Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Acl

    Bảo mật dựa trên luật: Access Control Lists (ACL)


    Một trong những phương pháp phổ biến để triển khai bảo mật dựa trên luật (rule-based security) là cấu hình Access Control Lists (ACLs). ACL có thể được cấu hình trên nhiều thiết bị mạng như:
    • Router
    • Switch
    • Firewall
    • Wireless Access Point

    ACL giúp tăng cường bảo mật bằng cách kiểm soát luồng lưu lượng mạng.
    Access Control Lists (ACL)


    ACL là tập hợp các quy tắc dùng để:
    • Permit (cho phép)
    • Deny (từ chối)

    đối với lưu lượng mạng.

    ACL kiểm soát và lọc các gói tin dựa trên:
    • Địa chỉ IP nguồn (Source IP)
    • Địa chỉ IP đích (Destination IP)
    • Giao thức (TCP, UDP, ICMP…)
    • Số cổng (Port number)

    Các loại ACL

    1️⃣ Standard ACL
    • Lọc chỉ dựa trên Source IP address
    • Thường được đặt gần destination
    • Phạm vi kiểm soát hạn chế
    • Cấu hình đơn giản
    Dải số trên Cisco IOS:
    • 1 – 99
    • 1300 – 1999
    Ví dụ:

    access-list 10 permit 192.168.1.10
    access-list 10 deny any

    Ý nghĩa:
    • Cho phép traffic từ 192.168.1.10
    • Từ chối tất cả các traffic khác

    👉 Standard ACL phù hợp với yêu cầu bảo mật đơn giản.
    2️⃣ Extended ACL
    • Lọc dựa trên:
      • Source IP
      • Destination IP
      • Protocol
      • Port number
    • Cho phép chính sách bảo mật chi tiết hơn
    • Thường đặt gần source
    Dải số trên Cisco IOS:
    • 100 – 199
    • 2000 – 2699
    Ví dụ:

    access-list 101 permit tcp 192.168.1.10 host 203.0.113.50 eq 80

    Ý nghĩa:
    • Cho phép TCP
    • Từ 192.168.1.10
    • Đến 203.0.113.50
    • Port 80 (HTTP)
    • Các lưu lượng khác bị deny ngầm (implicit deny)

    👉 Extended ACL mạnh hơn và được sử dụng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
    ❓ Câu hỏi ôn tập


    Câu lệnh:
    access-list 101 permit tcp any host 203.0.113.10 eq 80

    Phân tích:
    • ACL số 101 → Extended ACL
    • permit → cho phép
    • tcp → giao thức TCP
    • any → từ bất kỳ source IP nào
    • host 203.0.113.10 → đến IP đích cụ thể
    • eq 80 → port 80 (HTTP)


    Đáp án đúng:

    ACL with the number 101 permits TCP traffic from any source IP address to the destination IP address 203.0.113.10 on port 80 (HTTP).
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X