Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • DNS là gì? Vì sao Internet không thể hoạt động nếu thiếu DNS?

    DNS là gì? Vì sao Internet không thể hoạt động nếu thiếu DNS?


    Khi bạn mở trình duyệt và nhập www.microsoft.com, máy tính không hiểu tên miền này. Điều nó cần là một địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ. Đó chính là lúc DNS (Domain Name System) phát huy vai trò.

    DNS là hệ thống giúp ánh xạ tên miền dễ nhớ sang địa chỉ IP, cho phép người dùng truy cập website mà không cần ghi nhớ những dãy số phức tạp. Có thể xem DNS như "danh bạ" của Internet.

    Trong thực tế, quản trị viên thường sử dụng lệnh nslookup để kiểm tra việc phân giải tên miền, tra cứu địa chỉ IP hoặc các bản ghi DNS khác khi xử lý sự cố.

    Cấu trúc phân cấp của DNS


    DNS được tổ chức theo mô hình cây phân cấp (Domain Namespace), gồm 5 cấp chính. Root Domain


    Đây là cấp cao nhất của hệ thống DNS.

    Root Server không lưu thông tin của mọi website mà chỉ biết máy chủ nào quản lý các Top-Level Domain (TLD).

    Trong tên miền đầy đủ, Root được biểu diễn bằng dấu chấm (.) ở cuối, nhưng thông thường dấu này được ẩn.

    Ví dụ:
    www.microsoft.com.

    Dấu "." cuối cùng chính là Root Domain.
    Top-Level Domain (TLD)


    Đây là cấp ngay dưới Root.

    Có hai nhóm phổ biến:

    Theo loại tổ chức
    • .com
    • .org
    • .net
    • .edu
    • .gov

    Theo quốc gia
    • .vn
    • .uk
    • .jp
    • .fr
    • .ca

    Ví dụ:
    vnpro.com

    ".com" chính là Top-Level Domain.
    Second-Level Domain (SLD)


    Đây là tên của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

    Ví dụ:
    cisco.com
    microsoft.com
    google.com
    vnpro.com

    Trong cisco.com, phần cisco là Second-Level Domain.
    Subdomain


    Subdomain nằm bên trái Second-Level Domain và thường dùng để tách các dịch vụ.

    Ví dụ:
    developer.cisco.com

    Trong đó developer là Subdomain.

    Một số ví dụ quen thuộc:
    • mail.company.com
    • vpn.company.com
    • support.company.com

    Host


    Host là tên của một thiết bị hoặc máy chủ cụ thể.

    Ví dụ:
    server01.it.vnpro.com

    Trong đó:
    • Hostname: server01
    • Subdomain: it
    • Second-Level Domain: vnpro
    • Top-Level Domain: com

    Host có thể là Web Server, File Server, Mail Server hoặc Domain Controller.

    DNS phân giải tên miền như thế nào?


    Khi người dùng truy cập:


    DNS Resolver sẽ lần lượt thực hiện:
    1. Hỏi Root DNS Server xem ai quản lý miền .com.
    2. Hỏi máy chủ .com xem ai quản lý microsoft.com.
    3. Hỏi Authoritative DNS của Microsoft địa chỉ IP của www.microsoft.com.
    4. Máy chủ trả về địa chỉ IP và trình duyệt bắt đầu kết nối.

    Nhờ cơ chế phân cấp này, DNS có thể quản lý hàng tỷ tên miền trên Internet một cách hiệu quả.

    Công cụ nslookup


    Windows cung cấp lệnh:
    nslookup google.com

    Kết quả sẽ hiển thị địa chỉ IP tương ứng của tên miền.

    Ngoài bản ghi A, nslookup còn có thể tra cứu nhiều loại bản ghi khác như:
    • AAAA
    • MX
    • NS
    • TXT
    • CNAME
    • PTR

    Đây là công cụ quen thuộc của các quản trị viên khi kiểm tra hoặc xử lý sự cố DNS.

    Kết luận


    DNS là một trong những dịch vụ quan trọng nhất của hạ tầng mạng, giúp chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP để các thiết bị có thể giao tiếp với nhau. Hệ thống được tổ chức theo mô hình phân cấp gồm Root, TLD, SLD, Subdomain và Host, giúp Internet hoạt động ổn định và có khả năng mở rộng trên quy mô toàn cầu.

    Câu hỏi ôn tập


    Which rule does the DHCP client use when it receives multiple IP offers?

    Đáp án đúng: It accepts the offer that comes first.

    Giải thích: Trong quá trình DHCP DORA (Discover → Offer → Request → Acknowledge), nếu DHCP Client nhận được nhiều gói DHCPOFFER, nó sẽ chọn Offer đầu tiên nhận được, gửi DHCPREQUEST đến DHCP Server đó và bỏ qua các Offer còn lại. Đây là cơ chế giúp quá trình cấp phát địa chỉ IP diễn ra nhanh và đơn giản.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X