong đó client gửi một HTTP request đến server để yêu cầu một tài nguyên. Tài nguyên đó có thể là:
Cấu trúc HTTP Request
Một gói tin HTTP Request bao gồm các thành phần chính sau:
1️⃣ HTTP Method
Xác định hành động mà client muốn thực hiện đối với tài nguyên trên server.
Các phương thức phổ biến gồm:
Chỉ định URL của tài nguyên được yêu cầu. 3️⃣ Headers
Chứa metadata bổ sung như:
Nếu phương thức cho phép gửi dữ liệu (ví dụ POST), phần Body sẽ chứa dữ liệu gửi lên server, chẳng hạn như dữ liệu từ form.
Hình minh họa thể hiện quá trình giao tiếp request–response giữa người dùng và server.
Cấu trúc HTTP Response
Server xử lý yêu cầu và gửi lại HTTP Response, có thể là:
Một HTTP Response bao gồm: 1️⃣ Status Line
Chứa:
Ví dụ:
Chứa metadata liên quan đến phản hồi như:
Nếu server trả về dữ liệu, phần này có thể chứa:
Khi người dùng hoặc ứng dụng giao tiếp với web server, họ trao đổi nhiều gói HTTP để tải dữ liệu cần thiết. Vì vậy, HTTP là một trong những giao thức quan trọng và nền tảng nhất của truyền thông web.
Hypertext Transfer Protocol (HTTP) là một giao thức tầng ứng dụng (Application Layer) nền tảng, được sử dụng để giao tiếp giữa các web client như trình duyệt, ứng dụng di động và web server. HTTP là nền tảng cho việc truyền dữ liệu trên World Wide Web và là thành phần cốt lõi của hoạt động duyệt web hiện đại.
HTTP hoạt động theo mô hình request–response (yêu cầu–phản hồi), trong đó client gửi một HTTP request đến server để yêu cầu một tài nguyên. Tài nguyên đó có thể là:
- Trang web (HTML)
- Tệp media (hình ảnh, video)
- Dữ liệu API (JSON, XML)
Cấu trúc HTTP Request
Một gói tin HTTP Request bao gồm các thành phần chính sau:
1️⃣ HTTP Method
Xác định hành động mà client muốn thực hiện đối với tài nguyên trên server.
Các phương thức phổ biến gồm:
- GET – Lấy dữ liệu
- POST – Gửi dữ liệu
- PUT – Cập nhật toàn bộ tài nguyên
- PATCH – Cập nhật một phần tài nguyên
- DELETE – Xóa tài nguyên
Chỉ định URL của tài nguyên được yêu cầu. 3️⃣ Headers
Chứa metadata bổ sung như:
- User-Agent (thông tin trình duyệt/ứng dụng)
- Content-Type (kiểu dữ liệu)
- Thông tin xác thực (Authentication)
Nếu phương thức cho phép gửi dữ liệu (ví dụ POST), phần Body sẽ chứa dữ liệu gửi lên server, chẳng hạn như dữ liệu từ form.
Hình minh họa thể hiện quá trình giao tiếp request–response giữa người dùng và server.
Cấu trúc HTTP Response
Server xử lý yêu cầu và gửi lại HTTP Response, có thể là:
- Tài nguyên được yêu cầu
- Hoặc thông báo lỗi kèm theo HTTP Status Code phù hợp
Một HTTP Response bao gồm: 1️⃣ Status Line
Chứa:
- Phiên bản HTTP
- Mã trạng thái (Status Code)
- Thông điệp trạng thái (Status Message)
Ví dụ:
- 200 OK
- 404 Not Found
- 500 Internal Server Error
Chứa metadata liên quan đến phản hồi như:
- Content-Type
- Thông tin server
Nếu server trả về dữ liệu, phần này có thể chứa:
- Nội dung HTML
- Hình ảnh
- Dữ liệu JSON
Khi người dùng hoặc ứng dụng giao tiếp với web server, họ trao đổi nhiều gói HTTP để tải dữ liệu cần thiết. Vì vậy, HTTP là một trong những giao thức quan trọng và nền tảng nhất của truyền thông web.