Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Lab az-104: Xây dựng azure network với vnet, subnet, nsg và routing

    Khi học Azure AZ-104, Azure Virtual Network (VNet) là một trong những kiến thức nền tảng mà Azure Administrator cần nắm chắc. Tuy nhiên, thay vì chỉ học cách tạo VNet trên Azure Portal, chúng ta nên thực hành theo một scenario gần với môi trường doanh nghiệp: workload được phân chia thành nhiều subnet và sử dụng Network Security Group (NSG) để kiểm soát traffic.

    Trong bài lab này, chúng ta sẽ triển khai 1 VNet, 2 Subnet và 2 Windows Server VM, sau đó cấu hình NSG để tạo ra tình huống traffic được Allow/Deny và sử dụng Network Watcher để troubleshooting.
    Mô hình lab: Hình ảnh minh họa kèm theo bài viết mô phỏng VNet, Web-Subnet, App-Subnet, hai VM, NSG và luồng traffic giữa các thành phần.
    1. SCENARIO VÀ IP PLAN


    Giả sử doanh nghiệp có hai workload:
    • Web-VM: máy chủ Web, đặt trong Web-Subnet.
    • App-VM: máy chủ Application, đặt trong App-Subnet.

    Yêu cầu:
    • Web-VM được phép nhận HTTP/HTTPS.
    • Web-VM được phép truy cập App-VM qua TCP/80.
    • App-VM không được phép nhận RDP trực tiếp từ Internet.
    • Các traffic không cần thiết phải bị chặn.

    IP Plan:
    VNET-AZ104 10.10.0.0/16
    Web-Subnet 10.10.1.0/24
    App-Subnet 10.10.2.0/24 2. TẠO VNET VÀ SUBNET


    Trên Azure Portal chọn:

    Virtual Networks → Create

    Tạo Resource Group:
    RG-AZ104-Network


    VNet:
    Name: VNET-AZ104
    Address Space: 10.10.0.0/16


    Tạo hai subnet:
    Web-Subnet
    10.10.1.0/24

    App-Subnet
    10.10.2.0/24


    Sau khi Create, kiểm tra lại Address Space và subnet. Việc thiết kế IP ngay từ đầu rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến routing, peering và khả năng mở rộng network về sau. 3. DEPLOY 2 AZURE VM


    Tạo VM đầu tiên:

    Virtual Machines → Create → Azure virtual machine

    Cấu hình:
    Name: Web-VM
    VNet: VNET-AZ104
    Subnet: Web-Subnet
    Public IP: Yes


    Tạo VM thứ hai:
    Name: App-VM
    VNet: VNET-AZ104
    Subnet: App-Subnet
    Public IP: None


    Sau khi triển khai xong, vào:

    VM → Networking → Network settings

    Ghi lại private IP của từng VM.

    Ví dụ:
    Web-VM = 10.10.1.4
    App-VM = 10.10.2.4


    Không nên giả định IP luôn giống ví dụ trên; hãy sử dụng IP thực tế Azure cấp cho VM. 4. TẠO VÀ GÁN NSG


    Tạo hai Network Security Group:
    NSG-Web
    NSG-App


    Sau đó associate:
    NSG-Web → Web-Subnet
    NSG-App → App-Subnet


    Trong lab này, NSG được gắn ở subnet để minh họa việc áp dụng policy cho cả network segment. NSG-Web


    Tạo Inbound Rule cho HTTP:
    Source: Any
    Destination: Any
    Protocol: TCP
    Destination Port: 80
    Action: Allow
    Priority: 100
    Name: Allow-HTTP


    Nếu cần HTTPS, tạo thêm rule cho TCP/443.

    Không nên sử dụng kiểu Any → Any → Allow chỉ để đảm bảo kết nối. Trong môi trường thực tế, nên áp dụng nguyên tắc Least Privilege. NSG-App


    Tạo rule cho phép Web-Subnet truy cập App-VM qua TCP/80:
    Source: 10.10.1.0/24
    Destination: 10.10.2.0/24
    Protocol: TCP
    Destination Port: 80
    Action: Allow
    Priority: 100
    Name: Allow-Web-to-App-HTTP


    Không tạo rule Allow RDP từ Internet cho App-VM. 5. TEST TRAFFIC ALLOW/DENY


    Đăng nhập Web-VM và mở PowerShell.

    Kiểm tra kết nối đến App-VM:
    Test-NetConnection 10.10.2.4 -Port 80


    Nếu App-VM đang chạy Web Service trên port 80 và NSG được cấu hình đúng:
    TcpTestSucceeded : True


    Tiếp tục kiểm tra port 3389:
    Test-NetConnection 10.10.2.4 -Port 3389


    Nếu không có rule cho phép RDP:
    TcpTestSucceeded : False


    Đây là điểm quan trọng của bài lab: cùng source và destination nhưng khác destination port có thể cho kết quả Allow/Deny khác nhau.

    Qua đó có thể phân biệt rõ:

    Network Connectivity ≠ Network Security

    Hai VM có thể kết nối ở mức network nhưng từng loại traffic vẫn có thể bị NSG kiểm soát. 6. TROUBLESHOOT BẰNG NETWORK WATCHER


    Khi kết nối thất bại, không nên sửa NSG một cách ngẫu nhiên.

    Truy cập:

    Network Watcher → IP flow verify

    Kiểm tra flow:
    Source IP: 10.10.1.4
    Destination IP: 10.10.2.4
    Protocol: TCP
    Destination: Port 80


    Azure sẽ trả về:
    Access: Allow


    hoặc:
    Access: Deny


    Quan trọng hơn, kết quả có thể cho biết security rule nào đang quyết định flow.

    Nếu IP flow verify cho phép nhưng ứng dụng vẫn không kết nối được, tiếp tục kiểm tra:
    • Windows Firewall trên VM.
    • Web Service có thực sự chạy hay không.
    • Private IP/NIC.
    • Route đến destination.
    • Application đang listen trên port nào.

    Đây là tư duy troubleshooting quan trọng đối với Azure Administrator. 7. MỞ RỘNG LAB


    Sau khi hoàn thành bài lab cơ bản, có thể mở rộng theo hướng enterprise:
    • Thêm Route Table và User Defined Route (UDR).
    • Kết nối VNet bằng VNet Peering.
    • Thay Public IP bằng Azure Bastion.
    • Thêm Azure Load Balancer.
    • Xây dựng Database Subnet riêng.
    • Sử dụng Azure Firewall để kiểm soát traffic tập trung.

    Khi đó, người học có thể tiếp tục phân tích: traffic đi đâu, route nào được sử dụng, NSG nào tác động và firewall có chặn traffic hay không. KẾT LUẬN


    Điểm quan trọng nhất của bài lab không phải là tạo được một VNet, mà là hiểu được toàn bộ flow:

    Source → Destination → Route → NSG → Application

    Khi troubleshooting một kết nối Azure, hãy tập thói quen kiểm tra theo thứ tự:

    Private IP → Port → NSG → Route → Firewall → Application Service.

    Đây chính là tư duy cần có của một Azure Administrator: không chỉ biết triển khai resource mà còn phải đọc được network flow, kiểm tra security rule và xác định nguyên nhân khi connectivity xảy ra sự cố.

    Đây cũng là nền tảng để tiếp tục thực hành các nội dung AZ-104 nâng cao như VNet Peering, Load Balancer, Azure Bastion, Route Table và Azure Firewall.
    Attached Files
Working...
X