Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • NAC là gì?

    NAC (Network Access Control) là gì?


    Khi nhìn vào hình trên, chúng ta thấy số lượng endpoint trong mạng doanh nghiệp ngày càng đa dạng: laptop, smartphone, camera IP, máy in, điện thoại IP, thiết bị IoT, cảm biến, máy tính cá nhân (BYOD)... Trong số đó có thể xuất hiện:
    • Thiết bị không được công ty quản lý
    • Thiết bị đã nhiễm malware
    • Thiết bị không cập nhật bản vá
    • Người dùng trái phép cắm vào cổng mạng

    Câu hỏi đặt ra là:
    Làm thế nào để mạng biết "ai" đang kết nối và quyết định có cho phép họ truy cập hay không?

    Đó chính là vai trò của NAC (Network Access Control).
    NAC là gì?


    Network Access Control (NAC) là hệ thống kiểm soát việc truy cập vào mạng dựa trên:
    • Danh tính người dùng (Identity)
    • Loại thiết bị (Device Type)
    • Tình trạng bảo mật của thiết bị (Security Posture)
    • Chính sách của doanh nghiệp (Policy)

    Nói đơn giản:
    NAC là "người bảo vệ cổng" của mạng doanh nghiệp.

    Trước khi cho phép một thiết bị vào mạng, NAC sẽ trả lời ba câu hỏi: Ai đang kết nối?

    John
    Nhân viên IT
    Khách
    Nhà thầu
    Camera
    Printer
    IoT Device Thiết bị gì đang kết nối?

    Laptop công ty
    Laptop cá nhân
    iPhone
    Android
    Camera IP
    Printer
    IP Phone Thiết bị có đủ an toàn không?

    Có Antivirus?
    Có bật Firewall?
    Đã cập nhật Patch?
    Có Jailbreak?
    Có Root?

    Nếu không đạt yêu cầu, NAC có thể từ chối hoặc hạn chế truy cập.
    Hãy tưởng tượng NAC giống như bảo vệ tòa nhà


    Một người muốn vào tòa nhà:

    Bảo vệ sẽ kiểm tra:
    1. Bạn là ai?
    2. Có thẻ nhân viên không?
    3. Thuộc phòng ban nào?
    4. Có quyền vào khu vực này không?

    Mạng doanh nghiệp cũng hoạt động tương tự.

    Trước:
    Cắm dây mạng

    Có IP

    Được truy cập

    Sau khi triển khai NAC:
    Cắm dây mạng

    Xác thực

    Kiểm tra thiết bị

    Áp chính sách

    Mới được truy cập
    NAC hoạt động như thế nào?


    Một quy trình NAC điển hình:
    Endpoint

    Switch/AP

    NAC Server

    Authentication

    Authorization

    Policy Enforcement

    Ví dụ:

    Laptop cắm vào switch:
    Laptop

    Catalyst Switch

    Cisco ISE

    Switch hỏi ISE:
    Thiết bị này là ai?

    ISE trả lời:
    User = Minh
    Department = Finance
    Device = Corporate Laptop
    Posture = Healthy

    Switch sẽ cấp:
    VLAN 100
    SGT Finance
    dACL Finance

    Người dùng mới được truy cập.
    Các thành phần của NAC

    Supplicant


    Thiết bị đầu cuối:
    Windows
    macOS
    iPhone
    Android
    Printer
    Camera
    Authenticator


    Thiết bị mạng trung gian:
    Switch
    Wireless AP
    Wireless Controller
    VPN Gateway
    Authentication Server


    Máy chủ NAC:
    Cisco ISE
    Aruba ClearPass
    FortiNAC
    Microsoft NPS

    Trong doanh nghiệp lớn hiện nay, Cisco ISE là giải pháp rất phổ biến.
    Các giao thức NAC thường sử dụng

    802.1X


    Là giao thức xác thực truy cập mạng phổ biến nhất.

    Quá trình:
    PC

    Switch

    RADIUS

    AD/LDAP

    Nếu xác thực thành công:
    Permit

    Nếu thất bại:
    Deny
    MAB (MAC Authentication Bypass)


    Một số thiết bị không hỗ trợ 802.1X:
    • Camera
    • Printer
    • IP Phone
    • IoT

    Khi đó switch sử dụng:
    MAC Address

    để xác thực.

    Ví dụ:
    AA:BB:CC:11:22:33

    Nếu MAC tồn tại trong database:
    Permit

    Ngược lại:
    Deny
    NAC không chỉ xác thực mà còn phân quyền


    Ví dụ: Nhân viên IT

    Full Access Nhân viên Kế toán

    Finance Server Only Khách (Guest)

    Internet Only Camera

    Only NVR Server Thiết bị nhiễm malware

    Quarantine VLAN

    Đây chính là nền tảng của Zero Trust Network.
    Posture Assessment là gì?


    NAC còn có thể kiểm tra sức khỏe thiết bị.

    Ví dụ:
    Windows Update?
    Antivirus?
    Firewall?
    Disk Encryption?
    EDR?

    Nếu không đạt:
    Access = Deny

    hoặc:
    Access = Limited

    Ví dụ:

    Laptop:
    No Antivirus
    No Patch

    ISE có thể đưa vào:
    Remediation VLAN

    chỉ cho phép tải bản vá.
    Dynamic Policy


    Điểm mạnh nhất của NAC là chính sách có thể thay đổi động.

    Ví dụ:

    John đăng nhập:
    Laptop công ty

    VLAN 100

    John chuyển sang Guest Wi-Fi:
    Internet Only

    John dùng máy tính cá nhân:
    Restricted Access

    Chính sách thay đổi theo:
    • User
    • Device
    • Location
    • Time
    • Security Posture

    Ví dụ trong Cisco ISE


    Một camera IP kết nối:
    Camera

    Switch

    ISE

    Profiling

    Device = Camera

    SGT = CCTV

    ACL = Only NVR

    Nếu malware xâm nhập camera:
    ISE

    Quarantine

    CoA (Change of Authorization)

    ACL Block

    Mà không cần rút dây mạng.
    NAC và Zero Trust


    Ngày xưa:
    Inside = Trusted
    Outside = Untrusted

    Ngày nay:
    Never Trust
    Always Verify

    Mỗi thiết bị phải:
    1. Xác thực danh tính
    2. Kiểm tra trạng thái bảo mật
    3. Chỉ được cấp quyền tối thiểu cần thiết

    NAC chính là thành phần thực thi nguyên tắc này.
    Tóm tắt


    Có thể hiểu NAC theo một câu rất đơn giản:
    Switch và AP không còn chỉ làm nhiệm vụ chuyển tiếp gói tin, mà còn trở thành "nhân viên an ninh" của doanh nghiệp.

    NAC giúp mạng trả lời ba câu hỏi quan trọng:
    Ai đang kết nối?
    Thiết bị gì đang kết nối?
    Thiết bị đó được phép làm gì?

    Và dựa trên câu trả lời, NAC sẽ:
    Permit
    Restrict
    Quarantine
    Deny

    Đây là lý do vì sao trong các kiến trúc hiện đại như Cisco ISE, SD-Access, Zero Trust và SASE, NAC được xem là lớp bảo mật đầu tiên bảo vệ mạng doanh nghiệp trước sự bùng nổ của PC, BYOD và hàng tỷ thiết bị IoT.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X