4 primitive (thao tác nền tảng) quan trọng của mật mã khóa công khai – Public-Key Cryptography.
1. Key Generation – Sinh cặp khóa
Hệ thống tạo ra một cặp khóa gồm Public Key (khóa công khai) và Private Key (khóa bí mật). Public Key có thể chia sẻ rộng rãi, trong khi Private Key phải được chủ sở hữu bảo vệ tuyệt đối.
2. Key Exchange – Trao đổi khóa
Hai bên sử dụng các giá trị ngẫu nhiên như Local Nonce và Remote Nonce, kết hợp với cơ chế trao đổi khóa để tạo ra Shared Key. Ví dụ điển hình là Diffie-Hellman (DH/ECDH) trong IKE/IPsec. Shared Key sau đó thường được dùng cho mã hóa đối xứng như AES.
3. Encryption – Mã hóa
Bên gửi sử dụng Public Key của bên nhận để mã hóa Message thành Ciphertext. Chỉ bên sở hữu Private Key tương ứng mới có thể giải mã. Đây là cơ sở của tính Confidentiality – bí mật.
4. Digital Signature – Chữ ký số
Bên gửi dùng Private Key để ký thông điệp, tạo Signed Message. Bên nhận sử dụng Public Key của người gửi để kiểm tra chữ ký (Verify).
Nếu xác minh thành công, chữ ký số giúp đảm bảo Integrity (toàn vẹn), Authentication (xác thực nguồn gốc) và hỗ trợ Non-repudiation (chống chối bỏ).
Điểm cần nhớ: Public Key có thể công khai; Private Key không bao giờ được chia sẻ.
1. Key Generation – Sinh cặp khóa
Hệ thống tạo ra một cặp khóa gồm Public Key (khóa công khai) và Private Key (khóa bí mật). Public Key có thể chia sẻ rộng rãi, trong khi Private Key phải được chủ sở hữu bảo vệ tuyệt đối.
2. Key Exchange – Trao đổi khóa
Hai bên sử dụng các giá trị ngẫu nhiên như Local Nonce và Remote Nonce, kết hợp với cơ chế trao đổi khóa để tạo ra Shared Key. Ví dụ điển hình là Diffie-Hellman (DH/ECDH) trong IKE/IPsec. Shared Key sau đó thường được dùng cho mã hóa đối xứng như AES.
3. Encryption – Mã hóa
Bên gửi sử dụng Public Key của bên nhận để mã hóa Message thành Ciphertext. Chỉ bên sở hữu Private Key tương ứng mới có thể giải mã. Đây là cơ sở của tính Confidentiality – bí mật.
4. Digital Signature – Chữ ký số
Bên gửi dùng Private Key để ký thông điệp, tạo Signed Message. Bên nhận sử dụng Public Key của người gửi để kiểm tra chữ ký (Verify).
Nếu xác minh thành công, chữ ký số giúp đảm bảo Integrity (toàn vẹn), Authentication (xác thực nguồn gốc) và hỗ trợ Non-repudiation (chống chối bỏ).
Điểm cần nhớ: Public Key có thể công khai; Private Key không bao giờ được chia sẻ.