Xác định các địa chỉ IP nằm trong một subnet
Bạn muốn làm thật nhanh? Dưới đây là một cách nhanh để xác định toàn bộ các địa chỉ IP thuộc về một subnet cụ thể. Hãy tham khảo Hình 9-3 khi tìm hiểu phương pháp này.
Bắt đầu bằng cách nhìn vào subnet mask và tìm octet quan trọng nhất, tức là octet chứa bit 1 cuối cùng trong biểu diễn nhị phân của subnet mask.
Ví dụ:
255.255.255.192
Ở đây, bit 1 cuối cùng nằm ở octet thứ tư, giá trị là 192.
Tiếp theo, lấy:
256 - 192 = 64
Kết quả 64 chính là block size (kích thước khối), hay tổng số địa chỉ IP trong subnet đó.
Trong ví dụ này, subnet là:
10.1.1.0/26
Vì block size là 64, nên subnet này sẽ bao gồm dải:
10.1.1.0 → 10.1.1.63
Tổng cộng 64 địa chỉ IP.
Subnet kế tiếp sẽ là:
10.1.1.64 → 10.1.1.127
Subnet thứ ba:
10.1.1.128 → 10.1.1.191
Và cứ tiếp tục như vậy.
Sau khi xác định được các dải subnet, bạn có thể so sánh địa chỉ IP của các thiết bị với những dải vừa tính.
Trong ví dụ này, PC1, PC2 và một interface trên router R1 được thiết kế để nằm trong cùng một subnet.
Điều đó có nghĩa là tất cả các thiết bị này phải được gán địa chỉ IP chính xác; nếu không, việc giao tiếp mạng sẽ không hoạt động đúng.
Ví dụ, khi kiểm tra kết quả lệnh ipconfig trên PC1 như trong Ví dụ 9-2, với các dải subnet vừa xác định, bạn có thể nhanh chóng nhận ra rằng:
PC1 không nằm cùng subnet với R1 và PC2.
Mặc dù chúng sử dụng cùng subnet mask:
255.255.255.192
Nhưng:
10.1.1.64/26 → 10.1.1.127/26
Trong khi đó:
Cả hai đều thuộc subnet:
10.1.1.0/26 → 10.1.1.63/26
Như vậy:
PC1 đang nằm trong một subnet khác, trong khi theo thiết kế mạng ở Hình 9-3, nó phải nằm cùng subnet với PC2 và router.
Do đó, bạn cần chỉnh sửa địa chỉ IP trên PC1 để nó thuộc đúng subnet.
Ví dụ: Kiểm tra địa chỉ IP trên PC bằng lệnh ipconfig
C:\> ipconfig
Windows IP Configuration
Ethernet adapter PC1:
Connection-specific DNS Suffix . :
IP Address. . . . . . . . . . . . : 10.1.1.74
Subnet Mask . . . . . . . . . . . : 255.255.255.192
IP Address. . . . . . . . . . . . : 2001:10::10
IP Address. . . . . . . . . . . . : fe80::a00:27ff:fe5d:6d6%4
Default Gateway . . . . . . . . . : 10.1.1.1
Bạn muốn làm thật nhanh? Dưới đây là một cách nhanh để xác định toàn bộ các địa chỉ IP thuộc về một subnet cụ thể. Hãy tham khảo Hình 9-3 khi tìm hiểu phương pháp này.
Bắt đầu bằng cách nhìn vào subnet mask và tìm octet quan trọng nhất, tức là octet chứa bit 1 cuối cùng trong biểu diễn nhị phân của subnet mask.
Ví dụ:
255.255.255.192
Ở đây, bit 1 cuối cùng nằm ở octet thứ tư, giá trị là 192.
Tiếp theo, lấy:
256 - 192 = 64
Kết quả 64 chính là block size (kích thước khối), hay tổng số địa chỉ IP trong subnet đó.
Trong ví dụ này, subnet là:
10.1.1.0/26
Vì block size là 64, nên subnet này sẽ bao gồm dải:
10.1.1.0 → 10.1.1.63
Tổng cộng 64 địa chỉ IP.
Subnet kế tiếp sẽ là:
10.1.1.64 → 10.1.1.127
Subnet thứ ba:
10.1.1.128 → 10.1.1.191
Và cứ tiếp tục như vậy.
Sau khi xác định được các dải subnet, bạn có thể so sánh địa chỉ IP của các thiết bị với những dải vừa tính.
Trong ví dụ này, PC1, PC2 và một interface trên router R1 được thiết kế để nằm trong cùng một subnet.
Điều đó có nghĩa là tất cả các thiết bị này phải được gán địa chỉ IP chính xác; nếu không, việc giao tiếp mạng sẽ không hoạt động đúng.
Ví dụ, khi kiểm tra kết quả lệnh ipconfig trên PC1 như trong Ví dụ 9-2, với các dải subnet vừa xác định, bạn có thể nhanh chóng nhận ra rằng:
PC1 không nằm cùng subnet với R1 và PC2.
Mặc dù chúng sử dụng cùng subnet mask:
255.255.255.192
Nhưng:
- PC1 có IP 10.1.1.74, thuộc subnet:
10.1.1.64/26 → 10.1.1.127/26
Trong khi đó:
- PC2 có IP 10.1.1.10
- Default Gateway là 10.1.1.1
Cả hai đều thuộc subnet:
10.1.1.0/26 → 10.1.1.63/26
Như vậy:
PC1 đang nằm trong một subnet khác, trong khi theo thiết kế mạng ở Hình 9-3, nó phải nằm cùng subnet với PC2 và router.
Do đó, bạn cần chỉnh sửa địa chỉ IP trên PC1 để nó thuộc đúng subnet.
Ví dụ: Kiểm tra địa chỉ IP trên PC bằng lệnh ipconfig
C:\> ipconfig
Windows IP Configuration
Ethernet adapter PC1:
Connection-specific DNS Suffix . :
IP Address. . . . . . . . . . . . : 10.1.1.74
Subnet Mask . . . . . . . . . . . : 255.255.255.192
IP Address. . . . . . . . . . . . : 2001:10::10
IP Address. . . . . . . . . . . . : fe80::a00:27ff:fe5d:6d6%4
Default Gateway . . . . . . . . . : 10.1.1.1