Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • LISP Control Plane

    Cisco LISP (Locator ID Separation Protocol) – Control Plane Hoạt Động Như Thế Nào?


    Ở phần trước, chúng ta đã hiểu tư tưởng cốt lõi của LISP:

    tách Identity khỏi Location.

    Nhưng chỉ biết ý tưởng thôi chưa đủ.

    Câu hỏi thực tế hơn là:

    Làm sao router biết một EID đang nằm ở đâu?

    Ví dụ:

    Host nguồn muốn gửi traffic đến:
    192.168.2.102

    Làm sao ITR biết rằng endpoint này đang reachable qua:
    RLOC 192.168.123.2

    Đây chính là vai trò của LISP Control Plane.

    Nếu Data Plane chịu trách nhiệm vận chuyển packet, thì Control Plane chịu trách nhiệm tìm đúng đường đi bằng cách phân giải EID thành RLOC.

    Có thể hình dung:
    • DNS:
    hostname → IP
    • LISP:
    EID → RLOC

    Khác biệt là LISP thực hiện việc này ở tầng routing infrastructure thay vì application layer.
    Vì sao không dùng routing table truyền thống?


    Trong IP routing cổ điển, router chỉ cần lookup FIB.

    Ví dụ:
    192.168.2.0/24 → next-hop 10.1.1.1

    Rất đơn giản.

    Nhưng nếu làm như vậy với hàng triệu endpoint, routing table sẽ bùng nổ.

    LISP chọn cách khác.

    Thay vì:

    mọi router đều biết mọi prefix

    LISP dùng:

    distributed mapping database

    Tức là chỉ truy vấn khi cần.

    Ý tưởng này giống DNS hơn là routing cổ điển.
    Hai quá trình chính của Control Plane


    LISP control plane gồm hai workflow chính: 1. Registration workflow


    Endpoint prefix phải được đăng ký trước.

    Gồm:
    • Map-Register
    • Map-Notify

    2. Resolution workflow


    Khi cần gửi traffic:
    • Map-Request
    • Map-Reply


    Nói ngắn:

    đăng ký trước, tra cứu khi cần.
    Workflow 1 – Map-Register


    Hãy bắt đầu từ site đích.

    Giả sử Site 2 có:

    Host:
    192.168.2.102

    ETR:
    RLOC = 192.168.123.2

    ETR cần thông báo cho hệ thống:
    Prefix này nằm sau tôi.

    Nếu không, không ai biết traffic phải gửi về đâu.
    Bước 1: ETR tạo Map-Register


    ETR gửi thông điệp:
    Map-Register

    Thông tin bên trong:
    • EID prefix
    • RLOC
    • authentication
    • attributes

    Ví dụ:
    EID: 192.168.2.0/24
    RLOC: 192.168.123.2

    Nghĩa là:
    Muốn đến subnet này thì hãy gửi đến tôi.

    Cổng UDP sử dụng


    Map-Register dùng:
    UDP 4342

    Đây là control-plane signaling port của LISP.
    Vai trò của Map Server


    Map Server là nơi lưu mapping database.

    Ví dụ:
    192.168.2.0/24 192.168.123.2
    Có thể hiểu Map Server như DNS authoritative server.

    Nó giữ thông tin “sự thật” về mapping.
    Bước 2: Map-Notify


    Khi Map Server nhận Map-Register:
    • xác thực
    • lưu mapping
    • phản hồi lại ETR

    Thông điệp:
    Map-Notify

    Ý nghĩa:
    Tôi đã nhận registration của bạn.

    Điều này tránh ambiguity.

    ETR biết registration thành công.
    Workflow 2 – Map Resolution


    Giờ đến site nguồn.

    Host:
    192.168.1.101

    muốn nói chuyện với:
    192.168.2.102

    Host không biết gì về LISP.

    Nó chỉ gửi IP packet bình thường đến default gateway.

    Gateway ở đây là ITR.
    Bước 1: ITR nhận packet


    Packet:
    SRC 192.168.1.101
    DST 192.168.2.102

    ITR kiểm tra:

    Destination có thuộc EID space không?

    Nếu có:

    lookup mapping.
    Local Map Cache


    ITR có cache riêng.

    Ví dụ:
    192.168.2.0/24 → 192.168.123.2

    Nếu đã có cache:

    encapsulate luôn.

    Không cần hỏi ai.

    Điều này tăng tốc forwarding.
    Nếu cache chưa có?


    ITR cần hỏi hệ thống mapping.

    Nó gửi:
    Map-Request
    Vai trò của Map Resolver


    ITR không gửi query lung tung.

    Nó gửi đến:
    MR (Map Resolver)

    MR đóng vai trò giống DNS resolver.

    Nó nhận query:
    Ai đang giữ EID này?

    Map-Request


    Thông điệp chứa:
    • destination EID
    • requester information
    • nonce
    • metadata

    Ví dụ:
    Query:
    192.168.2.102
    Nếu MR biết mapping?


    MR forward query đến đúng ETR hoặc Map Server.
    Nếu MR không biết?


    MR hỏi hệ thống mapping infrastructure.

    Đây là distributed lookup model.
    Map-Reply


    ETR hoặc authoritative component trả lời:
    Map-Reply

    Nội dung:
    192.168.2.0/24 → 192.168.123.2

    Nghĩa là:
    Destination đang reachable qua RLOC này.

    ITR cache kết quả


    Sau khi nhận reply:

    ITR lưu:
    local map-cache

    Lần sau:

    không cần query nữa.

    Giống DNS caching.
    Negative Map-Reply


    Điều gì xảy ra nếu destination không tồn tại?

    Ví dụ:
    10.99.99.99

    Không có mapping.

    Hệ thống trả:
    Negative Map-Reply

    Ý nghĩa:
    Tôi không biết prefix này.

    ITR xử lý theo policy.

    Có thể:
    • drop
    • fallback
    • forward via PETR

    Proxy Map-Reply


    Trong một số deployment, ETR có thể cho phép:
    Proxy Map-Reply

    Nghĩa là Map Server thay ETR trả lời.

    Lợi ích:
    • giảm load
    • đơn giản hóa
    • tăng scalability

    So sánh với DNS


    LISP control plane rất giống DNS.
    Hostname EID
    IP address RLOC
    DNS Server Map Server
    DNS Resolver Map Resolver
    DNS Query Map-Request
    DNS Response Map-Reply
    DNS Cache Map Cache
    Khác biệt lớn:

    DNS dành cho application layer.

    LISP dành cho routing infrastructure.
    Full Packet Walk (Control Plane)


    Hãy ghép toàn bộ lại.
    Step 1


    ETR đăng ký:
    192.168.2.0/24 → 192.168.123.2

    với Map Server.
    Step 2


    Map Server lưu mapping.
    Step 3


    Map Server gửi:
    Map-Notify
    Step 4


    Host H1 gửi packet đến:
    192.168.2.102
    Step 5


    ITR nhận packet.
    Step 6


    ITR kiểm tra cache.

    Không có entry.
    Step 7


    ITR gửi:
    Map-Request

    đến MR.
    Step 8


    MR resolve query.
    Step 9


    ETR trả:
    Map-Reply
    Step 10


    ITR lưu cache.
    Step 11


    ITR sẵn sàng encapsulate traffic.
    Điều quan trọng cần nhớ


    LISP control plane không flood routing information như IGP/BGP.

    Thay vào đó:

    on-demand resolution.

    Điều này giúp:
    • giảm routing table scale
    • tăng abstraction
    • hỗ trợ mobility
    • hỗ trợ segmentation
    • tách control khỏi forwarding logic
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X