Static NAT – Ánh xạ tĩnh giữa địa chỉ Private và Public
Static NAT là hình thức NAT đơn giản nhất, trong đó một địa chỉ IP private luôn được ánh xạ cố định với một địa chỉ IP public theo mô hình 1:1.
Ví dụ:
10.1.1.101 ↔ 203.0.113.101
Mỗi khi máy chủ có địa chỉ 10.1.1.101 truy cập Internet, router luôn chuyển đổi thành 203.0.113.101. Quá trình ánh xạ này là cố định và không thay đổi.
Static NAT thường được sử dụng cho các thiết bị cần có địa chỉ IP public cố định, chẳng hạn:
Nhờ sử dụng địa chỉ public cố định, các thiết bị bên ngoài Internet luôn biết chính xác địa chỉ để kết nối đến dịch vụ nội bộ.
Tuy nhiên, Static NAT không phù hợp với các mạng doanh nghiệp có nhiều người dùng. Mỗi thiết bị cần một địa chỉ IP public riêng, dẫn đến tiêu tốn nhiều địa chỉ IPv4 công cộng và tăng khối lượng cấu hình, quản lý. Vì vậy, trong thực tế, các doanh nghiệp thường sử dụng Dynamic NAT hoặc đặc biệt là PAT (Port Address Translation) để nhiều thiết bị cùng chia sẻ một hoặc một vài địa chỉ IP public.
Static NAT là hình thức NAT đơn giản nhất, trong đó một địa chỉ IP private luôn được ánh xạ cố định với một địa chỉ IP public theo mô hình 1:1.
Ví dụ:
10.1.1.101 ↔ 203.0.113.101
Mỗi khi máy chủ có địa chỉ 10.1.1.101 truy cập Internet, router luôn chuyển đổi thành 203.0.113.101. Quá trình ánh xạ này là cố định và không thay đổi.
Static NAT thường được sử dụng cho các thiết bị cần có địa chỉ IP public cố định, chẳng hạn:
- Web Server
- Mail Server
- FTP Server
- VPN Gateway
- Camera hoặc thiết bị cần truy cập từ Internet
Nhờ sử dụng địa chỉ public cố định, các thiết bị bên ngoài Internet luôn biết chính xác địa chỉ để kết nối đến dịch vụ nội bộ.
Tuy nhiên, Static NAT không phù hợp với các mạng doanh nghiệp có nhiều người dùng. Mỗi thiết bị cần một địa chỉ IP public riêng, dẫn đến tiêu tốn nhiều địa chỉ IPv4 công cộng và tăng khối lượng cấu hình, quản lý. Vì vậy, trong thực tế, các doanh nghiệp thường sử dụng Dynamic NAT hoặc đặc biệt là PAT (Port Address Translation) để nhiều thiết bị cùng chia sẻ một hoặc một vài địa chỉ IP public.