Bảo mật dựa trên luật: Access Control Lists (ACL)
Một trong những phương pháp phổ biến để triển khai bảo mật dựa trên luật (rule-based security) là cấu hình Access Control Lists (ACLs). ACL có thể được cấu hình trên nhiều thiết bị mạng như:
ACL giúp tăng cường bảo mật bằng cách kiểm soát luồng lưu lượng mạng.
Access Control Lists (ACL)
ACL là tập hợp các quy tắc dùng để:
đối với lưu lượng mạng.
ACL kiểm soát và lọc các gói tin dựa trên:
Các loại ACL
1️⃣ Standard ACL
access-list 10 permit 192.168.1.10
access-list 10 deny any
Ý nghĩa:
👉 Standard ACL phù hợp với yêu cầu bảo mật đơn giản.
2️⃣ Extended ACL
access-list 101 permit tcp 192.168.1.10 host 203.0.113.50 eq 80
Ý nghĩa:
👉 Extended ACL mạnh hơn và được sử dụng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
❓ Câu hỏi ôn tập
Câu lệnh:
access-list 101 permit tcp any host 203.0.113.10 eq 80
Phân tích:
✅ Đáp án đúng:
ACL with the number 101 permits TCP traffic from any source IP address to the destination IP address 203.0.113.10 on port 80 (HTTP).
Một trong những phương pháp phổ biến để triển khai bảo mật dựa trên luật (rule-based security) là cấu hình Access Control Lists (ACLs). ACL có thể được cấu hình trên nhiều thiết bị mạng như:
- Router
- Switch
- Firewall
- Wireless Access Point
ACL giúp tăng cường bảo mật bằng cách kiểm soát luồng lưu lượng mạng.
Access Control Lists (ACL)
ACL là tập hợp các quy tắc dùng để:
- Permit (cho phép)
- Deny (từ chối)
đối với lưu lượng mạng.
ACL kiểm soát và lọc các gói tin dựa trên:
- Địa chỉ IP nguồn (Source IP)
- Địa chỉ IP đích (Destination IP)
- Giao thức (TCP, UDP, ICMP…)
- Số cổng (Port number)
Các loại ACL
1️⃣ Standard ACL
- Lọc chỉ dựa trên Source IP address
- Thường được đặt gần destination
- Phạm vi kiểm soát hạn chế
- Cấu hình đơn giản
- 1 – 99
- 1300 – 1999
access-list 10 permit 192.168.1.10
access-list 10 deny any
Ý nghĩa:
- Cho phép traffic từ 192.168.1.10
- Từ chối tất cả các traffic khác
👉 Standard ACL phù hợp với yêu cầu bảo mật đơn giản.
2️⃣ Extended ACL
- Lọc dựa trên:
- Source IP
- Destination IP
- Protocol
- Port number
- Cho phép chính sách bảo mật chi tiết hơn
- Thường đặt gần source
- 100 – 199
- 2000 – 2699
access-list 101 permit tcp 192.168.1.10 host 203.0.113.50 eq 80
Ý nghĩa:
- Cho phép TCP
- Từ 192.168.1.10
- Đến 203.0.113.50
- Port 80 (HTTP)
- Các lưu lượng khác bị deny ngầm (implicit deny)
👉 Extended ACL mạnh hơn và được sử dụng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
❓ Câu hỏi ôn tập
Câu lệnh:
access-list 101 permit tcp any host 203.0.113.10 eq 80
Phân tích:
- ACL số 101 → Extended ACL
- permit → cho phép
- tcp → giao thức TCP
- any → từ bất kỳ source IP nào
- host 203.0.113.10 → đến IP đích cụ thể
- eq 80 → port 80 (HTTP)
✅ Đáp án đúng:
ACL with the number 101 permits TCP traffic from any source IP address to the destination IP address 203.0.113.10 on port 80 (HTTP).