Xin chào ! Nếu đây là lần đầu tiên bạn đến với diễn đàn, xin vui lòng danh ra một phút bấm vào đây để đăng kí và tham gia thảo luận cùng VnPro.
X
 
  • Filter
  • Time
  • Show
Clear All
new posts

  • Vsan

    VSAN trong Storage Networking là gì? Khi SAN cũng cần “virtualization” giống Ethernet

    Nếu anh em network đã quen với VLAN trong Ethernet hay VRF trong Layer 3 routing, thì trong thế giới Storage Area Network (SAN) cũng có một khái niệm tương tự: VSAN (Virtual SAN).

    Cisco giới thiệu VSAN từ năm 2002 để giải quyết một vấn đề rất thực tế trong môi trường Fibre Channel SAN: làm sao chia nhỏ một hạ tầng SAN vật lý lớn thành nhiều fabric logic độc lập, mà không phải mua nhiều bộ switch riêng biệt.
    Vấn đề của SAN truyền thống


    Thời kỳ đầu, khi triển khai SAN, cách phổ biến là xây dựng các SAN island.

    Ví dụ:
    • Một nhóm server dùng một SAN fabric riêng
    • Nhóm database dùng SAN riêng
    • Storage team dựng thêm SAN riêng cho backup
    • Một ứng dụng mission-critical lại cần SAN riêng để cách ly

    Nghe có vẻ hợp lý.

    Nhưng hậu quả là:
    • Rất nhiều switch Fibre Channel
    • Port bị lãng phí
    • Chi phí CAPEX cao
    • Quản lý phức tạp
    • Troubleshooting đau đầu

    Đây chính là lý do VSAN xuất hiện.
    VSAN là gì?


    VSAN (Virtual Storage Area Network) là cơ chế chia một physical Fibre Channel fabric thành nhiều logical fabric độc lập.

    Mỗi VSAN hoạt động như một SAN riêng biệt, mặc dù tất cả cùng chạy trên cùng một hạ tầng switch vật lý.

    Hãy hình dung:
    • VLAN → chia Layer 2 Ethernet thành nhiều broadcast domain
    • VRF → chia router thành nhiều routing table
    • VSAN → chia SAN fabric thành nhiều storage fabric logic

    Đây chính là virtualization trong storage networking.
    Cách hoạt động


    Mỗi cổng Fibre Channel trên switch có thể được gán vào một VSAN cụ thể.

    Ví dụ:
    vsan 2 interface fc1/1
    vsan 2 interface fc1/2
    vsan 43 interface fc1/8
    vsan 43 interface fc1/9

    Điều này nghĩa là:
    • fc1/1 và fc1/2 thuộc VSAN 2
    • fc1/8 và fc1/9 thuộc VSAN 43

    Hai VSAN này không “nhìn thấy nhau” trừ khi có cấu hình inter-VSAN routing.
    Điều gì được cô lập?


    Điểm mạnh nhất của VSAN là isolation.

    Không chỉ traffic được tách biệt.

    Mà cả control plane cũng được chia riêng.

    Bao gồm:
    • Name Server
    • Zone Server
    • Login Server
    • Fabric Services
    • Routing state
    • Event notification

    Ví dụ:

    RSCN (Registered State Change Notification) chỉ phát trong VSAN tương ứng.

    Nếu VSAN 43 có thiết bị flap:
    • VSAN 43 bị ảnh hưởng
    • VSAN khác hoàn toàn bình thường

    Đây là lợi ích cực lớn cho High Availability.
    Hardware enforced isolation


    Đây không chỉ là logical tagging kiểu mềm.

    Cisco implement isolation ở mức hardware.

    Điều đó mang lại:
    • hiệu năng tốt
    • predictability
    • ít nguy cơ leakage giữa fabric

    Khá giống cách TCAM enforce policy trong switching.
    FC routing riêng cho từng VSAN


    Mỗi VSAN có topology riêng.

    Ví dụ:
    show fspf vsan 43

    Output sẽ cho thấy:
    • FSPF routing status
    • autonomous region
    • link-state info
    • checksum

    Điều này cho thấy mỗi VSAN có control plane riêng.

    Không phải chỉ đơn giản là chia traffic.
    Zoning riêng từng VSAN


    Ví dụ:
    show zoneset active vsan 43

    Output:
    zoneset name UCS-Fabric-B vsan 43
    zone name UCS-B-VMware-Netapp vsan 43

    Điều này nghĩa là zoning policy được tách riêng hoàn toàn.

    Storage admin có thể quản lý từng fabric độc lập.
    Lợi ích thực tế

    1. Tối ưu port utilization


    Thay vì:
    • 3 SAN riêng
    • mỗi SAN vài switch
    • port dư thừa

    Ta gom thành một physical fabric lớn.

    Sau đó chia logic bằng VSAN.

    Hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều.
    2. Fault isolation


    Một fabric lỗi không kéo sập toàn hệ thống.

    Ví dụ:
    • zoning lỗi
    • device flap
    • fabric reconfiguration storm

    Chỉ impact VSAN tương ứng.
    3. Quản trị đơn giản hơn


    Ít switch hơn.

    Ít dây hơn.

    Ít thiết bị hơn.

    Nhưng vẫn giữ isolation.
    4. High Availability tốt hơn


    Control plane event được giới hạn trong từng VSAN.

    Giảm blast radius.
    5. Multi-tenant support


    Rất phù hợp khi:
    • shared data center
    • enterprise nhiều business unit
    • service provider storage

    So sánh nhanh với network world


    Nếu nhìn từ góc network engineer:
    • VLAN = chia Ethernet domain
    • VRF = chia routing domain
    • VSAN = chia storage fabric

    Tư duy hoàn toàn giống nhau.
    Có phải VSAN giống VMware vSAN?


    Không.

    Đây là điểm nhiều người nhầm.

    Cisco VSAN:
    • Fibre Channel SAN virtualization
    • network/storage fabric segmentation

    VMware vSAN:
    • software-defined storage
    • hyperconverged storage platform

    Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

    Chỉ trùng chữ “vSAN”.
    Góc nhìn thực chiến


    Trong data center enterprise lớn, đặc biệt với:
    • UCS
    • NetApp
    • EMC
    • IBM storage
    • Fibre Channel SAN

    VSAN là một design pattern gần như tiêu chuẩn.

    Lý do:

    physical consolidation + logical isolation.

    Đây chính là một trong những ví dụ rất sớm của infrastructure virtualization—thậm chí xuất hiện trước khi cloud trở thành xu hướng chính.

    Kết luận

    VSAN mang triết lý rất quen thuộc với network engineer:
    Đừng xây nhiều hạ tầng vật lý nếu có thể chia logic một cách an toàn.

    Ethernet có VLAN.

    Routing có VRF.

    Storage có VSAN.

    Cùng một tư duy. Khác battlefield.
    Attached Files
    Đặng Quang Minh, CCIE#11897 (Enterprise Infrastructure, Wireless, Automation, AI), CCSI#31417

    Email : dangquangminh@vnpro.org
    https://www.facebook.com/groups/vietprofessional/
Working...
X