Các cơ chế mật mã quan trọng – Cryptographic Mechanisms
Hình trên tổng hợp 6 cơ chế nền tảng của mật mã học hiện đại. Chúng thường phối hợp với nhau trong TLS, IPsec VPN, PKI, SSH và các hệ thống Zero Trust.
1. Encryption – Mã hóa
Biến plaintext thành ciphertext nhằm bảo vệ Confidentiality – tính bí mật. Các thuật toán phổ biến gồm AES-GCM, ChaCha20; với mật mã khóa công khai có thể gặp RSA trong các hệ thống truyền thống.
2. Data Authentication – Xác thực dữ liệu
Giúp kiểm tra dữ liệu đến từ nguồn hợp lệ và không bị sửa đổi. Các cơ chế như HMAC-SHA-256 cung cấp integrity và data-origin authentication.
3. Key Establishment – Thiết lập khóa
Cho phép hai bên tạo hoặc trao đổi shared secret/session key một cách an toàn. Ví dụ: Diffie-Hellman (DH), ECDH và các cơ chế hậu lượng tử như ML-KEM. Trong IKEv2, đây là bước quan trọng để hình thành khóa bảo vệ IPsec SA.
4. Digital Signatures – Chữ ký số
Private Key được dùng để tạo chữ ký; Public Key tương ứng dùng để xác minh. Chữ ký số hỗ trợ Authentication, Integrity và Non-repudiation. Ví dụ: RSA-PSS, ECDSA và ML-DSA.
5. Random Number Generation – Sinh số ngẫu nhiên
Cung cấp các giá trị khó dự đoán cho cryptographic keys, nonces, IV, salts và session identifiers. Nếu RNG yếu, một hệ thống có thể bị phá vỡ dù sử dụng thuật toán mã hóa mạnh.
6. Hashing – Hàm băm
Chuyển dữ liệu thành một giá trị digest có độ dài cố định. Ví dụ SHA-256, SHA-384. Hash được sử dụng rộng rãi để kiểm tra integrity và làm thành phần trong HMAC, chữ ký số, KDF.
Điểm quan trọng với Network/Security Engineer: một giao thức bảo mật mạnh không chỉ cần encryption. Nó cần cả mã hóa + xác thực + integrity + quản lý/thiết lập khóa + nguồn ngẫu nhiên an toàn để hình thành một hệ thống mật mã hoàn chỉnh.
Hình trên tổng hợp 6 cơ chế nền tảng của mật mã học hiện đại. Chúng thường phối hợp với nhau trong TLS, IPsec VPN, PKI, SSH và các hệ thống Zero Trust.
1. Encryption – Mã hóa
Biến plaintext thành ciphertext nhằm bảo vệ Confidentiality – tính bí mật. Các thuật toán phổ biến gồm AES-GCM, ChaCha20; với mật mã khóa công khai có thể gặp RSA trong các hệ thống truyền thống.
2. Data Authentication – Xác thực dữ liệu
Giúp kiểm tra dữ liệu đến từ nguồn hợp lệ và không bị sửa đổi. Các cơ chế như HMAC-SHA-256 cung cấp integrity và data-origin authentication.
3. Key Establishment – Thiết lập khóa
Cho phép hai bên tạo hoặc trao đổi shared secret/session key một cách an toàn. Ví dụ: Diffie-Hellman (DH), ECDH và các cơ chế hậu lượng tử như ML-KEM. Trong IKEv2, đây là bước quan trọng để hình thành khóa bảo vệ IPsec SA.
4. Digital Signatures – Chữ ký số
Private Key được dùng để tạo chữ ký; Public Key tương ứng dùng để xác minh. Chữ ký số hỗ trợ Authentication, Integrity và Non-repudiation. Ví dụ: RSA-PSS, ECDSA và ML-DSA.
5. Random Number Generation – Sinh số ngẫu nhiên
Cung cấp các giá trị khó dự đoán cho cryptographic keys, nonces, IV, salts và session identifiers. Nếu RNG yếu, một hệ thống có thể bị phá vỡ dù sử dụng thuật toán mã hóa mạnh.
6. Hashing – Hàm băm
Chuyển dữ liệu thành một giá trị digest có độ dài cố định. Ví dụ SHA-256, SHA-384. Hash được sử dụng rộng rãi để kiểm tra integrity và làm thành phần trong HMAC, chữ ký số, KDF.
Điểm quan trọng với Network/Security Engineer: một giao thức bảo mật mạnh không chỉ cần encryption. Nó cần cả mã hóa + xác thực + integrity + quản lý/thiết lập khóa + nguồn ngẫu nhiên an toàn để hình thành một hệ thống mật mã hoàn chỉnh.